Dạng bài tìm từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng anh là 1 bài tập không khó nhưng cần chúng ta cần có nhiều kiến thức về từ vựng , và sau đây là một só bài tập được lấy ra từ các đề minh họa ôn luyện năm 2019 để các bạn có thể hiểu rõ hơn về cách làm của dạng bài tập này :
Mục lục bài viết
Opposite meaning
Câu 1
He is a typical optimist, always looking on the bright side of everything.( Anh ấy là một người lạc quan điển hình, luôn nhìn vào mặt tươi sáng của mọi vấn đề)
- A- pessimist ( người bi quan)
- B – introvert ( người hướng nội )
- C – extrovert ( người hướng ngoại)
- D – activist ( nhà hoạt động xã hội, chính trị)
Xét các đáp án:
- A. pessimist (người bi quan) → trái nghĩa với optimist ✅
- B. introvert (người hướng nội) → không liên quan nghĩa đến lạc quan/bi quan ❌
- C. extrovert (người hướng ngoại) → không liên quan nghĩa ❌
- D. activist (nhà hoạt động xã hội, chính trị) → khác nghĩa hoàn toàn ❌
👉 Đáp án đúng: A – pessimist (trái nghĩa với optimist).
Câu 2
When I was going shopping yesterday, I accidentally met one of my old friends in high school.
( hôm qua khi đi mua sắm, tôi đã tình cơ gặp lại 1 người bạn cũ thời trung học )
- A- by far ( cho đến nay )
- B – by heart ( thuộc lòng )
- C – by chance ( tình cờ)
- D – on purpose ( cố tình )
Xét các đáp án:
- A. by far (cho đến nay / rất nhiều) → không liên quan nghĩa ❌
- B. by heart (thuộc lòng) → khác nghĩa ❌
- C. by chance (tình cờ) → đồng nghĩa với accidentally ✅
- D. on purpose (cố tình) → trái nghĩa với accidentally ❌
👉 Đáp án đúng: C – by chance (đồng nghĩa với accidentally).
Câu 3
The government is encouraging everyone to save water by not washing their cars.
(Chính phủ đang khuyến khích mọi người tiết kiệm nước bằng cách không rửa xe ô tô)
- A – conserve ( bảo tồn )
- B – waste ( lãng phí )
- C – avoid ( tránh )
- D – collect (thu thập )
Xét các đáp án:
- A. conserve (bảo tồn / tiết kiệm) → đồng nghĩa với save ✅
- B. waste (lãng phí) → trái nghĩa với save ❌
- C. avoid (tránh) → không đồng nghĩa với save trong ngữ cảnh này ❌
- D. collect (thu thập) → khác nghĩa ❌
👉 Đáp án đúng: A – conserve (đồng nghĩa với save).
Câu 4
Don‘t tease her; she is fragile.
(Đừng chọc giận cô ấy , cô ấy rất nhạy cảm )
- A- strong ( mạnh mẽ )
- B – breakable (có thể đập vỡ )
- C – angry ( tức giận )
- D – pissed off ( cáu lên )
Xét các đáp án:
- A. strong (mạnh mẽ) → trái nghĩa với fragile ❌
- B. breakable (có thể đập vỡ / dễ vỡ) → đồng nghĩa (nghĩa gần) với fragile ✅
- C. angry (tức giận) → không liên quan nghĩa ❌
- D. pissed off (cáu lên) → khác nghĩa, diễn tả trạng thái tức giận ❌
👉 Đáp án đúng: B – breakable (đồng nghĩa với fragile).
Câu 5
I could only propose a partial solution to the crisis in the company.
( tôi chỉ có thể đề xuất 1 giải pháp 1 phần cho cuộc khủng hoảng trong công ty )
- A – half ( một nửa)
- B – halfway ( nửa đường )
- C – effective( hiệu quả)
- D – complete( hoàn thành)
Xét các đáp án:
- A. half (một nửa) → đồng nghĩa (gần nghĩa) với partial ✅
- B. halfway (nửa đường) → khác nghĩa (chỉ vị trí/mức độ, không phải “một phần”) ❌
- C. effective (hiệu quả) → không liên quan nghĩa ❌
- D. complete (hoàn chỉnh / hoàn toàn) → trái nghĩa với partial ❌
👉 Đáp án đúng: A – half (đồng nghĩa với partial).
Closest meaning
Câu 1
Such problems as haste and inexperience are a universal feature of youth.( Những vấn đề như nông nổi và thiếu kinh nghiệm là đặc điểm chung của tuổi trẻ )
- marked ( được đánh dấu )
- Separated ( bị chia ra )
- Shared ( được chia sẻ chung )
- Hidden ( bị đánh dấu )
Chon C
Câu 2
We have lived there for years and grown fond of the surroundings. That is why we do not want to leave.
( chúng tôi đã sống ở đây nhiều năm và đã yêu thích môi trường sống ở đây . đó cũng là lí do chúng tôi không muốn rời khỏi đây )
- A- loved the surroundings ( yêu thích môi trường xung quanh )
- B – planted many trees in the surroundings ( trồng rất nhiều cây xung quanh )
- C -possessed by the surroundings ( sở hữu bởi môi trường xung quanh )
- D – haunted by the surroundings ( bị ám ảnh bởi môi trường xung quanh )
Xét các lựa chọn:
- A. loved the surroundings (yêu thích môi trường xung quanh) → đồng nghĩa với grown fond of ✅
- B. planted many trees in the surroundings (trồng rất nhiều cây xung quanh) → không liên quan nghĩa (nói về hành động, không nói cảm xúc) ❌
- C. possessed by the surroundings (bị/được sở hữu bởi môi trường xung quanh) → sai nghĩa, không diễn tả sự yêu thích ❌
- D. haunted by the surroundings (bị ám ảnh bởi môi trường xung quanh) → trái nghĩa (mang nghĩa tiêu cực) ❌
👉 Đáp án đúng: A – loved the surroundings (đồng nghĩa với grown fond of).
Câu 3
If it‘s raining tomorrow, we‘ll have to postpone the match till Sunday.( Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ phải hoãn trận đấu đến Chủ nhật.)
- A – put off ( hoãn )
- B – cancel ( hủy )
- C – play ( chơi )
- D – put away ( bỏ đi )
Câu gốc: If it’s raining tomorrow, we’ll have to postpone the match till Sunday.
→ postpone = hoãn
Xét các đáp án:
- A. put off (hoãn) → đồng nghĩa với postpone ✅
- B. cancel (hủy) → khác nghĩa (hủy là không tổ chức nữa, không phải hoãn sang thời điểm khác) ❌
- C. play (chơi/thi đấu) → trái nghĩa với postpone (hoãn ≠ thi đấu) ❌
- D. put away (bỏ đi/cất đi) → không liên quan nghĩa ❌
- 👉 Đáp án đúng: A – put off (đồng nghĩa với postpone).
CHỌN A
Câu 4
We should find ways to improve our products in terms of quality and packaging.( chúng ta nên tìm cách cải thiện sản phẩm của mình về chất lượng và bao bì sản phẩm )
- for considering aspects
- in spite of
- with a view to
- in regard to
Xét các lựa chọn:
- A. for considering aspects → không đúng cấu trúc và không phải cách diễn đạt chuẩn ❌
- B. in spite of (mặc dù) → trái nghĩa (chỉ sự tương phản, không phải “về”) ❌
- C. with a view to (nhằm mục đích) → khác nghĩa (chỉ mục đích, không phải khía cạnh) ❌
- D. in regard to (liên quan đến / về) → đồng nghĩa với in terms of ✅
👉 Đáp án đúng: D – in regard to (đồng nghĩa với in terms of).
Câu 5
Mr. Gerstein was particularly taken back to hear that sleeping problems are often linked to physical problems. ( ông Gerstein rất ngạc nhiên khi nghe rằng những vấn đề về giấc ngủ thường có liên quan về vấn đề thể chất )
- A – surprised ( ngạc nhiên)
- B- intended ( có dự đinh)
- C – Determined ( kiên định )
- D – relieved ( nhẹ nhõm )
Chọn A
Có một mẹo bạn cần biết khi không làm được hoặc ko biết được nghĩa của từ hãy dựa vào ngữ cảnh của câu để suy ra và chọn cho mình đáp án đúng nhất







