Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành hai loại chính: đếm được và không đếm được. Việc phân biệt và sử dụng đúng hai loại danh từ này là rất quan trọng để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự nhiên. Bài viết này của Tâm Nghiêm ESL sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về danh từ đếm được và không đếm được, cùng với các ví dụ và mẹo sử dụng hữu ích.
Mục lục bài viết
Danh Từ Đếm Được (Countable Nouns)
Danh từ đếm được là những danh từ chỉ những vật thể, người hoặc khái niệm có thể đếm được.
Ví dụ: museum (có thể đếm được: one museum, two museums), painting (có thể đếm được: one painting, ten thousand paintings)
Danh Từ Không Đếm Được (Uncountable Nouns)
Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ những thứ không thể đếm được bằng số thông thường. Các loại danh từ không đếm được phổ biến:
| Tiêu chí | Danh từ không đếm được |
| Đồ ăn và đồ uống | bread, butter, meat, tea, coffee, milk, oil, pasta, salt, rice |
| Nguyên liệu | water, oil, air, oxygen, metal, cotton, wood, plastic, paper |
| Môn học và ngôn ngữ | geography, art, music, English, Spanish |
| Suy nghĩ và cảm xúc | education, work, advice, beauty, love, knowledge, fun |
| Hoạt động | shopping, cycling, swimming |
| Nhóm có điểm chung | furniture, luggage, money |
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được
Một số danh từ có thể thuộc cả hai loại, tùy thuộc vào nghĩa của chúng trong câu:
| Nghĩa đếm được | Nghĩa không đếm được |
| We keep six chickens in our garden. (động vật) | Do you like chicken and rice? (đồ ăn) |
| A coffee and two teas, please. (cốc trà) | Sam prefers lemon tea. (nước uống) |
| Did you get a paper today? (tờ báo) | I need some writing paper. (chất liệu) |
| Those were easy exercises. (nhiệm vụ) | Do you do much exercise? (hoạt động thể chất) |
| I had some interesting experiences on holiday. (điều xảy ra với tôi) | Experience is more important than qualifications. (học bằng cách làm gì đó) |
| The gallery has two works by Goya. (bức tranh) | My work is really interesting. (công việc) |
Cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được
Chúng ta sử dụng các cách thể hiện khác nhau để “đếm” danh từ không đếm được.
• Đơn vị: a bar of soap, a bit of information/fun, an item of news, a loaf of bread, a piece of furniture/luggage/ paper, a sheet of paper, a slice of bread/cake/meat
• Hộp đựng: a bottle of water, a can/tin of soup, a carton of milk, a cup of coffee, a glass of orange juice, a jar of jam, a packet of sugar, a tub of
butter/margarine, a tube of toothpaste
• Đo lường: half a kilo of meat, a litre of petrol, two metres of silk
Tìm hiểu thêm tại: https://tamnghiem.edu.vn/?p=8561&preview=true









