Đây là câu hỏi nằm trong bộ 300 câu hỏi về các mùa dành cho người học ESL trong ESL giao tiếp.
Với câu này, học sinh/ người học sẽ biết cách nằm bắt nội dung và về trả lời câu hỏi giao tiếp tiếng Anh cơ bản về chủ đề âm nhạc
Mục lục bài viết
A2 Level
In a post‑work society, people would have more free time because they would not need to work in the same way as today. Each season gives a different kind of time and feeling. For example, spring is a time of new beginnings, summer is warm and active, autumn is calm, and winter is quiet and slow. Without work pressures, people could enjoy these seasons more fully.
In spring, people might spend more time outdoors, planting gardens or walking in nature. In summer, they could join community events, travel, or enjoy sports. Autumn could be used for learning new skills, reading, or preparing food for the colder months. Winter might become a season for rest, reflection, and spending time with family.
Using each season in a meaningful way could help people live healthier and happier lives. It could also make communities stronger, because people would have more time to connect with one another. A post‑work society could use seasonal time to create balance, creativity, and well‑being.
A2 Collocations + Vietnamese
- free time – thời gian rảnh
- new beginnings – những khởi đầu mới
- community events – các sự kiện cộng đồng
- learn new skills – học kỹ năng mới
- spend time with family – dành thời gian cho gia đình
A2 Vietnamese Translation
Trong một xã hội hậu lao động, con người sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn vì họ không cần làm việc theo cách như ngày nay. Mỗi mùa mang lại một loại thời gian và cảm xúc khác nhau. Ví dụ, mùa xuân là thời gian của những khởi đầu mới, mùa hè thì ấm áp và năng động, mùa thu thì yên bình, còn mùa đông thì tĩnh lặng và chậm rãi. Không còn áp lực công việc, mọi người có thể tận hưởng các mùa một cách trọn vẹn hơn.
Vào mùa xuân, mọi người có thể dành nhiều thời gian ngoài trời, trồng vườn hoặc đi bộ trong thiên nhiên. Mùa hè, họ có thể tham gia các sự kiện cộng đồng, đi du lịch hoặc chơi thể thao. Mùa thu có thể được dùng để học kỹ năng mới, đọc sách hoặc chuẩn bị thực phẩm cho mùa lạnh. Mùa đông có thể trở thành thời gian nghỉ ngơi, suy ngẫm và dành thời gian cho gia đình.
Việc sử dụng mỗi mùa một cách ý nghĩa có thể giúp con người sống khỏe mạnh và hạnh phúc hơn. Nó cũng có thể làm cộng đồng mạnh hơn vì mọi người có nhiều thời gian kết nối với nhau.
B2 Level
In a post‑work society where individuals are no longer restricted by traditional labor demands, the unique qualities of each season could shape how people choose to spend their time. Seasonal rhythms would become an important guide for personal development, community engagement, and environmental stewardship.
During spring, communities might focus on renewal activities such as planting, outdoor education, and cultural festivals that celebrate growth. Summer could become a period for travel, creative projects, and social gatherings, taking advantage of longer days and warmer weather. Autumn might be dedicated to reflection, learning, and preparing shared resources for winter. Winter, with its slower pace, could encourage rest, artistic expression, and deeper social bonding.
By aligning activities with seasonal characteristics, a post‑work society could cultivate healthier lifestyles and stronger social connections. This approach would also promote sustainability, as people would be more aware of natural cycles and more likely to support environmentally responsible practices. Ultimately, seasonal time could become a foundation for a more balanced and meaningful way of living.
B2 Collocations + Vietnamese
- traditional labor demands – yêu cầu lao động truyền thống
- seasonal rhythms – nhịp điệu theo mùa
- community engagement – sự tham gia của cộng đồng
- environmental stewardship – quản lý môi trường bền vững
- artistic expression – sự thể hiện nghệ thuật
- balanced and meaningful living – cuộc sống cân bằng và ý nghĩa
B2 Vietnamese Translation
Trong một xã hội hậu lao động, nơi con người không còn bị giới hạn bởi các yêu cầu lao động truyền thống, những đặc điểm riêng của từng mùa có thể định hình cách họ sử dụng thời gian. Nhịp điệu theo mùa sẽ trở thành yếu tố quan trọng cho sự phát triển cá nhân, sự tham gia cộng đồng và quản lý môi trường bền vững.
Vào mùa xuân, cộng đồng có thể tập trung vào các hoạt động tái sinh như trồng trọt, giáo dục ngoài trời và các lễ hội văn hóa. Mùa hè có thể trở thành thời gian cho du lịch, dự án sáng tạo và các buổi gặp gỡ xã hội. Mùa thu có thể dành cho suy ngẫm, học tập và chuẩn bị tài nguyên chung cho mùa đông. Mùa đông, với nhịp độ chậm hơn, có thể khuyến khích nghỉ ngơi, sáng tạo nghệ thuật và gắn kết xã hội sâu sắc hơn.
Bằng cách điều chỉnh hoạt động theo đặc điểm của từng mùa, một xã hội hậu lao động có thể xây dựng lối sống lành mạnh hơn và kết nối xã hội mạnh mẽ hơn. Cách tiếp cận này cũng thúc đẩy tính bền vững vì con người sẽ nhận thức rõ hơn về chu kỳ tự nhiên.
C1 Level
A post‑work society, liberated from the constraints of wage labor, would have the opportunity to reimagine time as a qualitative resource shaped by the seasons. Instead of organizing life around productivity metrics, individuals and communities could align their activities with ecological rhythms, allowing each season to guide distinct forms of cultural, intellectual, and social engagement.
Spring might become a period of collective renewal, marked by ecological restoration projects, educational initiatives, and artistic experimentation. Summer, with its abundance of light, could support large‑scale cultural events, outdoor collaboration, and extended travel. Autumn could serve as a reflective season, encouraging study, craftsmanship, and the preservation of food and knowledge. Winter, traditionally associated with introspection, might foster philosophical inquiry, intimate community gatherings, and restorative rest.
By embracing the qualitative richness of seasonal time, a post‑work society could cultivate deeper ecological awareness and more resilient social structures. Such an approach would not only enhance well‑being but also encourage long‑term sustainability by reconnecting human life with natural cycles.
C1 Collocations + Vietnamese
- constraints of wage labor – những ràng buộc của lao động hưởng lương
- qualitative resource – nguồn lực mang tính chất lượng
- ecological rhythms – nhịp điệu sinh thái
- cultural and intellectual engagement – sự tham gia văn hóa và trí tuệ
- ecological restoration projects – các dự án phục hồi sinh thái
- resilient social structures – cấu trúc xã hội bền vững
C1 Vietnamese Translation
Một xã hội hậu lao động, được giải phóng khỏi những ràng buộc của lao động hưởng lương, sẽ có cơ hội tái hình dung thời gian như một nguồn lực mang tính chất lượng được định hình bởi các mùa. Thay vì tổ chức cuộc sống dựa trên các chỉ số năng suất, cá nhân và cộng đồng có thể điều chỉnh hoạt động theo nhịp điệu sinh thái, để mỗi mùa dẫn dắt những hình thức tham gia văn hóa, trí tuệ và xã hội khác nhau.
Mùa xuân có thể trở thành thời kỳ tái sinh tập thể, với các dự án phục hồi sinh thái, sáng kiến giáo dục và thử nghiệm nghệ thuật. Mùa hè, với ánh sáng dồi dào, có thể hỗ trợ các sự kiện văn hóa lớn, hợp tác ngoài trời và những chuyến đi dài. Mùa thu có thể là mùa của suy ngẫm, khuyến khích học tập, thủ công và lưu giữ thực phẩm và tri thức. Mùa đông, vốn gắn với sự nội tâm, có thể thúc đẩy tư duy triết học, các buổi gặp gỡ cộng đồng thân mật và nghỉ ngơi phục hồi.
Bằng cách trân trọng giá trị chất lượng của thời gian theo mùa, một xã hội hậu lao động có thể nuôi dưỡng nhận thức sinh thái sâu sắc hơn và xây dựng cấu trúc xã hội bền vững hơn.







