Đây là câu hỏi nằm trong bộ 300 câu hỏi giao tiếp về các mùa dành cho người học ESL

Với câu này, học sinh/ người học sẽ biết cách nằm bắt nội dung và về trả lời câu hỏi giao tiếp tiếng Anh cơ bản về chủ đề các mùa trong năm

A2 Answer

There is a story that I always associate with a particular season. I often think of The Snowman when winter arrives. This story is simple but very beautiful. It tells the story of a boy who builds a snowman that magically comes to life. The pictures in the book show snowy fields, cold nights, and winter adventures. When I read it, I can imagine the quiet and peaceful feeling of winter.

I like this story because it reminds me of the excitement of winter holidays. The snowman and the boy explore the world together, and their friendship feels warm even though the weather is cold. The book also teaches a gentle lesson about enjoying special moments, because winter does not last forever.

Whenever I see snow or feel cold air, I remember this story. It helps me enjoy the season more and think about the beauty of winter. For me, The Snowman is the perfect story for winter.

Key Collocations (with Vietnamese meaning)

  • associate with a season – gắn với một mùa
  • snowy fields – cánh đồng phủ tuyết
  • cold nights – những đêm lạnh
  • winter adventures – những cuộc phiêu lưu mùa đông
  • quiet and peaceful feeling – cảm giác yên tĩnh và bình yên
  • winter holidays – kỳ nghỉ mùa đông
  • special moments – khoảnh khắc đặc biệt

Vietnamese Translation (A2)

Có một câu chuyện mà tôi luôn gắn với một mùa cụ thể. Tôi thường nghĩ đến The Snowman khi mùa đông đến. Câu chuyện này đơn giản nhưng rất đẹp. Nó kể về một cậu bé xây một người tuyết và người tuyết đó sống dậy một cách kỳ diệu. Những hình ảnh trong sách cho thấy cánh đồng phủ tuyết, những đêm lạnh và các cuộc phiêu lưu mùa đông. Khi đọc, tôi có thể tưởng tượng cảm giác yên tĩnh và bình yên của mùa đông.

Tôi thích câu chuyện này vì nó nhắc tôi nhớ đến sự háo hức của kỳ nghỉ mùa đông. Người tuyết và cậu bé khám phá thế giới cùng nhau, và tình bạn của họ thật ấm áp dù thời tiết lạnh. Cuốn sách cũng dạy một bài học nhẹ nhàng về việc trân trọng những khoảnh khắc đặc biệt, vì mùa đông không kéo dài mãi.

Mỗi khi tôi thấy tuyết hoặc cảm nhận không khí lạnh, tôi lại nhớ đến câu chuyện này. Nó giúp tôi tận hưởng mùa đông hơn và nghĩ về vẻ đẹp của nó. Với tôi, The Snowman là câu chuyện hoàn hảo cho mùa đông.

B2 Answer

A book that I strongly associate with a particular season is Anne of Green Gables, which always reminds me of spring. The novel describes the beauty of nature in great detail, especially the blooming trees, fresh air, and bright landscapes of Prince Edward Island. These descriptions create a vivid picture of springtime, full of renewal and hope.

The main character, Anne Shirley, also represents the spirit of spring. Her imagination, enthusiasm, and positive energy make the story feel fresh and lively. Whenever she talks about cherry blossoms or green fields, I can almost feel the warmth of spring sunlight. The book captures the idea of new beginnings, which is one of the reasons I connect it so strongly with this season.

Reading this novel in spring makes the experience even more enjoyable. The natural scenery in the story matches the real world around me, and it helps me appreciate the season more deeply. For me, Anne of Green Gables is a perfect example of a book that reflects the beauty and emotions of spring.

Key Collocations (with Vietnamese meaning)

  • strongly associate with – gắn chặt với
  • blooming trees – cây nở hoa
  • vivid picture – hình ảnh sống động
  • spirit of spring – tinh thần mùa xuân
  • new beginnings – những khởi đầu mới
  • appreciate the season – trân trọng mùa
  • reflects the beauty – phản ánh vẻ đẹp

Vietnamese Translation (B2)

Một cuốn sách mà tôi gắn chặt với một mùa cụ thể là Anne of Green Gables, cuốn sách luôn khiến tôi nhớ đến mùa xuân. Cuốn tiểu thuyết mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên rất chi tiết, đặc biệt là những cây nở hoa, không khí trong lành và cảnh vật tươi sáng của Đảo Prince Edward. Những mô tả này tạo ra hình ảnh sống động về mùa xuân, đầy sự đổi mới và hy vọng.

Nhân vật chính, Anne Shirley, cũng đại diện cho tinh thần mùa xuân. Trí tưởng tượng, sự nhiệt huyết và năng lượng tích cực của cô khiến câu chuyện trở nên tươi mới và sinh động. Mỗi khi cô nói về hoa anh đào hoặc cánh đồng xanh, tôi gần như cảm nhận được ánh nắng ấm áp của mùa xuân. Cuốn sách thể hiện ý tưởng về những khởi đầu mới, đó là lý do tôi liên kết nó mạnh mẽ với mùa này.

Đọc cuốn tiểu thuyết này vào mùa xuân khiến trải nghiệm càng thú vị hơn. Cảnh thiên nhiên trong sách hòa hợp với thế giới thực xung quanh tôi, giúp tôi trân trọng mùa xuân sâu sắc hơn. Với tôi, Anne of Green Gables là ví dụ hoàn hảo về một cuốn sách phản ánh vẻ đẹp và cảm xúc của mùa xuân.

C1 Answer

A literary work that I closely associate with a particular season is The Great Gatsby, which for me is inseparable from the atmosphere of summer. The novel’s setting—filled with glittering parties, warm nights, and restless energy—captures the intensity and excess often linked to the summer months. The heat in the story is not only physical but symbolic, reflecting emotional tension, desire, and the eventual collapse of illusions.

The vivid descriptions of long evenings, lively gatherings, and shimmering landscapes create a sensory experience that mirrors the height of summer. The characters themselves seem shaped by the season: their decisions become bolder, their emotions more volatile, and their relationships more fragile. Summer, in this novel, becomes a metaphor for both possibility and destruction.

Whenever I reread the book during the summer, its themes feel even more powerful. The season amplifies the novel’s exploration of ambition, longing, and the consequences of chasing dreams. For these reasons, The Great Gatsby remains the story I most strongly associate with the intensity of summer.

Key Collocations (with Vietnamese meaning)

  • closely associate with – liên kết chặt chẽ với
  • inseparable from the atmosphere – không thể tách rời khỏi bầu không khí
  • emotional tension – căng thẳng cảm xúc
  • collapse of illusions – sự sụp đổ của ảo tưởng
  • sensory experience – trải nghiệm giác quan
  • metaphor for possibility and destruction – ẩn dụ cho khả năng và sự hủy diệt
  • amplify the themes – làm nổi bật các chủ đề
  • chasing dreams – theo đuổi ước mơ

Vietnamese Translation (C1)

Một tác phẩm văn học mà tôi liên kết chặt chẽ với một mùa cụ thể là The Great Gatsby, cuốn sách mà tôi cho rằng không thể tách rời khỏi bầu không khí mùa hè. Bối cảnh của tiểu thuyết—những bữa tiệc lấp lánh, những đêm ấm áp và năng lượng không yên—thể hiện sự mãnh liệt và dư thừa thường gắn với mùa hè. Cái nóng trong câu chuyện không chỉ là cảm giác vật lý mà còn mang tính biểu tượng, phản ánh căng thẳng cảm xúc, khát khao và sự sụp đổ của ảo tưởng.

Những mô tả sống động về những buổi tối dài, các buổi tụ họp náo nhiệt và cảnh vật lung linh tạo ra một trải nghiệm giác quan giống như cao điểm của mùa hè. Các nhân vật dường như cũng bị mùa này định hình: quyết định táo bạo hơn, cảm xúc thất thường hơn và các mối quan hệ trở nên mong manh hơn. Trong tiểu thuyết, mùa hè trở thành ẩn dụ cho cả khả năng lẫn sự hủy diệt.

Mỗi khi tôi đọc lại cuốn sách vào mùa hè, các chủ đề của nó trở nên mạnh mẽ hơn. Mùa hè làm nổi bật những suy ngẫm về tham vọng, khát vọng và hậu quả của việc theo đuổi ước mơ. Vì những lý do đó, The Great Gatsby là câu chuyện tôi liên kết mạnh mẽ nhất với sự mãnh liệt của mùa hè.

Rate this post

Bài viết cùng chủ đề: