Từ vựng là một trong những yếu tố quyết định trực tiếp đến kết quả kỳ thi IELTS. Dù thí sinh tham gia IELTS Academic hay General Training, khả năng sử dụng từ vựng theo chủ đề một cách chính xác sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng rõ ràng, phát triển lập luận mạch lạc và thể hiện được độ rộng của ngôn ngữ — đây là những tiêu chí quan trọng trong thang điểm IELTS. Trong số các chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất ở IELTS Writing và Speaking, xã hội và gia đình luôn giữ vai trò trung tâm. Những chủ đề này thường gặp trong Writing Task 2, Speaking Part 2 (bài nói dài) và Speaking Part 3 (thảo luận).

Xuyên suốt bài viết, người học không chỉ được cung cấp danh sách từ vựng mà còn hiểu cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh học thuật, lý do vì sao chúng quan trọng trong IELTS và cách kết hợp chúng một cách tự nhiên trong bài viết và bài nói. Đặc biệt, IELTS Vocabulary for Work & economy được nhắc lại nhiều lần để nhấn mạnh rằng các vấn đề xã hội và gia đình trong IELTS thường gắn liền với công việc, thu nhập và điều kiện kinh tế.

Tầm quan trọng của từ vựng theo chủ đề trong IELTS

Giám khảo IELTS đánh giá từ vựng thông qua tiêu chí Lexical Resource. Điều này không có nghĩa là sử dụng từ ngữ hiếm hoặc quá phức tạp một cách máy móc, mà là dùng từ đúng ngữ cảnh, chính xác và phù hợp với chủ đề. Khi viết hoặc nói về xã hội và gia đình, thí sinh cần vượt qua những từ đơn giản như people, parents hay children, và sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn như extended family, social cohesion hay generation gap.

Trong nhiều câu hỏi IELTS Writing Task 2, xã hội và gia đình có mối liên hệ mật thiết với xu hướng việc làm, vai trò giới tính và áp lực tài chính. Vì vậy, những thí sinh có nền tảng tốt về IELTS Vocabulary for Work & economy sẽ dễ dàng hơn khi thảo luận về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, bất bình đẳng thu nhập hay tăng trưởng kinh tế và tác động của chúng lên cấu trúc gia đình và các mối quan hệ xã hội.

Ví dụ:

  • Sự gia tăng của các gia đình có hai nguồn thu nhập
  • Áp lực kinh tế đối với các gia đình trẻ
  • Mối liên hệ giữa thất nghiệp và các vấn đề xã hội

Những ý tưởng này đòi hỏi sự kết hợp giữa IELTS Vocabulary for Society & Family và IELTS Vocabulary for Work & economy, khiến việc học từ vựng theo hướng tích hợp trở nên đặc biệt quan trọng.

IELTS Vocabulary for Society

Từ vựng cốt lõi về xã hội (dịch nghĩa)

  • Society – xã hội
  • Community – cộng đồng
  • Social structure – cấu trúc xã hội
  • Social cohesion – sự gắn kết xã hội
  • Inequality – bất bình đẳng
  • Social mobility – khả năng thăng tiến xã hội
  • Urbanization – đô thị hóa
  • Cultural norms – chuẩn mực văn hóa
  • Welfare system – hệ thống phúc lợi
  • Public services – dịch vụ công

Những từ này giúp thí sinh mô tả cách xã hội vận hành, cách con người tương tác và cách chính phủ phản ứng trước các nhu cầu xã hội. Nhiều bài luận IELTS cũng yêu cầu đánh giá hiệu quả của các chính sách xã hội — lĩnh vực có sự giao thoa rõ rệt với IELTS Vocabulary for Work & economy, đặc biệt khi bàn về thuế, việc làm và ngân sách cho dịch vụ công.

Xã hội: Cụm từ & collocations quan trọng (dịch nghĩa)

  • Social inequality – bất bình đẳng xã hội
  • Sense of community – tinh thần cộng đồng
  • Rapid urbanization – đô thị hóa nhanh chóng
  • Social problems – các vấn đề xã hội
  • Public awareness – nhận thức của cộng đồng
  • Cultural diversity – sự đa dạng văn hóa
  • Economic disparity – chênh lệch kinh tế
  • Social responsibility – trách nhiệm xã hội
  • Living standards – mức sống
  • Access to public services – khả năng tiếp cận dịch vụ công

Những collocations này rất linh hoạt và có thể sử dụng trong nhiều dạng bài IELTS khác nhau. Ví dụ, economic disparity liên kết trực tiếp các vấn đề xã hội với IELTS Vocabulary for Work & economy, nhấn mạnh rằng điều kiện kinh tế có ảnh hưởng lớn đến sự ổn định xã hội.

IELTS Vocabulary for Family

Từ vựng cốt lõi về gia đình (dịch nghĩa)

  • Nuclear family – gia đình hạt nhân
  • Extended family – gia đình mở rộng
  • Household – hộ gia đình
  • Upbringing – sự nuôi dạy
  • Parental responsibility – trách nhiệm của cha mẹ
  • Generation gap – khoảng cách thế hệ
  • Marital stability – sự ổn định hôn nhân
  • Child-rearing – việc nuôi dạy con cái
  • Family bonds – mối quan hệ gắn kết gia đình
  • Single-parent family – gia đình đơn thân

Những từ này cho phép thí sinh mô tả chính xác các mô hình gia đình và thảo luận về các xu hướng hiện đại như tỷ lệ sinh giảm hoặc sự gia tăng của gia đình đơn thân — những chủ đề thường gắn liền với mô hình việc làm và IELTS Vocabulary for Work & economy.

Gia đình: Cụm từ & collocations quan trọng (dịch nghĩa)

  • Family values – giá trị gia đình
  • Close-knit family – gia đình gắn bó khăng khít
  • Work-life balance – cân bằng giữa công việc và cuộc sống
  • Parental guidance – sự hướng dẫn của cha mẹ
  • Financial support – hỗ trợ tài chính
  • Household income – thu nhập hộ gia đình
  • Shared responsibilities – trách nhiệm được chia sẻ
  • Raising children – nuôi dạy con cái
  • Family background – hoàn cảnh gia đình
  • Stable home environment – môi trường gia đình ổn định

Trong số này, work-life balance và household income cho thấy rõ cách đời sống gia đình chịu ảnh hưởng bởi việc làm và điều kiện tài chính — những ý tưởng cốt lõi của IELTS Vocabulary for Work & economy.

Kết nối xã hội, gia đình và kinh tế trong bài luận IELTS

Nhiều câu hỏi IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh phân tích cách các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến đời sống xã hội và gia đình, chẳng hạn như:

  • Thời gian làm việc dài ảnh hưởng thế nào đến mối quan hệ gia đình?
  • Chính phủ có nên hỗ trợ tài chính cho các gia đình hay không?
  • Tăng trưởng kinh tế có cải thiện phúc lợi xã hội không?

Để trả lời hiệu quả những câu hỏi này, người học cần kết hợp IELTS Vocabulary for Society & Family với IELTS Vocabulary for Work & economy. Sự kết hợp này giúp lập luận sâu sắc hơn và nâng cao điểm Lexical Resource.

Ví dụ:

Áp lực kinh tế và sự thiếu ổn định trong việc làm đã làm suy yếu mối quan hệ gia đình và giảm thời gian chất lượng mà cha mẹ dành cho con cái.

Các chủ đề IELTS thường gặp sử dụng từ vựng xã hội & gia đình

  • Tác động của lối sống hiện đại lên mối quan hệ gia đình
  • Vai trò của chính phủ trong việc hỗ trợ gia đình
  • Bất bình đẳng xã hội và hậu quả của nó
  • Ảnh hưởng của mô hình việc làm đến đời sống gia đình
  • Đô thị hóa và sự suy giảm của các cộng đồng truyền thống

Trong hầu hết các chủ đề này, IELTS Vocabulary for Work & economy đóng vai trò bổ trợ quan trọng, đặc biệt khi đề cập đến thu nhập, việc làm và sự ổn định tài chính.

Mẹo học IELTS Vocabulary for Society & Family hiệu quả

Học từ vựng trong ngữ cảnh của câu hỏi IELTS thực tế

  • Nhóm từ vựng theo chủ đề, kết hợp xã hội, gia đình và IELTS Vocabulary for Work & economy
  • Tập trung vào collocations thay vì từ đơn lẻ
  • Chủ động sử dụng từ mới trong bài viết và bài nói
  • Tránh học thuộc máy móc mà không hiểu nghĩa và cách dùng

Việc nắm vững IELTS Vocabulary for Society & Family là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong IELTS Writing và Speaking. Đây là những chủ đề xuất hiện với tần suất rất lớn và thường xuyên gắn liền với việc làm, thu nhập và các vấn đề kinh tế. Do đó, người học đồng thời phát triển IELTS Vocabulary for Work & economy sẽ có lợi thế rõ rệt, vì họ có thể đưa ra các câu trả lời logic, thực tế và có chiều sâu.

Rate this post