Trong chương trình tiếng Anh THCS, việc nắm vững các thì cơ bản như hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và đặc biệt là hiện tại hoàn thành tiếp diễn đóng vai trò rất quan trọng. Tuy nhiên, trên thực tế giảng dạy tại THCS, nhiều học sinh gặp khó khăn khi phân biệt các thì này do sự tương đồng về hình thức và ý nghĩa.

Tài liệu bên dưới cung cấp kiến thức nền tảng về hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous), nhưng mức độ vẫn còn sơ đẳng. Vì vậy, bài viết này nhằm mở rộng – hệ thống hóa – bổ sung ví dụ – kéo dài cách vận dụng, giúp giáo viên và học sinh THCS hiểu sâu hơn, sử dụng đúng hơn trong giao tiếp và làm bài tập.

CẤU TRÚC THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

Cấu trúc khẳng định

S + have/has + been + V-ing

Chủ ngữ Cấu trúc Ví dụ
I / We / You / They have been + V-ing I have been waiting.
He / She / It has been + V-ing She has been studying.

📌 Ví dụ mở rộng (phù hợp THCS):

I have been learning English for three years. → Em đã học tiếng Anh được 3 năm (và vẫn đang học).

Cấu trúc phủ định

S + have/has + not + been + V-ing

  • I haven’t been sleeping well.
  • He hasn’t been doing his homework.

📌 Lưu ý cho học sinh THCS:

  • have not = haven’t
    has not = hasn’t

Cấu trúc nghi vấn

  • Have/Has + S + been + V-ing?
  • Have you been waiting long?
  • Has she been working here?

Câu trả lời ngắn

  • Yes, S + have/has.
  • No, S + haven’t/hasn’t.

📌 Ví dụ:

  • – Have they been playing football?
  • – Yes, they have. / No, they haven’t.

CÁCH SỬ DỤNG HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn

Đây là cách dùng quan trọng nhất trong chương trình THCS.

  • 📌 Công thức tư duy cho học sinh THCS:
  • Bắt đầu trong quá khứ → kéo dài đến hiện tại → chưa kết thúc

Ví dụ:

I’ve been waiting in this queue for three hours. → Tôi đã đứng đợi ở hàng này 3 tiếng (vẫn đang đợi).

So với:

  • I waited in this queue for three hours. ❌ (nghe như đã xong)

Dùng với forsince

Trong chương trình THCS, forsince thường gây nhầm lẫn.

  • for + khoảng thời gian
  • since + mốc thời gian

📌 Ví dụ chuẩn THCS:

  • I’ve been studying here for five months.
  • She’s been living here since 2020.

Nhấn mạnh tính tạm thời của hành động

Khác với hiện tại hoàn thành đơn, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường nhấn mạnh hành động tạm thời, chưa ổn định hoặc có thể thay đổi.

📌 Ví dụ: I’ve been reading this book recently. → Gần đây tôi đang đọc cuốn sách này (có thể sắp đọc xong).

Trong dạy học THCS, giáo viên nên nhấn mạnh từ khóa: temporary (tạm thời).

Giải thích tình huống ở hiện tại

Thì này thường dùng để giải thích lý do của một kết quả hiện tại.

📌 Ví dụ:

  • They look tired. → They’ve been running for two hours.
  • Your English is better now. → I’ve been practicing every day.

Cách dùng này giúp học sinh THCS liên hệ ngữ pháp với giao tiếp thực tế.

SO SÁNH VỚI CÁC THÌ KHÁC (RẤT QUAN TRỌNG Ở THCS)

Hiện tại tiếp diễn vs Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Hiện tại tiếp diễn Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Hành động đang xảy ra Hành động kéo dài đến hiện tại
I am studying now. I’ve been studying for 2 hours.

 Hiện tại đơn vs Hiện tại hoàn thành

Hiện tại đơn Hiện tại hoàn thành
Thói quen, sự thật Kéo dài đến hiện tại
I live here. I’ve lived here for 20 years.

📌 Lỗi phổ biến ở THCS:

❌ I live here for five years.
✅ I’ve lived / I’ve been living here for five years.

Hiện tại hoàn thành đơn vs Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Nhấn kết quả Nhấn quá trình
I’ve cleaned the room. I’ve been cleaning the room.

NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP CỦA HỌC SINH THCS

  • Dùng hiện tại đơn thay cho hiện tại hoàn thành tiếp diễn
  • Quên been trong cấu trúc
  • Dùng sai for và since
  • Nhầm lẫn với thì quá khứ đơn
  • Dùng sai với động từ trạng thái (know, like, believe)

📌 Ví dụ đúng – sai:

❌ I have been knowing him for years.
✅ I have known him for years.

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn tuy không quá khó về cấu trúc nhưng lại khó về tư duy thời gian, đặc biệt với học sinh THCS. Việc dạy và học hiệu quả đòi hỏi học sinh phải:

  • Hiểu rõ bản chất của vấn đề và ví dụ được cung cấp
  • So sánh logic với trục thời gian được học
  • Nghiên cứu kỹ và chi tiết kiến thức được cung cấp thực tế
  • Tham khảo và xin ý kiến của giáo viên

Nếu được hướng dẫn đúng cách, học sinh THCS hoàn toàn có thể sử dụng thành thạo thì này trong cả bài tập lẫn giao tiếp cơ bản, tạo nền tảng vững chắc cho các cấp học cao hơn.

 

Rate this post