Đối với nhiều thí sinh IELTS, sự khác biệt giữa Band 5 và Band 6 không chỉ nằm ở độ chính xác của ngữ pháp mà chủ yếu ở Lexical Resource – tức khả năng sử dụng IELTS vocabulary một cách chính xác, linh hoạt và phù hợp với ngữ cảnh. Ở Band 5, người học thường sử dụng từ vựng cơ bản, lặp lại nhiều và mang tính khẩu ngữ. Trong khi đó, ở Band 6, giám khảo mong đợi thí sinh có thể sử dụng IELTS vocabulary theo chủ đề, biết kết hợp từ (collocations) và hạn chế lặp lại các từ đơn giản.
Thông qua kế hoạch này, người học không chỉ mở rộng vốn từ mà còn học cách sử dụng IELTS vocabulary một cách tự nhiên, logic và hiệu quả trong bài nói và bài viết học thuật.
Mục lục bài viết
Sự khác biệt về từ vựng giữa Band 5 và Band 6
Trước khi bắt đầu, người học cần hiểu rõ tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Từ vựng Band 5:
- Phạm vi từ vựng hạn chế
- Lặp lại nhiều từ cơ bản (ví dụ: good, bad, very important)
- Dùng từ chưa chính xác
- Ít hoặc không có collocations
Từ vựng Band 6:
- Phạm vi từ vựng đủ rộng cho các chủ đề quen thuộc
- Có sử dụng một số IELTS vocabulary ít phổ biến hơn
- Có collocations rõ ràng
Nhìn chung dùng từ đúng nghĩa và đúng hình thức
Mục tiêu của kế hoạch 4 tuần này không phải là học các từ quá khó, mà là sử dụng IELTS vocabulary quen thuộc một cách hiệu quả và chính xác.
Tuần 1: Giáo dục và Học tập
Giáo dục là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS, đặc biệt ở Speaking Part 3 và Writing Task 2. Người học Band 5 thường chỉ dùng các từ rất cơ bản như school, study, teacher. Để đạt Band 6, thí sinh cần mở rộng IELTS vocabulary liên quan đến hệ thống giáo dục, kỹ năng và kết quả học tập.
IELTS Vocabulary cốt lõi (Education)
- curriculum – chương trình học
- academic performance – thành tích học tập
- higher education – giáo dục đại học
- vocational training – đào tạo nghề
- assessment – đánh giá
- qualification – bằng cấp
- discipline – kỷ luật / ngành học
- motivation – động lực
- learning environment – môi trường học tập
- critical thinking – tư duy phản biện
Cụm từ & Collocations (10–15)
- access to education – cơ hội tiếp cận giáo dục
- quality of teaching – chất lượng giảng dạy
- academic pressure – áp lực học tập
- develop practical skills – phát triển kỹ năng thực hành
- pursue higher education – theo đuổi giáo dục đại học
- gain qualifications – đạt được bằng cấp
- a well-structured curriculum – chương trình học được thiết kế tốt
- learning outcomes – kết quả học tập
- student motivation – động lực học tập của học sinh
- traditional teaching methods – phương pháp giảng dạy truyền thống
- modern education systems – hệ thống giáo dục hiện đại
- lifelong learning – học tập suốt đời
Gợi ý áp dụng
Trong Writing Task 2, thay vì viết:
- Education is very important for students.
Người học Band 6 có thể viết:
- Education plays a crucial role in developing critical thinking and preparing students for future employment.
Cách dùng IELTS vocabulary theo chủ đề sẽ giúp tăng điểm Lexical Resource.
Tuần 2: Công việc và Nghề nghiệp
Chủ đề công việc xuất hiện nhiều trong Speaking Part 1, Part 3 và Writing Task 2. Người học Band 5 thường lặp lại các từ như job, work, money. Người học Band 6 thể hiện khả năng kiểm soát IELTS vocabulary tốt hơn liên quan đến thị trường lao động và môi trường làm việc.
IELTS Vocabulary cốt lõi (Work)
- employment – việc làm
- unemployment – thất nghiệp
- profession – nghề nghiệp
- career prospects – triển vọng nghề nghiệp
- income – thu nhập
- job satisfaction – sự hài lòng trong công việc
- workplace – nơi làm việc
- productivity – năng suất
- promotion – thăng chức
- work-life balance – cân bằng công việc và cuộc sống
Cụm từ & Collocations (10–15)
- secure a stable job – có được công việc ổn định
- career opportunities – cơ hội nghề nghiệp
- job satisfaction – sự hài lòng với công việc
- earn a living – kiếm sống
- working conditions – điều kiện làm việc
- long working hours – giờ làm việc kéo dài
- professional development – phát triển nghề nghiệp
- achieve a work-life balance – đạt được sự cân bằng công việc – cuộc sống
- career advancement – thăng tiến nghề nghiệp
- employment prospects – triển vọng việc làm
- financial stability – sự ổn định tài chính
- highly competitive job market – thị trường lao động cạnh tranh cao
Tuần 3: Sức khỏe và Lối sống
Sức khỏe là chủ đề phổ biến trong Speaking Part 2 & 3. Người học Band 5 thường dùng các từ chung chung như healthy, exercise, food. Để đạt Band 6, cần sử dụng IELTS vocabulary chính xác hơn và kết hợp từ đúng.
IELTS Vocabulary cốt lõi (Health)
- physical health – sức khỏe thể chất
- mental health – sức khỏe tinh thần
- lifestyle – lối sống
- diet – chế độ ăn
- obesity – béo phì
- medical treatment – điều trị y tế
- healthcare system – hệ thống chăm sóc sức khỏe
- disease prevention – phòng bệnh
- stress – căng thẳng
- well-being – trạng thái khỏe mạnh
Cụm từ & Collocations (10–15)
- maintain a healthy lifestyle – duy trì lối sống lành mạnh
- balanced diet – chế độ ăn cân bằng
- regular physical activity – hoạt động thể chất thường xuyên
- mental well-being – sức khỏe tinh thần
- health-related problems – các vấn đề liên quan đến sức khỏe
- access to healthcare – tiếp cận dịch vụ y tế
- prevent serious diseases – ngăn ngừa bệnh nghiêm trọng
- cope with stress – đối phó với căng thẳng
- poor eating habits – thói quen ăn uống không lành mạnh
- health awareness – nhận thức về sức khỏe
- medical services – dịch vụ y tế
- long-term health effects – ảnh hưởng sức khỏe lâu dài
Tuần 4: Môi trường và Xã hội
Chủ đề môi trường xuất hiện rất thường xuyên trong Writing Task 2 và Speaking Part 3. Người học Band 5 thường dùng từ chung chung như pollution hoặc problem. Người học Band 6 thể hiện khả năng dùng IELTS vocabulary để phân tích nguyên nhân – hậu quả – giải pháp.
IELTS Vocabulary cốt lõi (Environment)
- environment – môi trường
- pollution – ô nhiễm
- climate change – biến đổi khí hậu
- natural resources – tài nguyên thiên nhiên
- conservation – bảo tồn
- sustainability – tính bền vững
- waste – rác thải
- renewable energy – năng lượng tái tạo
- emissions – khí thải
- ecosystem – hệ sinh thái
Cụm từ & Collocations (10–15)
- environmental protection – bảo vệ môi trường
- air and water pollution – ô nhiễm không khí và nước
- climate change impacts – tác động của biến đổi khí hậu
- conserve natural resources – bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
- sustainable development – phát triển bền vững
- reduce carbon emissions – giảm khí thải carbon
- renewable energy sources – nguồn năng lượng tái tạo
- environmental awareness – ý thức bảo vệ môi trường
- waste management – quản lý rác thải
- damage to ecosystems – tổn hại hệ sinh thái
- government regulations – quy định của chính phủ
- long-term environmental effects – tác động môi trường lâu dài
Cách sử dụng kế hoạch IELTS vocabulary 4 tuần hiệu quả
Để cải thiện từ Band 5 lên Band 6, người học nên:
Học IELTS vocabulary trong ngữ cảnh, không học từ đơn lẻ
- Viết câu hoàn chỉnh với collocations
- Áp dụng từ vựng cho cả Speaking và Writing
- Ưu tiên độ chính xác trước, sau đó mở rộng vốn từ
- Ôn tập từ vựng hàng tuần và tái sử dụng thường xuyên
Việc nâng điểm từ Band 5 lên Band 6 hoàn toàn khả thi nếu người học có chiến lược học IELTS vocabulary rõ ràng và có hệ thống. Kế hoạch 4 tuần này cung cấp lộ trình thực tế, tập trung vào các chủ đề phổ biến và giúp người học làm chủ từ vựng và collocations ở mức Band 6.
Quan trọng nhất, cải thiện IELTS vocabulary không phải là học từ khó, mà là dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh và đúng mục đích giao tiếp.








