Sức khỏe là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên và linh hoạt nhất trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở Writing Task 2, Speaking Part 3 và các bài Reading liên quan đến xã hội và chất lượng cuộc sống. Việc nắm vững IELTS Vocabulary for Health không chỉ đơn thuần là ghi nhớ thuật ngữ y khoa, mà quan trọng hơn là hiểu cách dùng từ, cụm từ và collocations một cách tự nhiên trong văn phong học thuật.

Bài viết này giúp người học IELTS tiếp cận IELTS Vocabulary for Health một cách có hệ thống, thông qua các nhóm chủ đề quen thuộc trong đề thi, đồng thời minh họa rõ nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ ghi nhớ và vận dụng.

Vì sao IELTS Vocabulary for Health lại quan trọng?

Các chủ đề về sức khỏe phản ánh những vấn đề xã hội hiện đại như bệnh mãn tính, sức khỏe tinh thần, lối sống đô thị và hệ thống y tế. Thí sinh thiếu IELTS Vocabulary for Health thường chỉ dùng các từ đơn giản như sick, doctor, medicine, khiến bài viết thiếu chiều sâu và khó đạt band cao.

Việc sử dụng tốt IELTS Vocabulary for Health giúp:

  • Diễn đạt ý rõ ràng, học thuật
  • Tránh lặp từ
  • Thể hiện tốt tiêu chí Lexical Resource
  • Phát triển lập luận chặt chẽ trong Writing Task 2

Chủ đề 1: Sức khỏe thể chất và bệnh tật

Đây là nhóm cơ bản nhất trong IELTS Vocabulary for Health, thường xuất hiện trong các bài viết về nguyên nhân – hậu quả hoặc giải pháp y tế.

Từ vựng trọng tâm

  • disease, illness, infection, symptom, diagnosis, treatment, recovery, immunity, chronic condition, physical fitness

Cụm từ thường gặp (kèm nghĩa)

  • suffer from a disease – mắc / chịu đựng một căn bệnh
  • be diagnosed with an illness – được chẩn đoán mắc bệnh
  • show early symptoms – xuất hiện triệu chứng ban đầu
  • receive medical treatment – được điều trị y tế
  • make a full recovery – hồi phục hoàn toàn
  • weaken the immune system – làm suy yếu hệ miễn dịch
  • prevent the spread of infection – ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng
  • manage a chronic condition – kiểm soát bệnh mãn tính
  • maintain physical fitness – duy trì thể lực tốt
  • improve overall health – cải thiện sức khỏe tổng thể

Những collocations này rất phù hợp khi học sinh cần phân tích tác động của bệnh tật đến cá nhân và xã hội.

Chủ đề 2: Sức khỏe tinh thần và trạng thái tâm lý

Sức khỏe tinh thần là nội dung ngày càng phổ biến trong đề IELTS. Việc sử dụng chính xác IELTS Vocabulary for Health ở nhóm này giúp bài viết mang tính học thuật và thời sự.

Từ vựng trọng tâm

  • mental health, stress, anxiety, depression, emotional well-being, therapy, counseling, psychological pressure, burnout, self-esteem

Cụm từ thường gặp (kèm nghĩa)

  • suffer from anxiety – bị lo âu
  • experience high levels of stress – trải qua mức độ căng thẳng cao
  • mental health issues – các vấn đề về sức khỏe tinh thần
  • seek professional counseling – tìm tư vấn tâm lý chuyên nghiệp
  • receive psychological support – nhận hỗ trợ tâm lý
  • improve emotional well-being – cải thiện trạng thái cảm xúc
  • cope with pressure – đối phó với áp lực
  • prevent burnout – ngăn ngừa kiệt sức tinh thần
  • boost self-esteem – nâng cao lòng tự trọng
  • raise awareness of mental health – nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần

Chủ đề 3: Lối sống lành mạnh và phòng ngừa

Một phần quan trọng của IELTS Vocabulary for Health tập trung vào thói quen sống và phòng bệnh thay vì điều trị.

Từ vựng trọng tâm

  • lifestyle, nutrition, exercise, diet, obesity, prevention, hygiene, balance, routine, well-being

Cụm từ thường gặp (kèm nghĩa)

  • adopt a healthy lifestyle – theo đuổi lối sống lành mạnh
  • maintain a balanced diet – duy trì chế độ ăn cân bằng
  • engage in regular exercise – tập thể dục thường xuyên
  • reduce the risk of disease – giảm nguy cơ mắc bệnh
  • prevent health problems – phòng tránh vấn đề sức khỏe
  • poor eating habits – thói quen ăn uống kém lành mạnh
  • lead a sedentary life – sống ít vận động
  • improve quality of life – cải thiện chất lượng cuộc sống
  • follow a daily routine – duy trì thói quen sinh hoạt
  • promote long-term well-being – thúc đẩy sức khỏe lâu dài

Hệ thống chăm sóc sức khỏe

IELTS Writing Task 2 thường yêu cầu thảo luận về chính sách xã hội, do đó IELTS Vocabulary for Health cần bao gồm hệ thống y tế.

Từ vựng trọng tâm

  • healthcare system, hospital, medical staff, patient, public health, private healthcare, health insurance, medical facilities, funding, access

Cụm từ thường gặp (kèm nghĩa)

  • access healthcare services – tiếp cận dịch vụ y tế
  • public healthcare system – hệ thống y tế công cộng
  • private medical care – dịch vụ y tế tư nhân
  • qualified medical staff – nhân viên y tế có chuyên môn
  • overcrowded hospitals – bệnh viện quá tải
  • provide medical facilities – cung cấp cơ sở y tế
  • improve healthcare quality – nâng cao chất lượng y tế
  • healthcare funding – ngân sách cho y tế
  • afford medical treatment – có khả năng chi trả điều trị
  • equal access to healthcare – tiếp cận y tế công bằng

Các vấn đề sức khỏe trong xã hội hiện đại

Những vấn đề do lối sống hiện đại gây ra là nguồn ý tưởng tốt cho bài band 7+.

Từ vựng trọng tâm

  • pollution, addiction, fast food, screen time, lack of exercise, urban lifestyle, work pressure, unhealthy habits, stress-related illness, long-term effects

Cụm từ thường gặp (kèm nghĩa)

  • suffer long-term effects – chịu ảnh hưởng lâu dài
  • develop unhealthy habits – hình thành thói quen xấu
  • excessive screen time – thời gian dùng màn hình quá nhiều
  • fast-food consumption – tiêu thụ thức ăn nhanh
  • lack of physical activity – thiếu vận động
  • stress-related illnesses – bệnh do căng thẳng
  • modern urban lifestyle – lối sống đô thị hiện đại
  • environmental pollution – ô nhiễm môi trường
  • pose serious health risks – gây rủi ro nghiêm trọng
  • negatively affect health – ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe

Việc nắm vững IELTS Vocabulary for Health là điều kiện cần để đạt điểm cao trong IELTS, đặc biệt là Writing Task 2. Khi học sinh hiểu rõ từ vựng + collocations + nghĩa tiếng Việt, các em có thể triển khai ý logic hơn, dùng từ chính xác hơn và cải thiện band điểm một cách bền vững.

Rate this post