Ở phần đề thi minh hoạt này, kỹ năng đọc hiểu mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh. Thông qua các bài đọc về môi trường, âm nhạc và định hướng nghề nghiệp, học sinh THPT được mở rộng vốn từ vựng, nâng cao kiến thức xã hội và phát triển tư duy phản biện. Việc đọc hiểu còn giúp học sinh THPT rèn luyện kỹ năng suy luận, xác định ý chính, hiểu chi tiết và trả lời câu hỏi học thuật một cách logic. Ngoài ra, các bài đọc đa dạng hỗ trợ học sinh THPT cải thiện kỹ năng viết, nói tiếng Anh, đồng thời chuẩn bị tốt cho các kỳ thi quan trọng và định hướng nghề nghiệp trong tương lai.
Mục lục bài viết
ĐỀ THI THPT
Đề Thi FIle PDF: De_03_English_Test.pdf
Đề thi minh hoạt THPT số 23 cung cấp cho người học đáp án và kiến thức làm bài. Xem thêm về đề thi tại đây: Hướng dẫn làm đề thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh số 23 – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
TỔNG QUÁT CHUNG
BÀI ĐỌC HIỂU 1:Lối sống xanh và bảo vệ môi trường

BÀI ĐỌC HIỂU 2: Tiểu sử và sự nghiệp của Taylor Swift

BÀI ĐỌC HIỂU 3:Lựa chọn nghề nghiệp và phát triển bản thân

DỊCH CHI TIẾT TỪNG BÀI
Bài đọc 1: Green Living and Environmental Protection
Tham khảo thêm thành ngữ dùng trong bài thi THPT ở đây: Idioms thông dụng chủ đề Môi trường (Environment) – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure


🔗 Collocations trong bài
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| green living practices | các thói quen sống xanh |
| sustainable future | tương lai bền vững |
| eco-friendly choices | những lựa chọn thân thiện với môi trường |
| reduce carbon footprint | giảm lượng khí thải carbon |
| natural resources | tài nguyên thiên nhiên |
| energy consumption | mức tiêu thụ năng lượng |
| energy-efficient appliances | thiết bị tiết kiệm năng lượng |
| greenhouse gas emissions | khí thải gây hiệu ứng nhà kính |
| waste reduction and recycling | giảm rác thải và tái chế |
| organic waste | rác thải hữu cơ |
| reusable items | đồ dùng có thể tái sử dụng |
| single-use products | sản phẩm dùng một lần |
| everyday routines | thói quen hằng ngày |
Bài đọc 2: Taylor Swift – Career and Influence


🔗 Collocations trong bài
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| singer-songwriter | ca sĩ kiêm nhạc sĩ sáng tác |
| musical artist | nghệ sĩ âm nhạc |
| early interest | niềm yêu thích từ sớm |
| pursue a career | theo đuổi sự nghiệp |
| record deal | hợp đồng thu âm |
| debut album | album đầu tay |
| commercial success | thành công về mặt thương mại |
| rising star | ngôi sao đang lên |
| music industry | ngành công nghiệp âm nhạc |
| numerous awards | nhiều giải thưởng |
| philanthropic efforts | các hoạt động từ thiện |
| outspoken advocacy | sự lên tiếng mạnh mẽ ủng hộ (một vấn đề nào đó) |
| global fan base | lượng người hâm mộ trên toàn cầu |
| lasting impact | ảnh hưởng lâu dài |
Bài đọc 3: Career Choice and Personal Fulfillment

🔗 Collocations trong bài
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| career path | con đường sự nghiệp |
| important decisions | những quyết định quan trọng |
| countless options | vô số lựa chọn |
| traditional professions | các nghề nghiệp truyền thống |
| unconventional careers | những nghề nghiệp không truyền thống |
| sense of purpose | cảm giác có mục đích |
| pursue a career | theo đuổi sự nghiệp |
| decision-making process | quá trình ra quyết định |
| job market demand | nhu cầu của thị trường lao động |
| earning potential | tiềm năng thu nhập |
| work-life balance | cân bằng giữa công việc và cuộc sống |
| opportunities for advancement | cơ hội thăng tiến |
| informed decisions | những quyết định có cân nhắc |
| long-term goals | mục tiêu dài hạn |
| personal fulfillment | sự thỏa mãn cá nhân |
LỢI ÍCH CỦA 03 BÀI ĐỌC HIỂU TRÊN

THAM KHẢO THÊM
Đề học tập và tham khảo thêm về collocations trong tiếng Anh, học sinh THPT có thể tham khảo ở các trang web bên dưới:
- Online OXFORD Collocation Dictionary of English
- Danh sách 15 Collocations thường gặp chủ đề Transportation – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Tổng hợp 25 Collocations thường gặp chủ đề Entertainment – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Collocations chuyên dùng trong bài thi THPT – Chủ đề Environment
- Điểm danh các cặp từ đồng nghĩa thường gặp trong đề thi THPT – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure






