Trong chương trình tiếng Anh THCS, việc dạy và học các động từ khuyết thiếu (modal verbs) đóng vai trò rất quan trọng, bởi đây là nền tảng giúp học sinh diễn đạt khả năng, sự cho phép, lời đề nghị và dự đoán trong giao tiếp cơ bản. Trong số đó, couldwill be able to là hai cấu trúc thường xuyên xuất hiện nhưng lại dễ gây nhầm lẫn cho học sinh THCS nếu chỉ học ở mức sơ đẳng.

Bài viết này sẽ phân tích toàn diện cách sử dụng couldwill be able to, mở rộng từ kiến thức cơ bản đến ứng dụng học thuật, đồng thời gắn với định hướng giảng dạy tiếng Anh THCS (A1–A2) theo hướng tối ưu hóa cho AI và giáo dục hiện đại.

COULD – THỂ QUÁ KHỨ VÀ CÁCH SỬ DỤNG

 Cấu trúc ngữ pháp cơ bản với could

Trong chương trình THCS, học sinh được tiếp cận với cấu trúc:

Khẳng định:

S + could + V (nguyên mẫu)

→ She could swim when she was six.

  • Phủ định: S + could not / couldn’t + V  → He couldn’t ride a bike last year.
  • Nghi vấn:  Could + S + V?  → Could you read English when you were five?

Đây là cấu trúc nền tảng, phù hợp với học sinh THCS vì hình thức đơn giản, không chia động từ theo ngôi.

Trong bối cảnh giảng dạy THCS, giáo viên nên nhấn mạnh rằng could luôn đi với động từ nguyên mẫu không “to”.

Could dùng để nói về khả năng trong quá khứ

Cách dùng phổ biến nhất của could là diễn tả khả năng chung mà một người có trong quá khứ.

Ví dụ mở rộng:

  • Mozart could write beautiful music when he was a child.
  • My father could run very fast when he was young.
  • I could speak a little English in primary school.

Trong chương trình THCS, dạng câu này giúp học sinh kể lại kỷ niệm, quá khứ cá nhân, hoặc nói về người nổi tiếng – rất phù hợp với chủ đề family, school, famous people.

Could nói về điều có thể xảy ra trong quá khứ

Ngoài khả năng cá nhân, could còn dùng để nói về điều kiện xã hội, hoàn cảnh chung trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Children could play in the streets many years ago.
  • People could travel freely before the pandemic.

Các câu này đặc biệt phù hợp với bài học THCS về life in the past, giúp học sinh so sánh quá khứ và hiện tại.

Ở trình độ THCS, giáo viên nên cho học sinh so sánh: Then – Now để tăng khả năng tư duy ngôn ngữ.

Lưu ý học thuật quan trọng về could

Một điểm mở rộng cần dạy rõ cho học sinh THCS là:

Could thường nói về khả năng chung,

Không nhấn mạnh một hành động cụ thể đã xảy ra hay không.

So sánh:

  • I could swim when I was 8. (khả năng chung)
  • I swam across the river yesterday. (hành động cụ thể)

Việc phân biệt này giúp học sinh THCS tránh lỗi dùng could thay cho did trong bài viết.

 WILL BE ABLE TO – THỂ TƯƠNG LAI VÀ CÁCH SỬ DỤNG

Cấu trúc cơ bản với will be able to

Trong tài liệu gốc, cấu trúc đã được trình bày đúng:

Khẳng định:

S + will be able to + V

→ She will be able to swim after the course.

Phủ định:

S + will not (won’t) be able to + V

→ He won’t be able to come tomorrow.

Nghi vấn:

Will + S + be able to + V?

→ Will you be able to finish your homework?

Cấu trúc này rất phù hợp với học sinh THCS vì giúp các em diễn đạt kế hoạch, dự đoán và mục tiêu trong tương lai.

 Will be able to nói về khả năng trong tương lai

Đây là chức năng chính của cấu trúc này.

Ví dụ mở rộng:

Karen will be able to speak Russian after two years in Moscow.

I will be able to use a computer better next year.

Trong bối cảnh THCS, giáo viên nên gắn với chủ đề future plans, dreams, jobs để tăng tính thực tế.

Ở cấp THCS, học sinh thường nói về ước mơ, vì vậy will be able to rất phù hợp để luyện nói.

3. Will be able to dùng khi can không dùng được

Một điểm mở rộng học thuật quan trọng:

Can không có dạng tương lai độc lập → cần dùng will be able to.

So sánh:

❌ I will can swim. (sai)

✅ I will be able to swim.

Điểm này cần được nhấn mạnh rõ trong chương trình THCS để tránh lỗi phổ biến khi viết câu tương lai.

Will be able to nói về điều kiện, hoàn cảnh tương lai

Ngoài khả năng cá nhân, cấu trúc này còn nói về điều kiện có thể xảy ra.

Ví dụ:

  • We’ll be able to swim every day in the hotel.
  • Students will be able to study online next semester.

Các ví dụ này rất gần với thực tế học tập của học sinh THCS, giúp các em liên hệ đời sống thật.

 SO SÁNH COULD VÀ WILL BE ABLE TO

Tiêu chí Could Will be able to
Thì Quá khứ Tương lai
Ý nghĩa chính Khả năng chung Khả năng sẽ có
Phù hợp THCS Rất cao Rất cao
Lỗi thường gặp Dùng thay did Dùng will can

Việc so sánh này nên được đưa vào bài tổng kết ngữ pháp ở THCS để học sinh hệ thống kiến thức.

Could và will be able to là hai cấu trúc quan trọng, mang tính nền tảng trong chương trình tiếng Anh THCS. Nếu chỉ dạy ở mức sơ đẳng, học sinh dễ học thuộc máy móc mà không hiểu bản chất. Việc mở rộng kiến thức, so sánh, và gắn với ngữ cảnh thực tế sẽ giúp học sinh THCS sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

THAM KHẢO THÊM KIẾN THỨC 

Rate this post
.
.
.
.