Từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp thí sinh đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở Writing Task 2, Speaking Part 3 và Reading. Trong số rất nhiều chủ đề từ vựng xuất hiện trong bài thi, work (công việc) và economy (kinh tế) là những chủ đề xuất hiện với tần suất cao nhất. Các đề bài liên quan đến việc làm, tăng trưởng kinh tế, toàn cầu hóa, bất bình đẳng thu nhập và xu hướng nơi làm việc thường xuyên xuất hiện trong tất cả các kỹ năng của IELTS.

Bài viết này cung cấp một hướng dẫn chi tiết và có hệ thống về IELTS Vocabulary for Work & economy, giúp người học xây dựng vốn từ theo chủ đề một cách chính xác, tự nhiên và phù hợp với tiêu chí chấm điểm của IELTS. Khi nắm vững IELTS Vocabulary for Work & economy, thí sinh có thể diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn, thể hiện được phạm vi từ vựng rộng và tránh lặp từ – những yếu tố then chốt để đạt Band 7 trở lên.

Bài viết được chia thành các chủ đề nhỏ quan trọng, mỗi chủ đề bao gồm:

  • Từ vựng cốt lõi liên quan đến work & economy
  • 10 cụm từ / collocation thường dùng trong văn viết học thuật và bài thi IELTS
  • Tài liệu này phù hợp cho tự học, sử dụng trong lớp học và luyện Writing IELTS.

Employment and Jobs (Việc làm và nghề nghiệp)

Các vấn đề liên quan đến việc làm là trọng tâm của nhiều đề thi IELTS. Đề bài thường xoay quanh thất nghiệp, sự hài lòng trong công việc, lựa chọn nghề nghiệp và vai trò của giáo dục đối với việc làm. Việc sử dụng chính xác IELTS Vocabulary for Work & economy giúp thí sinh thảo luận các vấn đề này một cách học thuật và hiệu quả.

Từ vựng chính

  • Employment: việc làm
  • Unemployment: thất nghiệp
  • Workforce: lực lượng lao động
  • Occupation: nghề nghiệp
  • Profession: nghề chuyên môn
  • Job security: sự ổn định công việc
  • Career prospects: triển vọng nghề nghiệp
  • Skilled workers: lao động có tay nghề
  • Labour market: thị trường lao động
  • Full-time / part-time work: công việc toàn thời gian / bán thời gian
  • Cụm từ & Collocations
  • seek employment – tìm kiếm việc làm
  • secure a stable job – có được công việc ổn định
  • enter the labour market – gia nhập thị trường lao động
  • high unemployment rate – tỷ lệ thất nghiệp cao
  • job opportunities are limited – cơ hội việc làm bị hạn chế
  • career advancement prospects – triển vọng thăng tiến
  • a competitive job market – thị trường việc làm cạnh tranh
  • lack of job security – thiếu sự ổn định trong công việc
  • work-life balance – cân bằng giữa công việc và cuộc sống
  • employment opportunities for graduates – cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp

Economic Growth and Development (Tăng trưởng và phát triển kinh tế)

Tăng trưởng kinh tế là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing, đặc biệt khi bàn về mức sống, chính sách của chính phủ và sự phát triển quốc gia. Vốn IELTS Vocabulary for Work & economy tốt giúp thí sinh giải thích các xu hướng kinh tế một cách rõ ràng và logic.

Từ vựng chính

  • Economic growth: tăng trưởng kinh tế
  • Economic development: phát triển kinh tế
  • Gross Domestic Product (GDP): tổng sản phẩm quốc nội
  • Living standards: mức sống
  • Productivity: năng suất
  • Infrastructure: cơ sở hạ tầng
  • Investment: đầu tư
  • Industrialization: công nghiệp hóa
  • Wealth: sự giàu có
  • Economic stability: ổn định kinh tế

Cụm từ & Collocations

  • boost economic growth – thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
  • stimulate the economy – kích thích nền kinh tế
  • sustain long-term growth – duy trì tăng trưởng dài hạn
  • a rise in GDP – sự gia tăng GDP
  • improve living standards – cải thiện mức sống
  • economic prosperity – sự thịnh vượng kinh tế
  • government investment in infrastructure – đầu tư của chính phủ vào hạ tầng
  • drive economic development – thúc đẩy phát triển kinh tế
  • maintain economic stability – duy trì ổn định kinh tế
  • rapid industrial growth – tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng

Income, Wages, and Living Costs (Thu nhập, tiền lương và chi phí sinh hoạt)

Bất bình đẳng thu nhập và chi phí sinh hoạt tăng cao là những chủ đề phổ biến trong IELTS. Việc sử dụng chính xác IELTS Vocabulary for Work & economy giúp thí sinh trình bày mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hiệu quả hơn.

Từ vựng chính

  • Income: thu nhập
  • Salary: lương
  • Wages: tiền công
  • Minimum wage: lương tối thiểu
  • Cost of living: chi phí sinh hoạt
  • Disposable income: thu nhập khả dụng
  • Income inequality: bất bình đẳng thu nhập
  • Poverty: nghèo đói
  • Standard of living: mức sống
  • Inflation: lạm phát
  • Cụm từ & Collocations
  • earn a living – kiếm sống
  • receive a monthly salary – nhận lương hàng tháng
  • increase the minimum wage – tăng lương tối thiểu
  • rising cost of living – chi phí sinh hoạt tăng
  • low-income households – hộ gia đình thu nhập thấp
  • widening income gap – khoảng cách thu nhập ngày càng lớn
  • struggle financially – gặp khó khăn về tài chính
  • afford basic necessities – đủ khả năng chi trả nhu cầu thiết yếu
  • keep pace with inflation – theo kịp lạm phát
  • financial hardship – khó khăn tài chính

Business and Industry (Kinh doanh và công nghiệp)

Các chủ đề về kinh doanh thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt khi bàn về toàn cầu hóa, cạnh tranh và trách nhiệm kinh tế. IELTS Vocabulary for Work & economy là yếu tố thiết yếu để viết bài học thuật.

Từ vựng chính

  • Business sector: khu vực kinh doanh
  • Industry: ngành công nghiệp
  • Corporation: tập đoàn
  • Entrepreneurship: tinh thần khởi nghiệp
  • Manufacturing: sản xuất
  • Production: sản lượng
  • Profit: lợi nhuận
  • Revenue: doanh thu
  • Market share: thị phần
  • Competition: cạnh tranh

Cụm từ & Collocations

  • run a successful business – điều hành doanh nghiệp thành công
  • expand into new markets – mở rộng sang thị trường mới
  • increase production output – tăng sản lượng
  • generate profit – tạo ra lợi nhuận
  • remain competitive – duy trì khả năng cạnh tranh
  • dominate the market – thống lĩnh thị trường
  • business expansion strategies – chiến lược mở rộng kinh doanh
  • private sector growth – tăng trưởng khu vực tư nhân
  • industrial development – phát triển công nghiệp
  • corporate responsibility – trách nhiệm doanh nghiệp

Globalization and International Trade (Toàn cầu hóa và thương mại quốc tế)

Toàn cầu hóa là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong IELTS Writing. Người học cần IELTS Vocabulary for Work & economy ở trình độ cao để thảo luận về thương mại quốc tế và thị trường toàn cầu.

Từ vựng chính

  • Globalization: toàn cầu hóa
  • International trade: thương mại quốc tế
  • Imports: hàng nhập khẩu
  • Exports: hàng xuất khẩu
  • Global market: thị trường toàn cầu
  • Multinational companies: công ty đa quốc gia
  • Outsourcing: thuê ngoài
  • Free trade: thương mại tự do
  • Trade agreements: hiệp định thương mại
  • Economic integration: hội nhập kinh tế

Cụm từ & Collocations

  • global economic integration – hội nhập kinh tế toàn cầu
  • expand international trade – mở rộng thương mại quốc tế
  • import and export goods – nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa
  • free trade agreements – hiệp định thương mại tự do
  • multinational corporations – tập đoàn đa quốc gia
  • global supply chains – chuỗi cung ứng toàn cầu
  • outsource production – thuê ngoài sản xuất
  • access global markets – tiếp cận thị trường toàn cầu
  • trade barriers – rào cản thương mại
  • economic cooperation between countries – hợp tác kinh tế giữa các quốc gia

Workplace Environment and Conditions (Môi trường và điều kiện làm việc)

Các câu hỏi về điều kiện làm việc, sự hài lòng của nhân viên và văn hóa công sở thường xuất hiện trong IELTS Speaking và Writing. IELTS Vocabulary for Work & economy giúp cải thiện độ trôi chảy và tính mạch lạc.

Từ vựng chính

  • Workplace: nơi làm việc
  • Working conditions: điều kiện làm việc
  • Employee: nhân viên
  • Employer: người sử dụng lao động
  • Job satisfaction: sự hài lòng trong công việc
  • Working hours: giờ làm việc
  • Occupational safety: an toàn lao động
  • Stress: căng thẳng
  • Motivation: động lực
  • Productivity: năng suất
  • Cụm từ & Collocations
  • healthy working environment – môi trường làm việc lành mạnh
  • long working hours – giờ làm việc dài
  • job satisfaction levels – mức độ hài lòng công việc
  • employee motivation – động lực của nhân viên
  • workplace safety standards – tiêu chuẩn an toàn nơi làm việc
  • high stress levels – mức độ căng thẳng cao
  • increase productivity – tăng năng suất
  • employee well-being – phúc lợi nhân viên
  • flexible working arrangements – sắp xếp công việc linh hoạt
  • maintain morale at work – duy trì tinh thần làm việc

Technology, Automation, and the Future of Work (Công nghệ, tự động hóa và tương lai việc làm)

Các đề IELTS hiện đại thường tập trung vào tự động hóa và công nghệ. Người học cần IELTS Vocabulary for Work & economy cập nhật để bàn về xu hướng tương lai.

Từ vựng chính

  • Automation: tự động hóa
  • Artificial intelligence: trí tuệ nhân tạo
  • Technology: công nghệ
  • Digital economy: nền kinh tế số
  • Innovation: đổi mới
  • Robotics: robot học
  • Remote work: làm việc từ xa
  • Online platforms: nền tảng trực tuyến
  • Skills training: đào tạo kỹ năng
  • Future workforce: lực lượng lao động tương lai
  • Cụm từ & Collocations
  • technological advancement – tiến bộ công nghệ
  • automate manual tasks – tự động hóa công việc thủ công
  • replace human labour – thay thế lao động con người
  • future of employment – tương lai việc làm
  • digital transformation – chuyển đổi số
  • remote working opportunities – cơ hội làm việc từ xa
  • develop new skills – phát triển kỹ năng mới
  • adapt to technological change – thích nghi với thay đổi công nghệ
  • knowledge-based economy – nền kinh tế tri thức
  • technology-driven growth – tăng trưởng nhờ công nghệ

Việc làm chủ IELTS Vocabulary for Work & economy là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Đây là nhóm chủ đề xuất hiện thường xuyên và đòi hỏi người học phải sử dụng từ vựng chính xác, học thuật và có chiều sâu.

Khi luyện tập thường xuyên với IELTS Vocabulary for Work & economy, người học sẽ:

Cải thiện tiêu chí Lexical Resource

Viết bài mạch lạc và học thuật hơn

Nói tự tin về các chủ đề kinh tế trừu tượng

Việc tiếp xúc thường xuyên với IELTS Vocabulary for Work & economy kết hợp với luyện viết và nói sẽ giúp người học tăng đáng kể khả năng đạt band điểm mong muốn.

Rate this post