Đây là câu hỏi nằm trong bộ 300 câu hỏi giao tiếp về các mùa dành cho người học ESL

Với câu này, học sinh/ người học sẽ biết cách nằm bắt nội dung và về trả lời câu hỏi giao tiếp tiếng Anh cơ bản về chủ đề các mùa trong năm

A2 Answer

Yes, I watch different types of TV shows in winter and in summer. In winter, the weather is cold, so I like to stay inside and watch warm and relaxing shows. I often choose family movies, cooking shows, or simple comedies because they make me feel comfortable. I also enjoy watching holiday programs during winter because they create a happy and cozy atmosphere.

In summer, I prefer more exciting shows. The weather is hot, and I feel more active, so I like watching travel shows, adventure programs, and sports events. These shows help me imagine new places and enjoy the energy of the season. Sometimes, I also watch short TV series because summer days are busy, and I do not want to spend too much time indoors.

Overall, I watch calm and cozy shows in winter and fun, energetic shows in summer. The weather and my mood change with the seasons, so the types of shows I choose also change.

Key Collocations (with Vietnamese meaning)

  • stay inside – ở trong nhà
  • relaxing shows – chương trình thư giãn
  • cozy atmosphere – bầu không khí ấm cúng
  • exciting shows – chương trình thú vị
  • adventure programs – chương trình phiêu lưu
  • sports events – sự kiện thể thao
  • spend time indoors – dành thời gian trong nhà

Vietnamese Translation (A2)

Vâng, tôi xem các loại chương trình truyền hình khác nhau vào mùa đông và mùa hè. Vào mùa đông, thời tiết lạnh nên tôi thích ở trong nhà và xem những chương trình ấm áp, thư giãn. Tôi thường chọn phim gia đình, chương trình nấu ăn hoặc hài kịch đơn giản vì chúng khiến tôi cảm thấy thoải mái. Tôi cũng thích xem các chương trình về ngày lễ vì chúng tạo ra bầu không khí vui vẻ và ấm cúng.

Vào mùa hè, tôi thích những chương trình thú vị hơn. Thời tiết nóng và tôi cảm thấy năng động hơn, nên tôi thích xem chương trình du lịch, chương trình phiêu lưu và sự kiện thể thao. Những chương trình này giúp tôi tưởng tượng những nơi mới và tận hưởng năng lượng của mùa hè. Đôi khi tôi cũng xem các bộ phim ngắn vì ngày hè bận rộn và tôi không muốn dành quá nhiều thời gian trong nhà.

Nhìn chung, tôi xem các chương trình nhẹ nhàng vào mùa đông và các chương trình vui nhộn, năng động vào mùa hè. Thời tiết và tâm trạng thay đổi theo mùa, nên loại chương trình tôi chọn cũng thay đổi.

B2 Answer

I usually watch different types of TV shows in winter compared to summer because my mood and daily routine change with the seasons. During winter, I tend to choose slower, more comforting programs such as dramas, documentaries, or cooking competitions. The cold weather makes me want to relax indoors, so I enjoy shows that allow me to unwind and focus on detailed stories or interesting information.

In contrast, summer encourages me to watch lighter and more energetic content. I often choose travel shows, reality competitions, or outdoor adventure series. These programs match the lively atmosphere of summer and inspire me to explore new activities. I also prefer shorter episodes in summer because I spend more time outside and do not want to commit to long storylines.

Although I enjoy both types of shows, the season strongly influences my viewing habits. Winter makes me seek comfort and depth, while summer pushes me toward excitement and variety.

Key Collocations (with Vietnamese meaning)

  • daily routine – thói quen hằng ngày
  • comforting programs – chương trình mang lại sự thoải mái
  • relax indoors – thư giãn trong nhà
  • unwind and focus – thư giãn và tập trung
  • lively atmosphere – bầu không khí sôi động
  • outdoor adventure series – loạt chương trình phiêu lưu ngoài trời
  • viewing habits – thói quen xem TV

Vietnamese Translation (B2)

Tôi thường xem các loại chương trình truyền hình khác nhau vào mùa đông so với mùa hè vì tâm trạng và thói quen hằng ngày của tôi thay đổi theo mùa. Vào mùa đông, tôi thường chọn những chương trình chậm rãi và thoải mái hơn như phim truyền hình, tài liệu hoặc các cuộc thi nấu ăn. Thời tiết lạnh khiến tôi muốn thư giãn trong nhà, nên tôi thích những chương trình giúp tôi thư giãn và tập trung vào câu chuyện chi tiết hoặc thông tin thú vị.

Ngược lại, mùa hè khiến tôi xem những nội dung nhẹ nhàng và năng động hơn. Tôi thường chọn chương trình du lịch, các cuộc thi thực tế hoặc loạt chương trình phiêu lưu ngoài trời. Những chương trình này phù hợp với bầu không khí sôi động của mùa hè và truyền cảm hứng cho tôi khám phá những hoạt động mới. Tôi cũng thích các tập phim ngắn vào mùa hè vì tôi dành nhiều thời gian ở ngoài trời và không muốn theo dõi những câu chuyện dài.

Mặc dù tôi thích cả hai loại chương trình, mùa trong năm ảnh hưởng mạnh đến thói quen xem TV của tôi. Mùa đông khiến tôi tìm kiếm sự thoải mái và chiều sâu, trong khi mùa hè hướng tôi đến sự năng động và đa dạng.

C1 Answer

My viewing preferences shift noticeably between winter and summer, largely because each season creates a different emotional and physical environment. In winter, I gravitate toward thoughtful, slow-paced TV shows such as character-driven dramas, historical documentaries, or long-form series with complex narratives. The colder months naturally encourage introspection, and I find it satisfying to immerse myself in stories that require attention and emotional engagement.

Summer, however, brings a completely different rhythm. The longer days and warmer weather make me prefer lighter, more dynamic content. I often choose travel documentaries, outdoor survival shows, or fast-paced reality competitions. These programs match the energetic spirit of summer and complement the more active lifestyle I tend to adopt during this season. I also appreciate shorter episodes in summer because they fit easily into a busy schedule filled with outdoor activities.

Ultimately, the contrast between winter and summer significantly shapes the types of shows I watch. Winter invites depth and reflection, while summer encourages spontaneity and entertainment.

Key Collocations (with Vietnamese meaning)

  • viewing preferences shift – sở thích xem thay đổi
  • emotional and physical environment – môi trường cảm xúc và thể chất
  • character-driven dramas – phim truyền hình tập trung vào nhân vật
  • complex narratives – cốt truyện phức tạp
  • energetic spirit – tinh thần năng động
  • active lifestyle – lối sống năng động
  • invites depth and reflection – gợi mở chiều sâu và sự suy ngẫm
  • encourages spontaneity – khuyến khích sự tự nhiên, ngẫu hứng

Vietnamese Translation (C1)

Sở thích xem truyền hình của tôi thay đổi rõ rệt giữa mùa đông và mùa hè, chủ yếu vì mỗi mùa tạo ra một môi trường cảm xúc và thể chất khác nhau. Vào mùa đông, tôi thường xem những chương trình sâu sắc và chậm rãi như phim truyền hình tập trung vào nhân vật, tài liệu lịch sử hoặc các loạt phim dài với cốt truyện phức tạp. Những tháng lạnh tự nhiên khuyến khích sự suy ngẫm, và tôi cảm thấy hài lòng khi đắm mình vào những câu chuyện đòi hỏi sự chú ý và kết nối cảm xúc.

Tuy nhiên, mùa hè mang đến một nhịp điệu hoàn toàn khác. Những ngày dài và thời tiết ấm áp khiến tôi thích những nội dung nhẹ nhàng và năng động hơn. Tôi thường chọn tài liệu du lịch, chương trình sinh tồn ngoài trời hoặc các cuộc thi thực tế nhanh. Những chương trình này phù hợp với tinh thần năng động của mùa hè và bổ sung cho lối sống tích cực mà tôi thường theo đuổi trong mùa này. Tôi cũng thích các tập phim ngắn vào mùa hè vì chúng dễ phù hợp với lịch trình bận rộn đầy hoạt động ngoài trời.

Cuối cùng, sự khác biệt giữa mùa đông và mùa hè ảnh hưởng mạnh mẽ đến loại chương trình tôi xem. Mùa đông gợi mở chiều sâu và sự suy ngẫm, trong khi mùa hè khuyến khích sự tự nhiên và giải trí.

Rate this post