Từ vựng là một trong những yếu tố mang tính quyết định nhất đối với kết quả IELTS. Dù người học đặt mục tiêu Band 6.0 hay hướng tới Band 8.0 trở lên, khả năng hiểu và sử dụng từ vựng một cách chính xác và phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thành công ở cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking.
Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu khái niệm IELTS Passive vs Active Vocabulary, vai trò của chúng trong kỳ thi IELTS, đồng thời cung cấp các ví dụ và collocations mang tính học thuật để giúp người học chuyển đổi từ vựng thụ động sang sử dụng chủ động.
Mục lục bài viết
IELTS Passive Vocabulary là gì?
Định nghĩa
Passive vocabulary (từ vựng thụ động) là những từ hoặc cụm từ mà người học có thể nhận biết và hiểu khi gặp trong bài đọc hoặc bài nghe, nhưng chưa thể sử dụng một cách tự tin trong nói hoặc viết.
Trong IELTS, passive vocabulary chủ yếu được kiểm tra thông qua:
Người học không cần phải tạo ra những từ này, mà chỉ cần hiểu chúng trong ngữ cảnh.
Đặc điểm của Passive Vocabulary
Passive vocabulary thường có những đặc điểm sau:
- Người học nhận ra nghĩa của từ khi nhìn thấy hoặc nghe thấy
- Chỉ hiểu từ trong những ngữ cảnh quen thuộc
- Do dự hoặc né tránh khi sử dụng từ trong viết và nói
- Chưa nắm chắc cách phát âm, collocation hoặc cấu trúc ngữ pháp đi kèm
Ví dụ, nhiều thí sinh hiểu các từ như “mitigate,” “detrimental,” hoặc “paradigm” khi đọc văn bản học thuật, nhưng rất hiếm khi sử dụng chính xác những từ này trong bài viết hoặc bài nói của mình.
Vai trò của Passive Vocabulary trong IELTS
Passive vocabulary đóng vai trò thiết yếu trong:
- Việc hiểu các bài đọc học thuật phức tạp
- Theo dõi các bài giảng và hội thoại học thuật
- Nhận diện các dạng paraphrase trong câu hỏi trắc nghiệm hoặc nối thông tin
Một nền tảng passive IELTS Vocabulary vững chắc giúp người học:
- Đọc nhanh hơn
- Suy đoán nghĩa từ theo ngữ cảnh
- Không bị “choáng” khi gặp văn bản học thuật khó
IELTS Passive Vocabulary: Chủ đề phổ biến và Collocations
Dưới đây là 10 cụm từ / collocations thuộc IELTS passive vocabulary, thường xuyên xuất hiện trong bài Reading và Listening:
(Danh sách giữ nguyên tiếng Anh theo yêu cầu)
- pose a threat to
- a growing body of research
- play a pivotal role in
- give rise to
- be attributed to
- a significant proportion of
- long-term implications
- environmental degradation
- economic disparity
- technological advancement
Những cụm từ này là IELTS Vocabulary có giá trị cao, nhưng người học không bắt buộc phải sử dụng chúng trong Writing hoặc Speaking nếu chưa thật sự tự tin.
IELTS Active Vocabulary là gì?
Định nghĩa
Active vocabulary (từ vựng chủ động) là những từ và cụm từ mà người học có thể:
- Hiểu rõ nghĩa
- Phát âm chính xác
- Sử dụng đúng và tự nhiên trong IELTS Writing và IELTS Speaking
Trong kỳ thi IELTS, active vocabulary đặc biệt quan trọng đối với:
- IELTS Writing Task 1
- IELTS Writing Task 2
- IELTS Speaking (tất cả các Part)
Đặc điểm của Active Vocabulary
Active vocabulary có những đặc điểm sau:
- Người học có thể nhớ và dùng từ nhanh chóng
- Nắm rõ collocations và cấu trúc ngữ pháp đi kèm
- Tự tin sử dụng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
- Cách dùng chính xác, phù hợp về sắc thái và văn phong
Ví dụ, các từ như “increase,” “reduce,” “important,” “problem,” hoặc “solution” thường là active vocabulary đối với đa số người học, dù chúng không phải là từ “cao cấp”.
Vai trò của Active Vocabulary đối với Band Score IELTS
Giám khảo đánh giá từ vựng trong Writing và Speaking thông qua các tiêu chí như:
- Lexical Resource
- Độ đa dạng và độ chính xác của từ vựng
- Khả năng paraphrase
- Mức độ chính xác và phù hợp trong cách dùng từ
Để đạt Band 7+, người học cần thể hiện khả năng sử dụng IELTS Vocabulary chủ động một cách linh hoạt và chính xác, chứ không chỉ sử dụng những từ hiếm hoặc phức tạp.
IELTS Active Vocabulary: Chủ đề phổ biến và Collocations
Dưới đây là 10 cụm từ thuộc active vocabulary mà người học nên sử dụng thành thạo trong Writing và Speaking:
(Danh sách giữ nguyên tiếng Anh theo yêu cầu)
- play an important role in
- one of the main reasons is
- there is a growing trend towards
- have a positive/negative impact on
- from my perspective
- it is widely believed that
- a possible solution to this problem is
- in recent years
- as a result of
- to a certain extent
Những collocations này tạo nên nền tảng active IELTS Vocabulary, giúp bài viết và bài nói rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên.
Sự khác biệt cốt lõi giữa IELTS Passive và Active Vocabulary
| Tiêu chí | Passive Vocabulary | Active Vocabulary |
|---|---|---|
| Kỹ năng chính | Reading & Listening | Writing & Speaking |
| Cách sử dụng | Nhận biết | Sản sinh |
| Mức độ khó | Dễ tích lũy | Khó làm chủ |
| Nguy cơ sai | Thấp | Cao |
| Ảnh hưởng Band | Gián tiếp | Trực tiếp và lớn |
Nhiều người học mắc sai lầm khi cố gắng biến tất cả từ vựng thành active vocabulary, dẫn đến cách dùng gượng gạo và nhiều lỗi sai không cần thiết.
Vì sao người học IELTS không nên ép mọi từ vựng thành Active?
Một quan niệm sai lầm phổ biến trong việc học IELTS Vocabulary là: “Từ càng nâng cao thì điểm càng cao.” Trên thực tế:
- Lạm dụng từ chưa thành thạo làm tăng lỗi ngữ pháp và collocation
- Giám khảo ưu tiên độ chính xác và tự nhiên hơn độ phức tạp
- Từ đơn giản dùng đúng luôn được đánh giá cao hơn từ khó dùng sai
So sánh:
- Sai: “This phenomenon is extremely detrimentalified to society.”
- Đúng: “This problem has a negative impact on society.”
Câu thứ hai sử dụng active IELTS Vocabulary hiệu quả và sẽ đạt điểm cao hơn.
Cách chuyển Passive Vocabulary sang Active Vocabulary
Không phải mọi passive vocabulary đều cần trở thành active. Tuy nhiên, người học có thể chọn lọc những từ hữu ích để “nâng cấp” bằng các bước sau:
- Học collocations phổ biến nhất
- Luyện phát âm và trọng âm
- Đặt câu ngắn, có kiểm soát
- Áp dụng vào IELTS Writing Task 2
- Sử dụng tự nhiên trong Speaking Part 2 hoặc 3
Cách tiếp cận này giúp mở rộng IELTS Vocabulary chủ động một cách an toàn và hiệu quả.
Phân bổ chiến lược từ vựng cho IELTS
Một nguyên tắc thực tế dành cho người học IELTS:
- 70–80% passive vocabulary → phục vụ Reading & Listening
- 20–30% active vocabulary → phục vụ Writing & Speaking
Chiến lược này giúp giảm quá tải nhận thức và tối ưu hóa kết quả thi.
Thí sinh Band cao không dùng nhiều từ hơn, mà dùng đúng IELTS Vocabulary, đúng chỗ.
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa IELTS Passive vs Active Vocabulary là chìa khóa cho quá trình ôn luyện IELTS hiệu quả và thông minh. Passive vocabulary hỗ trợ khả năng hiểu, trong khi active vocabulary quyết định khả năng diễn đạt và Band Score.
- Thay vì học từ vựng một cách dàn trải, người học nên:
- Mở rộng passive vocabulary một cách có hệ thống
- Chọn lọc và luyện tập active vocabulary cẩn thận
- Tập trung vào collocation, độ chính xác và tính tự nhiên
Cuối cùng, làm chủ IELTS Vocabulary không phải là biết bao nhiêu từ, mà là biết khi nào và dùng như thế nào cho đúng.








