Phần thi IELTS Reading (Đọc) là một trong bốn kỹ năng chính của kỳ thi IELTS, bên cạnh Listening, Writing và Speaking. Với nhiều thí sinh, Reading vừa là cơ hội vừa là thách thức. Đây là cơ hội vì tất cả câu trả lời đều có trong bài đọc, nhưng cũng là thách thức do áp lực thời gian, từ vựng học thuật khó, chủ đề xa lạ và nhiều dạng câu hỏi khác nhau.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về IELTS Reading, giải thích tất cả các dạng câu hỏi quan trọng, đồng thời đưa ra danh mục từ vựng đọc thiết yếu cho mục tiêu Band 7. Dù bạn thi Academic hay General Training, việc hiểu rõ cấu trúc bài thi và nắm vững từ vựng là yếu tố then chốt để đạt điểm cao.
Mục lục bài viết
Tổng Quan Về Bài Thi IELTS Reading
1. Cấu trúc bài thi
Thời gian làm bài IELTS Reading là 60 phút, gồm 40 câu hỏi, mỗi câu đúng được 1 điểm.
IELTS Academic Reading
- Gồm 3 bài đọc dài
- Chủ đề mang tính học thuật, phân tích hoặc mô tả
- Văn bản lấy từ sách, tạp chí, báo khoa học
IELTS General Training Reading
- Phần 1: Văn bản sinh hoạt hằng ngày (thông báo, quảng cáo)
- Phần 2: Văn bản liên quan đến công việc
- Phần 3: Một bài đọc dài và khó, tương tự Academic
Mặc dù loại văn bản khác nhau, các dạng câu hỏi và kỹ năng kiểm tra gần như giống nhau.
Các Kỹ Năng Được Đánh Giá Trong IELTS Reading
IELTS Reading không kiểm tra trí nhớ hay kiến thức nền, mà đánh giá khả năng:
- Đọc lướt để nắm ý chính (skimming)
- Đọc quét để tìm thông tin cụ thể (scanning)
- Hiểu chi tiết thực tế
- Nhận diện quan điểm, thái độ và mục đích của tác giả
- Theo dõi lập luận logic
- Đoán nghĩa từ vựng dựa vào ngữ cảnh
Thí sinh đặt mục tiêu Band 7 cần thể hiện khả năng hiểu chính xác, quản lý thời gian hiệu quả và vốn từ học thuật vững chắc.
Các Dạng Câu Hỏi Trong IELTS Reading
Một trong những khó khăn lớn nhất của thí sinh là chưa quen với các dạng câu hỏi. Dưới đây là phần giải thích chi tiết các dạng câu hỏi phổ biến nhất, kèm theo chiến lược làm bài.
1. Câu hỏi trắc nghiệm (Multiple Choice)
- Kỹ năng kiểm tra
- Hiểu chi tiết
- Ý chính
- Suy luận
- Khó khăn thường gặp
- Đáp án được diễn đạt lại (paraphrase)
- Phương án nhiễu rất giống nhau
- Chiến lược
- Đọc câu hỏi trước
- Tự dự đoán đáp án
- So sánh ý nghĩa, không so từ
2. True / False / Not Given
(hoặc Yes / No / Not Given)
- Kỹ năng kiểm tra
- Xác định tính đúng – sai của thông tin
- Lỗi phổ biến
- Dựa vào kiến thức cá nhân thay vì bài đọc
- Chiến lược
- Chỉ dựa vào thông tin trong bài
- “Not Given” nghĩa là bài không cung cấp thông tin rõ ràng
3. Matching Headings (Nối tiêu đề)
- Kỹ năng kiểm tra
- Hiểu ý chính của đoạn văn
- Tại sao quan trọng với Band 7
- Dạng bài này thể hiện khả năng tóm tắt ý nghĩa, một kỹ năng học thuật quan trọng.
- Chiến lược
- Đọc tiêu đề trước
- Xác định ý trung tâm, không bị đánh lạc hướng bởi ví dụ
4. Matching Information (Nối thông tin)
- Kỹ năng kiểm tra
- Tìm thông tin cụ thể
- Khác với Matching Headings
- Nối chi tiết, không phải ý chính
- Chiến lược
- Dò từ khóa và từ đồng nghĩa
- Chỉ đọc phần liên quan
5. Matching Features (Nối đặc điểm)
- Kỹ năng kiểm tra
- Hiểu mối quan hệ (người – ý kiến, lý thuyết – nhà nghiên cứu)
- Thách thức
- Một lựa chọn có thể dùng nhiều lần
- Chiến lược
- Gạch chân tên riêng
- Theo dõi quan điểm cẩn thận
6. Sentence Completion (Hoàn thành câu)
- Kỹ năng kiểm tra
- Hiểu chi tiết
- Ngữ pháp
- Lưu ý quan trọng
- Không vượt quá giới hạn số từ
- Chiến lược
Đoán loại từ cần điền trước khi tìm trong bài
7. Summary / Note / Table / Flow-chart Completion
- Kỹ năng kiểm tra
- Hiểu cấu trúc bài đọc
- Mối liên kết giữa các ý
- Tầm quan trọng
Dạng bài này kiểm tra đọc hiểu + từ vựng chính xác, rất quan trọng cho Band 7+.
8. Diagram Label Completion (Hoàn thành sơ đồ)
- Kỹ năng kiểm tra
- Hiểu quy trình hoặc mô tả kỹ thuật
- Chiến lược
- Tìm đoạn mô tả sơ đồ
- Tập trung vào danh từ/cụm danh từ
9. Short Answer Questions (Trả lời ngắn)
- Kỹ năng kiểm tra
- Tìm thông tin nhanh và chính xác
- Chiến lược
- Trả lời ngắn gọn
- Không vượt quá số từ cho phép
Vì Sao Nhiều Thí Sinh Không Đạt Band 7?
Nguyên nhân phổ biến gồm:
- Quá phụ thuộc vào dò từ giống nhau
- Từ vựng học thuật yếu
- Quản lý thời gian kém
- Nhầm lẫn “Not Given”
- Không nhận ra cách diễn đạt lại
Để nâng từ Band 6.5 lên Band 7, hiểu nghĩa sâu và vốn từ học thuật là yếu tố quyết định.
Danh Mục Từ Vựng IELTS Reading Thiết Yếu Cho Band 7
Dưới đây là các nhóm từ vựng học thuật xuất hiện thường xuyên trong IELTS Reading, rất quan trọng cho mục tiêu Band 7 trở lên.
1. Từ vựng học thuật & nghiên cứu
- hypothesis
- empirical
- methodology
- variables
- findings
- analysis
- interpretation
- correlation
- data set
- peer-reviewed
2. Nguyên nhân – kết quả – quy trình
- lead to
- result in
- give rise to
- trigger
- contribute to
- outcome
- consequence
- mechanism
- sequence
- cycle
3. So sánh – đối chiếu
- whereas
- in contrast
- similarly
- likewise
- on the other hand
- disparity
- distinction
- comparable
- identical
- differ significantly
4. Quan điểm – thái độ
- proponents
- critics
- advocates
- sceptical
- controversial
- widely accepted
- disputed
- perspective
- standpoint
- consensus
5. Thay đổi – phát triển
- evolve
- adapt
- transform
- gradual
- rapid
- decline
- expansion
- shift
- trend
- innovation
6. Môi trường – khoa học
- sustainability
- biodiversity
- ecosystem
- emissions
- climate-related
- renewable
- conservation
- degradation
- habitat
- natural resources
7. Xã hội – văn hoá
- demographic
- urbanisation
- migration
- inequality
- social cohesion
- cultural norms
- identity
- community
- lifestyle
- population density
8. Công nghệ
- automation
- digitalisation
- artificial intelligence
- infrastructure
- innovation
- efficiency
- platform
- virtual
- data-driven
- technological advancement
9. Động từ học thuật quan trọng
- demonstrate
- indicate
- suggest
- imply
- assume
- establish
- maintain
- assess
- evaluate
- propose
10. Tính từ học thuật phổ biến
- significant
- substantial
- minimal
- complex
- crucial
- predominant
- marginal
- inherent
- notable
- widespread
Cách Học Từ Vựng Reading Hiệu Quả
- Học từ trong ngữ cảnh
- Ghi nhớ collocation
- Luyện paraphrase
- Đọc bài học thuật thường xuyên
- Ôn từ vựng định kỳ
Band 7 không đòi hỏi từ hiếm, mà cần hiểu chính xác từ học thuật phổ biến.
Lời Khuyên Cuối Cùng Từ Giáo Viên IELTS
Đạt Band 7 IELTS Reading hoàn toàn khả thi nếu bạn:
- Hiểu sâu các dạng câu hỏi
- Đọc theo ý nghĩa, không dò từ
- Xây dựng vốn từ học thuật
- Luyện đề đúng thời gian
👉 IELTS Reading là bài kiểm tra kỹ năng, không phải trí nhớ.









