Một trong những khác biệt quan trọng nhất giữa thí sinh IELTS Band 6 và Band 7 nằm ở lexical resource (nguồn lực từ vựng). Người học Band 6 thường có vốn từ vựng ở mức chấp nhận được nhưng lại thiếu độ chính xác, tính linh hoạt và khả năng sử dụng collocation một cách tự nhiên. Ngược lại, thí sinh Band 7 thể hiện khả năng sử dụng IELTS vocabulary một cách chính xác, phù hợp ngữ cảnh và mang tính học thuật cao hơn.

Bài viết này giới thiệu một kế hoạch học IELTS vocabulary trong 6 tuần, được thiết kế đặc biệt nhằm hỗ trợ người học nâng band từ 6 lên 7. Kế hoạch tập trung vào các chủ đề học thuật có tần suất xuất hiện cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3. Mỗi tuần bao gồm:

Trọng tâm học tập rõ ràng

Danh sách từ IELTS vocabulary quan trọng

  • 10–15 cụm từ và collocations thường dùng
  • Hướng dẫn cách sử dụng từ vựng hiệu quả

Nếu được thực hiện một cách nhất quán, kế hoạch này sẽ giúp người học mở rộng IELTS vocabulary, cải thiện tính mạch lạc và độ chính xác về mặt từ vựng.

Tuần 1: Education (Giáo dục)

Trọng tâm học tập

Giáo dục là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Thí sinh Band 7 cần vượt qua các từ cơ bản như school hay teacher và thể hiện khả năng sử dụng IELTS vocabulary mang tính học thuật và liên quan đến chính sách giáo dục.

IELTS Vocabulary (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Curriculum – chương trình giảng dạy
  • Academic performance – thành tích học tập
  • Higher education – giáo dục đại học
  • Compulsory education – giáo dục bắt buộc
  • Educational reform – cải cách giáo dục
  • Literacy rate – tỷ lệ biết chữ
  • Tuition fees – học phí
  • Distance learning – học từ xa
  • Academic achievement – thành tựu học thuật
  • Vocational training – đào tạo nghề
  • Collocations & Phrases (giữ nguyên tiếng Anh)
  • Access to quality education
  • The standard of education
  • Pursue higher education
  • Revise the national curriculum
  • Improve academic performance
  • Address educational inequality
  • Raise literacy levels
  • Pay excessive tuition fees
  • Enrol in distance learning programmes
  • Gain academic qualifications
  • Invest in vocational training
  • Education plays a vital role
  • The education system fails/succeeds in…

Gợi ý:

  • Để đạt Band 7, người học cần tránh lặp lại từ vựng đơn giản như education và thay thế bằng các cách diễn đạt như schooling, academic system hoặc learning framework khi phù hợp. Việc sử dụng chính xác IELTS vocabulary trong chủ đề này là yếu tố then chốt.

Tuần 2: Technology (Công nghệ)

Trọng tâm học tập

Các câu hỏi về công nghệ thường yêu cầu người học thảo luận cả mặt tích cực và tiêu cực. Bài trả lời Band 7 sử dụng IELTS vocabulary chính xác thay vì các cách diễn đạt mơ hồ hoặc quá thân mật.

IELTS Vocabulary (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Technological advancement – tiến bộ công nghệ
  • Digital literacy – năng lực số
  • Artificial intelligence – trí tuệ nhân tạo
  • Automation – tự động hóa
  • Online platforms – nền tảng trực tuyến
  • Cybersecurity – an ninh mạng
  • Digital divide – khoảng cách số
  • Innovative solutions – giải pháp đổi mới
  • Data privacy – quyền riêng tư dữ liệu
  • Virtual interaction – tương tác ảo
  • Collocations & Phrases
  • Rapid technological advancement
  • Improve digital literacy
  • Depend heavily on technology
  • Replace human labour with automation
  • Access online platforms
  • Address cybersecurity threats
  • Bridge the digital divide
  • Develop innovative solutions
  • Protect personal data
  • Raise concerns about data privacy
  • Facilitate virtual interaction
  • Technology has transformed the way…
  • The negative consequences of technology

Gợi ý: 

Hạn chế sử dụng từ không học thuật như gadgets hoặc stuff. Thay vào đó, hãy dùng IELTS vocabulary như devices, technological tools hoặc digital systems. Độ chính xác là yếu tố quyết định Band 7.

Tuần 3: Health (Sức khỏe)

Trọng tâm học tập

Chủ đề sức khỏe yêu cầu người học thảo luận về chính sách công, lối sống và hệ thống y tế, đòi hỏi vốn IELTS vocabulary mang tính học thuật cao.

IELTS Vocabulary (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Public health – sức khỏe cộng đồng
  • Healthcare system – hệ thống y tế
  • Life expectancy – tuổi thọ
  • Mental well-being – sức khỏe tinh thần
  • Preventive measures – biện pháp phòng ngừa
  • Chronic diseases – bệnh mãn tính
  • Medical facilities – cơ sở y tế
  • Health awareness – nhận thức về sức khỏe
  • Balanced diet – chế độ ăn cân bằng
  • Physical inactivity – lối sống ít vận động
  • Collocations & Phrases
  • Improve public health
  • Access healthcare services
  • Increase life expectancy
  • Maintain mental well-being
  • Adopt preventive measures
  • Suffer from chronic diseases
  • Lack adequate medical facilities
  • Raise health awareness
  • Follow a balanced diet
  • Combat physical inactivity
  • Lead a sedentary lifestyle
  • Place pressure on healthcare systems
  • Health-related issues are becoming increasingly serious

Gợi ý:

Thí sinh Band 7 thường paraphrase hiệu quả. Thay vì lặp lại health problems, có thể dùng medical conditions hoặc health-related issues. Việc kiểm soát tốt IELTS vocabulary giúp bài viết mạch lạc hơn.

Tuần 4: Environment (Môi trường)

Trọng tâm học tập

Các vấn đề môi trường đòi hỏi khả năng diễn đạt nguyên nhân – hệ quả, phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng chính xác IELTS vocabulary và collocations.

IELTS Vocabulary (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Environmental degradation – suy thoái môi trường
  • Climate change – biến đổi khí hậu
  • Carbon emissions – khí thải carbon
  • Renewable energy – năng lượng tái tạo
  • Sustainable development – phát triển bền vững
  • Biodiversity – đa dạng sinh học
  • Natural resources – tài nguyên thiên nhiên
  • Deforestation – nạn phá rừng
  • Ecological balance – cân bằng sinh thái
  • Environmental awareness – nhận thức về môi trường
  • Collocations & Phrases
  • Environmental degradation is accelerating
  • Tackle climate change
  • Reduce carbon emissions
  • Invest in renewable energy
  • Promote sustainable development
  • Protect biodiversity
  • Deplete natural resources
  • Prevent deforestation
  • Maintain ecological balance
  • Raise environmental awareness
  • Environmentally friendly solutions
  • Human activities contribute to…
  • Governments must take responsibility for…

Gợi ý:

Tránh sử dụng ngôn ngữ cảm tính hoặc cường điệu. Bài Band 7 mang tính học thuật, chừng mực, sử dụng IELTS vocabulary chính xác thay vì diễn đạt cảm xúc.

Tuần 5: Work and Economy (Việc làm & Kinh tế)

Trọng tâm học tập

Chủ đề này xuất hiện thường xuyên trong cả Writing và Speaking. Người học cần làm chủ IELTS vocabulary liên quan đến kinh tế và thị trường lao động.

IELTS Vocabulary (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Job market – thị trường lao động
  • Unemployment rate – tỷ lệ thất nghiệp
  • Economic growth – tăng trưởng kinh tế
  • Skilled workforce – lực lượng lao động có tay nghề
  • Job security – sự ổn định việc làm
  • Work-life balance – cân bằng công việc và cuộc sống
  • Career prospects – triển vọng nghề nghiệp
  • Income inequality – bất bình đẳng thu nhập
  • Minimum wage – lương tối thiểu
  • Labour force – lực lượng lao động
  • Collocations & Phrases
  • Compete in the job market
  • A rising unemployment rate
  • Stimulate economic growth
  • Develop a skilled workforce
  • Lack job security
  • Maintain a healthy work-life balance
  • Improve career prospects
  • Widen income inequality
  • Increase the minimum wage
  • Participate in the labour force
  • Economic stability depends on…
  • Employment opportunities are limited

Gợi ý sử dụng

Khi mô tả xu hướng, hãy dùng động từ phù hợp như increase, decline hoặc remain stable. Đây là đặc điểm rõ ràng của việc sử dụng IELTS vocabulary ở Band 7.

Tuần 6: Society and Global Issues (Xã hội & Vấn đề toàn cầu)

Trọng tâm học tập

  • Tuần cuối tập trung vào các khái niệm trừu tượng, yếu tố thường tạo ra sự khác biệt rõ ràng giữa Band 6 và Band 7.

IELTS Vocabulary (kèm nghĩa tiếng Việt)

  • Social cohesion – sự gắn kết xã hội
  • Cultural diversity – đa dạng văn hóa
  • Globalisation – toàn cầu hóa
  • Income disparity – chênh lệch thu nhập
  • Social responsibility – trách nhiệm xã hội
  • Living standards – mức sống
  • Urbanisation – đô thị hóa
  • Migration – di cư
  • Social welfare – phúc lợi xã hội
  • International cooperation – hợp tác quốc tế
  • Collocations & Phrases
  • Promote social cohesion
  • Embrace cultural diversity
  • The impact of globalisation
  • Widen the gap between rich and poor
  • Fulfil social responsibility
  • Improve living standards
  • Rapid urbanisation
  • Encourage migration
  • Provide social welfare
  • Strengthen international cooperation
  • Social issues have become increasingly complex
  • Modern societies face numerous challenges

Gợi ý:

Chủ đề trừu tượng yêu cầu sự rõ ràng và cấu trúc tốt. Sử dụng IELTS vocabulary một cách phù hợp – không lạm dụng – là chìa khóa để đạt Band 7.

Việc nâng band từ 6 lên 7 không phải là ghi nhớ hàng nghìn từ mới, mà là làm chủ những IELTS vocabulary có giá trị cao, hiểu rõ collocations và sử dụng chúng chính xác trong ngữ cảnh. Kế hoạch học từ vựng 6 tuần này mang tính thực tiễn, bám sát yêu cầu thực tế của bài thi IELTS.

Thông qua việc ôn tập đều đặn, luyện tập collocations và áp dụng vào kỹ năng nói – viết, người học có thể cải thiện đáng kể năng lực từ vựng. Với sự kỷ luật và chiến lược đúng đắn, việc chinh phục IELTS vocabulary và đạt Band 7 là hoàn toàn khả thi.

Rate this post