Đối với nhiều thí sinh IELTS, từ vựng vừa là điểm mạnh vừa là nguồn gây lo lắng. Người học thường đặt câu hỏi:
Nên dùng từ đơn giản nhưng chính xác, hay dùng từ phức tạp để gây ấn tượng?

Câu hỏi này phản ánh một sự căng thẳng cốt lõi trong IELTS Writing và IELTS Speaking: accuracy (độ chính xác) vs. complexity (độ phức tạp).

Trong IELTS, từ vựng không được đánh giá dựa trên mức độ khó của từ, mà dựa trên mức độ hiệu quả khi sử dụng. Giám khảo chú trọng đến precision (độ chính xác về nghĩa), appropriacy (tính phù hợp), range (độ đa dạng), và control (khả năng kiểm soát ngôn ngữ).

Điều này có nghĩa là: từ vựng phức tạp chỉ có giá trị khi nó chính xác, tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Ngôn ngữ quá đơn giản có thể hạn chế band score, nhưng ngôn ngữ quá phức tạp mà sai thì còn gây bất lợi nhiều hơn.

Bài viết này phân tích sự cân bằng giữa accuracy complexity trong vocabulary IELTS, giải thích cách từ vựng được chấm điểm, phân tích lỗi phổ biến của người học, đưa ra ví dụ học thuật và chiến lược thực tế cho cả Writing và Speaking.

IELTS đánh giá Vocabulary như thế nào?

Từ vựng được đánh giá theo tiêu chí Lexical Resource trong cả Writing Speaking. Mặc dù band descriptors có khác nhau đôi chút giữa các task, nhưng đều xoay quanh bốn yếu tố chính:

  • Range – mức độ đa dạng của từ vựng
  • Accuracy – độ chính xác về nghĩa, chính tả và hình thái từ
  • Flexibility – khả năng paraphrase và tránh lặp từ
  • Appropriacy – mức độ phù hợp với ngữ cảnh và dạng bài

Điểm quan trọng là: complexity không bao giờ được chấm riêng lẻ. Thí sinh không được điểm cao chỉ vì dùng từ “nâng cao”. Giám khảo sẽ tự hỏi:

  • Từ này có dùng đúng nghĩa không?
  • Có tự nhiên trong ngữ cảnh này không?
  • Có diễn đạt chính xác ý định không?

Để đạt Band 7 trở lên, thí sinh cần thể hiện range từ vựng đủ rộng, có sử dụng một số từ ít phổ biến, nhưng lỗi từ vựng không được gây cản trở đáng kể đến ý nghĩa.

Định nghĩa Accuracy và Complexity

Vocabulary Accuracy (Độ chính xác từ vựng)

Accuracy bao gồm:

  • Dùng đúng nghĩa
  • Đúng loại từ (noun, verb, adjective, adverb)
  • Đúng collocation
  • Đúng cấu trúc ngữ pháp đi kèm

Ví dụ dùng từ không chính xác:

  • The government should do strong laws to protect the environment.

Lỗi:

  • do laws → sai collocation
  • strong laws → không tự nhiên trong Academic English

Đúng:

The government should introduce strict laws to protect the environment.

Ở đây, accuracy giúp câu văn rõ ràng và học thuật hơn mà không cần dùng từ khó hơn.

Vocabulary Complexity (Độ phức tạp từ vựng)

Complexity thể hiện qua:

  • Từ vựng ít phổ biến hoặc chính xác hơn
  • Danh từ trừu tượng
  • Thuật ngữ học thuật theo chủ đề

Ví dụ tăng độ complexity:

  • Pollution is bad for people.
  • Phiên bản phức tạp hơn:
  • Environmental pollution poses a serious threat to public health.

Câu này có:

  • Danh từ trừu tượng (pollution, threat)
  • Động từ học thuật (poses)
  • Văn phong học thuật hơn

Tuy nhiên, complexity chỉ có giá trị khi accuracy được đảm bảo.

Nguy cơ của việc lạm dụng Complexity

Nhiều người học IELTS tin rằng dùng “từ vựng cao cấp” sẽ chắc chắn đạt band cao. Niềm tin này thường dẫn đến forced complexity – độ phức tạp gượng ép, gây ra lỗi.

Ví dụ 1: Dùng từ nâng cao không phù hợp

  • This essay will elucidate the pros and cons of social media in daily life.

“elucidate” nghe có vẻ ấn tượng nhưng:

  • Quá trang trọng
  • Không tự nhiên trong mở bài IELTS

Phiên bản phù hợp hơn:

  • This essay will discuss the advantages and disadvantages of social media in daily life.

Mặc dù đơn giản hơn, “discuss”:

  • Chính xác
  • Tự nhiên
  • Hoàn toàn chấp nhận được cho Band 8–9

→ Từ khó nhưng không tự nhiên có thể làm giảm chất lượng bài viết → Sai nghĩa hoặc sai cấu trúc

Children are easily addicted by smartphones.

Lỗi:

  • addicted không đi với by trong cấu trúc này

Phiên bản đúng:

  • Children are easily addicted to smartphones.
  • hoặc
  • Children can easily develop an addiction to smartphones.

Ở đây, complexity chỉ hiệu quả khi accuracy được giữ vững.

Nguy cơ của việc quá đơn giản

Ngược lại, quá đơn giản cũng có thể hạn chế band score, đặc biệt từ Band 6.5 trở lên.

Ví dụ 3: Từ vựng quá cơ bản

  • Many people think cars are bad, and they cause many problems.

Câu đúng nhưng:

  • Lặp từ (many, bad, problems)
  • Mơ hồ, thiếu học thuật

Phiên bản cải thiện:

  • Many people argue that private vehicles contribute significantly to environmental and urban problems.

Câu này thể hiện:

  • Range tốt hơn
  • Từ vựng chính xác hơn
  • Giọng văn học thuật

Accuracy là chưa đủ, cần có complexity hợp lý để thể hiện range.

Thứ tự ưu tiên: Accuracy trước, Complexity sau

Người học IELTS nên phát triển từ vựng theo thứ tự:

  • Accuracy
  • Appropriacy
  • Range
  • Complexity

Điều này có nghĩa:

  • Từ đơn giản nhưng đúng luôn tốt hơn từ khó nhưng sai
  • Complexity nên được xây dựng dần trên nền accuracy

Ví dụ nâng cấp dần

  • Cơ bản: People get stressed because of work.
  • Nâng cao: People experience high levels of stress due to work-related pressure.

Complexity trong IELTS Writing

Writing Task 1 (Academic)

Complexity trong Task 1 đến từ:

  • Động từ mô tả xu hướng
  • Cấu trúc so sánh

Cụm danh từ

Ví dụ:

  • The number of students went up in 2010.
    → The number of students experienced a significant increase in 2010.

Writing Task 2

Task 2 yêu cầu:

Ví dụ:

  • Economic inequality can lead to social instability, as disadvantaged groups may feel marginalized and excluded from opportunities.

Phân tích:

  • Từ vựng chính xác
  • Quan hệ nguyên nhân–kết quả rõ ràng
  • Không phức tạp gượng ép

Complexity trong IELTS Speaking

Trong Speaking, complexity phải cân bằng với:

Ví dụ quá phức tạp:

  • I believe that technological advancements have exponentially exacerbated interpersonal communication deterioration.

Phiên bản tự nhiên hơn:

  • I think modern tecbhnology has actually made face-to-face communication worse.

→ Trong Speaking, tự nhiên và chính xác quan trọng hơn từ khó.

Collocation – Điểm giao giữa Accuracy và Complexity

Dấu hiệu rõ nhất của trình độ cao là collocation đúng, không phải từ hiếm.

Ví dụ:

  • make a decision
  • play an important role
  • pose a threat

→ Sai: bring a positive effect to society

→ Đúng: have a positive effect on society

Góc nhìn theo Band Score

  • Band 6: đúng là chính, range hạn chế
  • Band 7: range khá, có từ ít phổ biến, lỗi nhỏ
  • Band 8: từ vựng chính xác, linh hoạt
  • Band 9: hoàn toàn tự nhiên, chính xác tuyệt đối

Ở band cao, complexity đến từ precision, không phải từ khó.

Chiến lược thực tế cho người học IELTS

  • Học từ theo collocation và cụm từ
  • Ưu tiên accuracy
  • Nâng cấp từ vựng dần dần
  • Tránh từ “học thuộc cho có”
  • Phân tích model answers, không sao chép máy móc

Trong IELTS, vấn đề không phải là chọn accuracy hay complexity, mà là cân bằng thông minh giữa hai yếu tố. Accuracy là nền tảng; không có accuracy, complexity trở thành điểm yếu. Complexity, khi được xây dựng trên nền chính xác và phù hợp, giúp bài nói và bài viết trở nên học thuật, rõ ràng và thuyết phục.

Mục tiêu của người học IELTS nên là controlled lexical sophistication – từ vựng chính xác, tự nhiên, linh hoạt và đủ phức tạp.

Cuối cùng, giao tiếp rõ ràng và chính xác luôn gây ấn tượng mạnh hơn việc cố gắng dùng từ khó nhưng sai.

Rate this post