Đại từ sở hữu là loại rất quan trọng và phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh. Chúng có tác dụng thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa một đối tượng và một vật, giúp cho câu văn trở nên ngắn gọn hơn. Việc nắm rõ cách sử dụng chúng giúp chúng ta cải thiện kĩ năng viết lách và giao tiếp trở nên mạch lạc, tự nhiên. Bài viết dưới đây, Tâm Nghiêm sẽ giúp bạn nắm rõ được định nghĩa, cách sử dụng của đại từ sở hữu. Cùng theo dõi nhé!

Khái niệm đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) là một trong các loại đại từ trong tiếng Anh. Chúng được dùng để thể hiện sự sở hữu hoặc quyền sở hữu của một người hoặc một đối tượng đối với một sự vật, sự việc. Các đại từ này có thể thay thế cho danh từ và cụm danh từ để tránh sự lặp lại trong câu, giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng hơn. Ví dụ:

– Her house is bigger than ours. (Ngôi nhà của cô ấy to lớn hơn nhà của chúng tôi)

Từ “ours” thay thế cho cụm từ “our house” nhằm tránh lặp từ và thể hiện sự sở hữu

– This pen is mine, not yours. (Chiếc bút này là của tôi, không phải của bạn)

Từ “mine” thay thế cho cụm từ “my pen” nhằm thể hiện người sở hữu cây bút là tôi

Phân loại đại từ sở hữu

Đại từ sử hữu được phân loại theo đại từ nhân xưng gốc. Trong ngôn ngữ tiếng Anh, có tất cả 7  từ bao gồm: mine – yours – his – hers – ours – theirs – its. Cách quy đổi đại từ nhân xưng sang như sau:

Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
I Mine Của tôi This problem is mine to solve.
You Yours Của bạn The choice is yours to make.
We Ours Của chúng tôi The win today is ours to celebrate.
They Theirs Của họ Those books on the shelf are theirs.
He His Của anh ấy That broken bike is his.
She Hers Của cô ấy The last piece of cake was hers.
It Its Của nó The cat found its way home safely.

Vị trí và vai trò của đại từ sở hữu trong câu văn tiếng Anh

Vị trí của đại từ sở hữu trong câu văn tiếng Anh tương đối đa dạng trong từng vai trò khác nhau. Theo đó các thành phần đứng trước hoặc đứng sau cũng bị phụ thuộc vào vị trí của chúng. Tiêu biểu có 3 vị trí như sau:

Đóng vai trò chủ ngữ

Ta có thể sử dụng đại từ sở hữu đóng vai trò chủ ngữ của câu khi ta muốn tránh trùng lặp từ so với câu văn hoặc mệnh đề trước đó (thường dùng để so sánh hoặc tương giao), giúp cho câu văn trở nên ngắn gọn, mạch lạc hơn.

That’s not heir house. Theirs has got a red front door. (Đó không phải là nhà của họ. Nhà của họ có cửa trước màu đỏ.)

His essay was very detailed. Hers was much shorter. (Bài luận văn của anh ta rất chi tiết. Còn bài của cô ấy ngắn hơn nhiều)

Đóng vai trò tân ngữ

Đại từ sở hữu cũng có thể đóng vai trò tân ngữ trong câu. Giống với vai trò chủ ngữ, vai trò này giúp câu được rút gọn, mượt mà hơn và tránh trùng lặp với phần đã được đề cập trước đó.

That’s not my book. It’s yours. (Đó không phải là quyển sách của tôi. Nó là của bạn)

We gave them our number, and they gave us theirs. (Chúng tôi đưa số điện thoại của mình, và họ cũng đưa số điện thoại của họ)

Vị trí đứng sau giới từ

Đại từ sở hữu có thể đứng sau một số giới từ. Chúng có thể đứng sau giới từ “of” khi trong câu văn có sở hữu kép. Tuy nhiên, trong giao tiếp trường hợp đứng sau “of” không được sử dụng thường xuyên mà có thể thấy trong văn chương.

She’s a good friend of mine. (Cô ấy là người bạn tốt của tôi)

I can fix my broken computer myself, but he doesn’t know what to do with hims. (Tôi có thể tự sửa máy tính bị hỏng của mình, nhưng anh ấy không biết phải làm gì với máy tính của mình.)

Vị trí ở cuối các lá thư (Quy ước chung)

Trong văn viết tiếng Anh, việc sử dụng đại từ sở hữu là một quy ước chung phổ biến dùng kết kết thúc lá thư một cách trang trọng nhất. Đồng thời thể hiện sự sở hữu và sự kính trọng đối với người nhận thư. Một số ví dụ cụ thể:

– Yours sincerely

– Yours faithfully

– Yours

Rate this post
.
.
.
.