Trong tiếng Anh, danh từ đóng vai trò rất quan trọng trong giao tiếp, vì chúng là những từ dùng để chỉ người, nơi chốn, đồ vật và ý tưởng. Tuy nhiên, không phải tất cả các danh từ đều được sử dụng giống nhau. Một trong những sự phân biệt quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh là giữa danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns). Hiểu được sự khác biệt giữa hai loại danh từ này là điều cần thiết để sử dụng đúng ngữ pháp, mạo từ, từ chỉ số lượng, và các động từ phù hợp.

Phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong tiếng Anh

Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Đây là phần ngữ pháp đơn giản thuộc Module 1 Using Nouns. Nắm vững phần ngữ pháp này sẽ tạo nền tảng tốt cho bạn trong việc học tiếng Anh. Trước hết hãy cùng tìm hiểu Thế nào là Danh từ đếm được và Thế nào là Danh từ không đếm được dưới đây.

Danh từ đếm được (Countable Nouns) là gì?

– Danh từ đếm được là thứ mình có thể tính toán

Ví dụ: carrot, onion, potato.

– Countable Nouns có thể ở dạng số ít. Chúng đi kèm a/an, the, this/that ở trước:

Ví dụ:

    • Is there a market here?
    • Where’s the market?
    • This carrot is very sweet

– Countable Nouns có thể ở dạng số nhiều. Chúng đi kèm some, the, these/those ở trước:

Ví dụ:

    • I’d like some apples, please.
    • Those apples looks good.
    • Do you like apples?

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là gì?

Các danh từ không đếm được trong tiếng Anh

– Danh từ không đếm được là thứ mình không tính toán được

Ví dụ: salt, oild, water

– Uncountable Nouns thường không có dạng số nhiều. Chúng thường không đi sau a/an.

– Danh từ không đếm được thường đi sau some:

    • Can I have a milk in my coffee?
    • Can I have some milk in my coffee?

– Không thêm ‘s’ vào sau danh từ không đếm được:

    • Do you have some informations about the castle?
    • Do you have some information about the castle?

– Danh từ không đếm được + động từ dạng số ít

Ví dụ:

    • Petrol is expensive.
    • This device is very useful.

– Một vài danh từ không đếm được:

Đồ ăn bread, cheese, meat, tea, coffee, sugar
Nguyên vật liệu metal, wood, plastic, paper
Môn học và ngôn ngữ hisotry, art, music, English, Russian
Ý tưởng và cảm xúc advice, love, time, education, information
Nhóm đồ vật

(danh từ tập hợp)

furniture (chairs, tables, sofas), luggage (suitcases, bags)

money (euros, pounds, dollars)

Tham khảo các bài viết khác:

Danh từ vừa đếm được và vừa không đếm được

Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được trong tiếng Anh

Một số danh từ có nghĩa đếm được và nghĩa không đếm được.

COUNTABLE UNCOUNTABLE
I’d like three teas, please (tách trà) Tea comes from China and India (đồ uống)
My uncle has 25 chickens on his farm. (động vật) I love chicken, it’s delicious! (đồ ăn)
Would you like a chocolate (kẹo) French chocolate is very good ( đồ ăn )
Can you buy a paper at the shop (tờ báo) Paper is made from wood ( nguyên liệu)
There are four Russians in my class (người) Do you speak Russian ( ngôn ngữ )

Cách để “đo” danh từ không đếm được

– Chúng ta “ đếm” những danh từ không đếm được như sau:

Đơn vị Vật chứa Lượng
A piece of cake/cheese A cartoon of milk/juice A litre of milk
A piece of furniture/luggage/paper A can/tin of soup Half a kilo of sugar
A bit of information A glass of orange juice Six metre of cotton
A bar of chocolate A box of chocolates
A slice of bread/toast/cake A cup of coffee
A loaf of bread A bottle of water

– Chúng ta không dùng danh từ không đếm được với a hoặc an:

Ví dụ:

    • Can I have a toast?
    • Can I have a slice of toast?

– Khi nói về các loại đồ uống như trà hoặc cafe chúng ta có thể nói:

    • Would you like some coffee?
    • Would you like a cup of coffee?
    • Would you like a coffee?

Hiểu sự khác biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được là một bước quan trọng trong việc nói và viết tiếng Anh chính xác. Danh từ đếm được chỉ những vật thể có thể đếm được, trong khi danh từ không đếm được chỉ các chất liệu hoặc khái niệm không thể đếm.

Học cách sử dụng từ chỉ số lượng và thực hành cách sử dụng thông thường sẽ giúp người học cải thiện khả năng tiếng Anh của mình và tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến.

Rate this post
.
.
.
.