Trong tiếng Anh, collocation là những từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên. Người bản xứ không học từng từ riêng lẻ mà ghi nhớ theo cụm.

Việc nắm vững collocations giúp bạn:

  • Viết và nói tự nhiên hơn
  • Tránh lỗi dùng từ “đúng ngữ pháp nhưng sai thói quen”
  • Ghi điểm cao trong các kỳ thi như IELTS, Cambridge, THPT

Dưới đây là những collocations quan trọng nhất theo chủ đề Education & Learning, được chia nhóm để bạn dễ ghi nhớ.

Collocations với STUDY / LEARN

  • study hard – học chăm chỉ
  • study abroad – du học
  • study for an exam – ôn thi
  • learn by heart – học thuộc lòng
  • learn from mistakes – học từ sai lầm
  • learn a language – học một ngôn ngữ
  • lifelong learning – học tập suốt đời

📌 Ví dụ:

👉 She studies hard to learn English effectively.

Collocations với SCHOOL / CLASS

  • go to school – đi học
  • be absent from school – nghỉ học
  • school subjects – các môn học
  • school facilities – cơ sở vật chất trường học
  • class discussion – thảo luận trên lớp
  • classroom activities – hoạt động trong lớp

📌 Ví dụ:

👉 Students take part in class discussions every day.

Collocations với TEACHER / TEACHING

  • qualified teacher – giáo viên có trình độ
  • experienced teacher – giáo viên giàu kinh nghiệm
  • teach a lesson – dạy một bài
  • teaching methods – phương pháp giảng dạy
  • give feedback – đưa ra phản hồi
  • mark homework – chấm bài tập

📌 Ví dụ:

👉 A qualified teacher uses effective teaching methods.

Collocations với EXAM / TEST

  • take an exam – dự thi
  • pass an exam / fail an exam – đỗ / trượt
  • exam results – kết quả thi
  • entrance exam – kỳ thi đầu vào
  • final exam – kỳ thi cuối kỳ
  • exam pressure – áp lực thi cử

📌 Ví dụ:

👉 Many students feel exam pressure before the final exam.

 Collocations với SKILLS & KNOWLEDGE

  • gain knowledge – tiếp thu kiến thức
  • develop skills – phát triển kỹ năng
  • improve vocabulary – cải thiện từ vựng
  • academic skills – kỹ năng học thuật
  • practical skills – kỹ năng thực hành
  • critical thinking – tư duy phản biện

📌 Ví dụ:

👉 School helps students develop skills and gain knowledge.

 Collocations thường gặp trong bài viết & bài thi

  • higher education – giáo dục bậc cao
  • distance learning – học từ xa
  • academic performance – thành tích học tập
  • learning environment – môi trường học tập
  • educational system – hệ thống giáo dục
  • career prospects – triển vọng nghề nghiệp

📌 Ví dụ:

👉 A good learning environment improves academic performance.

✨ MẸO HỌC COLLOCATIONS HIỆU QUẢ

✔️ Học theo chủ đề, không học rời rạc
✔️ Luôn học kèm ví dụ ngắn
✔️ Dùng collocations khi viết câu, đoạn văn
✔️ Tạo flashcards theo cụm, không theo từ đơn

Rate this post
.
.
.
.