Trong hành trình học tiếng Anh, một trong những thì quan trọng nhưng thường gây nhầm lẫn cho người học là thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Đặc biệt, khi dùng để nói về kinh nghiệm trong quá khứ, thì này không chỉ giúp người học diễn đạt chính xác mà còn làm cho câu chuyện trở nên sống động và sâu sắc hơn. Với hơn 15 năm giảng dạy tiếng Anh cho người học ở nhiều trình độ, Tâm Nghiêm nhận thấy rằng việc hiểu rõ cách dùng thì hiện tại hoàn thành sẽ mở ra cánh cửa giao tiếp hiệu quả và tự nhiên hơn.

Tổng quan về thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được hình thành bằng công thức:
S + have/has + past participle (quá khứ phân từ)
  • – Với các chủ ngữ I, you, we, they: dùng have
  • – Với các chủ ngữ he, she, it: dùng has

Ví dụ:

  • – I have visited Japan.
  • – She has tried sushi.

Trong câu phủ định, thêm not sau have/has:

  • – I haven’t visited Japan.
  • – He hasn’t tried sushi.
Trong câu hỏi, đảo have/has lên đầu:
  • – Have you ever visited Japan?
  • – Has she ever tried sushi?

Khi nào dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm?

Chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về những trải nghiệm đã xảy ra trong quá khứ, nhưng không nhấn mạnh thời điểm cụ thể. Điều quan trọng là hành động đã từng xảy ra, không phải khi nào nó xảy ra.

Ví dụ:

  • – I’ve been to Paris. (Tôi đã từng đến Paris – không nói rõ khi nào)
  • – She has met a famous actor. (Cô ấy đã từng gặp một diễn viên nổi tiếng)
Thì này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn chia sẻ về những điều bạn đã từng làm, từng thấy, từng trải qua trong đời.

Các trạng từ thường dùng

Để diễn đạt tần suất hoặc nhấn mạnh trải nghiệm, chúng ta thường dùng các trạng từ như:
  • – ever: từng (dùng trong câu hỏi)
  • – never: chưa từng (dùng trong câu phủ định)
  • – once, twice, three times, several times: một lần, hai lần, vài lần…
Ví dụ:
  • – Have you ever eaten Korean food?
  • – I’ve never tried skydiving.
  • – My parents have visited Thailand twice.
Lưu ý: evernever luôn đứng trước quá khứ phân từ.
  • Sai: Have you stayed ever in a Hilton hotel?
  • Đúng: Have you ever stayed in a Hilton hotel?

So sánh với thì quá khứ đơn

Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn. Hãy nhớ:
  • – Thì hiện tại hoàn thành: dùng khi không nói rõ thời gian, chỉ nhấn mạnh trải nghiệm
  • – Thì quá khứ đơn: dùng khi có thời gian cụ thể
Ví dụ:
  • – Have you ever been to Italy? (Hiện tại hoàn thành – hỏi về trải nghiệm)
  • – Yes, I went there last summer. (Quá khứ đơn – nói rõ thời gian)

 Dùng trong so sánh nhất

Thì hiện tại hoàn thành thường được dùng trong các câu so sánh nhất để nhấn mạnh trải nghiệm đặc biệt.
Ví dụ:
  • – That was the best movie I’ve ever seen!
  • – It’s the most delicious dish I’ve ever tasted!
Cấu trúc này giúp người nói thể hiện cảm xúc mạnh mẽ và ấn tượng về trải nghiệm.

Các lỗi thường gặp

❌ Dùng sai vị trí của “ever” và “never”

    • – Sai: I’ve stayed never in any hotels.
    • – Đúng: I’ve never stayed in any hotels.

❌ Dùng thì quá khứ đơn khi không có thời gian cụ thể

    • – Sai: I went to France. (Nếu không nói rõ khi nào)
    • – Đúng: I’ve been to France.

❌ Quên dùng “have/has

    • – Sai: I ever visited London.
    • – Đúng: I have ever visited London.

Thực hành và ứng dụng

Để thành thạo thì hiện tại hoàn thành, người học cần luyện tập qua các hoạt động như:
  • – Viết nhật ký trải nghiệm: Mỗi tuần viết 3 điều bạn đã từng làm.
  • – Trò chơi “Have you ever…?”: Hỏi bạn bè về những trải nghiệm thú vị.
  • – Xem video phỏng vấn: Lắng nghe cách người bản ngữ chia sẻ trải nghiệm.
Ví dụ thực hành:
  • – Have you ever ridden a horse?
  • – Yes, I have. I rode one last year in Đà Lạt.

Vai trò trong giao tiếp thực tế

Trong các tình huống giao tiếp như phỏng vấn, trò chuyện xã giao, hoặc viết email, thì hiện tại hoàn thành giúp bạn thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp và tự tin.
Ví dụ trong phỏng vấn:
  • – Interviewer: Have you ever worked in a team?
  • – Candidate: Yes, I’ve worked in several project teams during university.
Ví dụ trong email:
  • – I’ve attached the report you requested.
  • – We’ve completed the first phase of the project.

Mở rộng: Kết hợp với các thì khác

Sau khi dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm, bạn có thể dùng thì quá khứ đơn để cung cấp thêm chi tiết.
Ví dụ:
  • – Have you ever been to Hội An?
  • – Yes, I have. I went there in 2022 and stayed for three days.
Sự kết hợp này giúp câu chuyện trở nên đầy đủ và hấp dẫn hơn khi thực hành các bài hội thoại trong chương trình THCS
Thì hiện tại hoàn thành không chỉ là một phần ngữ pháp cần học, trong chương trình THCS mà còn là công cụ mạnh mẽ để kể chuyện, chia sẻ cảm xúc và kết nối với con người trong đời sống hàng ngày. Khi dùng đúng cách, bạn sẽ thấy tiếng Anh trở nên gần gũi và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên, ghi nhớ các quy tắc và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày – bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng giao tiếp của mình.

THAM KHẢO THÊM

Rate this post