Trong quá trình giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh ở bậc THCS, một trong những điểm ngữ pháp khiến học sinh gặp nhiều khó khăn là cách sử dụng đại từ it. Ở trình độ A1–A2, học sinh THCS thường quen với “it” mang nghĩa thay thế cho một danh từ cụ thể (con vật, đồ vật), nhưng lại bối rối khi “it” không mang nghĩa rõ ràng hoặc không quy chiếu trực tiếp đến một danh từ cụ thể.

Chuyên đề It as a Subject/Object giúp người học hiểu rằng “it” không chỉ là đại từ thay thế, mà còn là chủ ngữ giả (dummy subject) và tân ngữ giả (dummy object) – một khái niệm nền tảng nhưng rất quan trọng cho việc phát triển kỹ năng đọc – viết học thuật sau này. Với học sinh THCS, việc nắm chắc kiến thức này giúp các em tiếp cận ngữ pháp một cách hệ thống, logic và đúng chuẩn chương trình.

Bài viết này mở rộng kiến thức trong tài liệu gốc, bổ sung phân tích học thuật, ví dụ câu đơn, đoạn hội thoại, và định hướng giảng dạy phù hợp cho THCS.

IT LÀ CHỦ NGỮ (IT AS A SUBJECT)

 It làm đại từ chủ ngữ thay thế danh từ đã nhắc đến

Ở mức độ cơ bản, “it” được dùng để thay thế một danh từ số ít, không phải người, đã xuất hiện trước đó trong ngữ cảnh.

Ví dụ câu đơn (trình độ THCS):

  • There was a strong wind last night. It broke the window.
  • I bought a new phone yesterday. It is very cheap.

Trong chương trình THCS, dạng này xuất hiện sớm vì giúp học sinh tránh lặp từ và hình thành tư duy liên kết câu.

Đoạn hội thoại ngắn:

  • A: What happened to your bike?
  • B: There was an accident. It damaged my bike badly.

👉 Ở đây, “it” thay cho “the accident”.

 It là chủ ngữ giả – không mang nghĩa cụ thể

Một điểm quan trọng mà học sinh THCS cần hiểu là: it không phải lúc nào cũng có nghĩa. Trong nhiều trường hợp, “it” chỉ tồn tại để đáp ứng yêu cầu ngữ pháp rằng tiếng Anh luôn cần một chủ ngữ.

 It + be + tính từ (mô tả tình trạng chung)

Cấu trúc này cực kỳ phổ biến ở trình độ A1–A2 và xuất hiện thường xuyên trong sách giáo khoa THCS.

Công thức:

It + be + adjective

Ví dụ:

  • It is hot today.
  • It is easy to learn English.
  • It is important to do homework.

Ở đây, “it” không chỉ cái gì cụ thể, mà nói về tình trạng chung.

Hội thoại:

  • A: Do you like living here?
  • B: Yes, it’s very quiet.

It dùng để nói về thời tiết

Trong tiếng Anh, mọi câu nói về thời tiết đều cần “it” làm chủ ngữ.

Ví dụ quen thuộc với học sinh THCS:

  • It is raining.
  • It is sunny today.
  • It isn’t cold in summer.

Hội thoại:

  • A: Can we play football now?
  • B: No, it’s raining.

It dùng để nói về thời gian, ngày, giờ

Đây là mảng kiến thức trọng tâm trong chương trình THCS, đặc biệt ở lớp 6–7.

Ví dụ:

  • What time is it? – It’s seven o’clock.
  • What day is it? – It’s Monday.
  • It was my birthday yesterday.

👉 “It” không thay cho danh từ nào, mà chỉ đóng vai trò chủ ngữ hình thức.

 It dùng để nói về khoảng cách, độ dài, giá cả

Ví dụ:

  • It’s two kilometers from my house to school.
  • It’s 50,000 dong.
  • It’s a long way to the city center.

Dạng này thường gây nhầm lẫn cho học sinh THCS, vì trong tiếng Việt ta không dùng đại từ tương đương.

 It takes / took + time + to V

Cấu trúc này dùng để nói thời gian cần thiết để làm một việc, rất phổ biến trong giao tiếp và bài viết học thuật cơ bản.

Công thức:

It takes / took + khoảng thời gian + to + verb

Ví dụ câu đơn:

  • It takes five minutes to walk to school.
  • It took me two hours to do my homework.

Hội thoại:

  • A: How long does it take to get to school?
  • B: It takes about ten minutes.

Cấu trúc này được xem là nền tảng ngữ pháp quan trọng trong chương trình THCS vì giúp học sinh diễn đạt thời gian một cách tự nhiên.

 IT LÀ TÂN NGỮ (IT AS AN OBJECT)

It thay cho danh từ đã được nhắc đến

Trong vai trò tân ngữ, “it” cũng được dùng để tránh lặp từ.

Ví dụ:

  • There was a lot of homework. I finished it quickly.
  • I bought some milk. Please put it in the fridge.

Hội thoại:

  • A: Did you see the movie?
  • B: Yes, I enjoyed it very much.

Dạng này phù hợp với trình độ THCS vì cấu trúc đơn giản, dễ nhận biết.

 It là tân ngữ giả (anticipatory object)

Trong tiếng Anh, ta không đặt to V / that-clause trực tiếp sau động từ, mà dùng “it” làm tân ngữ giả.

Cấu trúc:

Subject + verb + it + adjective / noun + to V

Ví dụ nâng cao hơn (cuối cấp THCS):

  • I find it easy to learn English.
  • She thinks it important to help others.

👉 “it” không có nghĩa cụ thể, mà chỉ “việc học tiếng Anh”, “việc giúp đỡ người khác”.

CẤU TRÚC IT’S + TÍNH TỪ / DANH TỪ + TO-V

Đây là phần mở rộng quan trọng so với tài liệu gốc và có giá trị học thuật cao.

. It’s + adjective + to V

Ví dụ:

  • It’s easy to answer this question.
  • It’s difficult to speak English fluently.

Hội thoại:

  • A: Is English hard?
  • B: No, it’s easy to learn if you practice every day.

Trong bối cảnh THCS, giáo viên thường dùng cấu trúc này để khuyến khích học sinh học tập tích cực.

 It’s + noun + to V

Ví dụ:

It’s a good idea to read English books.

  • It’s a mistake to copy homework.

Dạng này giúp học sinh THCS diễn đạt ý kiến cá nhân một cách lịch sự và học thuật.

THERE VÀ IT – PHÂN BIỆT RÕ RÀNG

 There + be: giới thiệu thông tin mới

Ta dùng there + be khi muốn nói rằng một sự vật/sự việc tồn tại.

Ví dụ:

  • There is a book on the table.
  • There were many students in the classroom.

 It: nói thêm về thông tin đã biết

Sau khi đã giới thiệu bằng “there”, ta dùng “it” để nói tiếp.

Ví dụ:

  • There’s a dog in the yard. It is very big.
  • There was a test yesterday. It was difficult.

Không dùng it để chỉ vị trí

  • ❌ It is a park near my house.
  • ✔ There is a park near my house.

Sự phân biệt này rất quan trọng trong chương trình THCS, vì học sinh thường bị ảnh hưởng bởi cách diễn đạt tiếng Việt.

Việc sử dụng it as a subject/object không chỉ là một điểm ngữ pháp cơ bản, mà còn là nền tảng cho tư duy ngôn ngữ học thuật trong tiếng Anh. Đối với học sinh THCS, hiểu đúng và dùng đúng “it” giúp các em:

  • Viết câu tự nhiên, đúng chuẩn ngữ pháp
  • Giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống quen thuộc
  • Chuẩn bị nền tảng cho các cấu trúc nâng cao ở bậc THPT

Với cách tiếp cận hệ thống, nhiều ví dụ câu đơn và hội thoại thực tế, giáo viên có thể giúp học sinh THCS tiếp thu kiến thức này một cách nhẹ nhàng, logic và bền vững – đúng với tinh thần tối ưu hóa nội dung cho người học.

THAM KHẢO THÊM 

Rate this post
.
.
.
.