Trong chương trình tiếng Anh THCS, thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những nội dung ngữ pháp nền tảng và xuất hiện xuyên suốt từ lớp 6 đến lớp 9. Đây là thì ngữ pháp có tần suất sử dụng rất cao trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài kiểm tra, bài thi của học sinh THCS. Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng thì hiện tại đơn không chỉ giúp học sinh đạt kết quả tốt trong học tập mà còn tạo nền tảng vững chắc để học các thì nâng cao hơn ở bậc THPT.

Bài viết này được xây dựng với mục tiêu chia sẻ kiến thức học thuật một cách hệ thống, dễ hiểu, phù hợp với trình độ A1–A2 của học sinh THCS, dựa hoàn toàn trên nội dung tài liệu tham khảo đã cung cấp, đồng thời mở rộng thêm ví dụ, giải thích và bài tập thực hành.

CẤU TRÚC CÂU Ở THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

Trong chương trình tiếng Anh THCS, học sinh được làm quen với thì hiện tại đơn thông qua ba nội dung trọng tâm: thể khẳng định, thể phủ định và quy tắc chia động từ theo chủ ngữ.

Thể khẳng định (Affirmative Form)

Ở thì hiện tại đơn, thể khẳng định được dùng để diễn tả một sự việc, hành động xảy ra thường xuyên, mang tính hiển nhiên hoặc một trạng thái lâu dài.

Cấu trúc chung:

  • I / You / We / They + động từ nguyên mẫu
  • He / She / It + động từ thêm -s / -es

Ví dụ

  1. I live in Sao Paulo. → Tôi sống ở São Paulo.
  2. She lives in the countryside. → Cô ấy sống ở vùng nông thôn.

Đối với học sinh THCS, đây là điểm đầu tiên cần ghi nhớ: chỉ khi chủ ngữ là he / she / it thì động từ mới thay đổi hình thức. Với các chủ ngữ còn lại, động từ giữ nguyên.

Ví dụ bổ sung:

  • I study English every day.  → Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
  • They play football after school.  → Họ chơi bóng đá sau giờ học.
  • He works in a hospital. → Anh ấy làm việc trong một bệnh viện.

Những ví dụ này rất gần gũi với đời sống học sinh THCS, giúp các em dễ ghi nhớ và áp dụng.

Thể phủ định (Negative Form)

Trong chương trình THCS, thể phủ định của thì hiện tại đơn là nội dung thường gây nhầm lẫn, đặc biệt với học sinh mới học tiếng Anh.

Cấu trúc đầy đủ:

  • I / You / We / They + do not + động từ nguyên mẫu
  • He / She / It + does not + động từ nguyên mẫu

Dạng rút gọn (được dùng phổ biến):

  • do not → don’t
  • does not → doesn’t

Ví dụ 

  • He doesn’t like cities.  → Anh ấy không thích các thành phố.
  • ❌ He don’t like cities. (Sai)

Ở đây, học sinh THCS cần đặc biệt lưu ý:
👉 Sau doesn’t, động từ luôn trở về dạng nguyên mẫu, không thêm -s hay -es nữa.

Ví dụ bổ sung:

  • I don’t live in the countryside.  → Tôi không sống ở vùng nông thôn.
  • She doesn’t work in an office. → Cô ấy không làm việc trong văn phòng.
  • They don’t understand the question. → Họ không hiểu câu hỏi.

Thêm hậu tố -s / -es đối với động từ như thế nào?

Đây là phần trọng tâm và rất quan trọng trong chương trình tiếng Anh THCS, đặc biệt với học sinh lớp 6 và lớp 7.

Thêm -s thông thường

Hầu hết các động từ sẽ thêm -s khi đi với chủ ngữ he / she / it.

Ví dụ:

  • work → works
  • live → lives
  • play → plays

Ví dụ câu:

He plays the guitar.  → Cậu ấy chơi đàn guitar.

 Thêm -es trong một số trường hợp

Động từ kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -ss, -x, -z sẽ thêm -es.

Ví dụ

  • go → goes
  • teach → teaches
  • wash → washes
  • relax → relaxes

Ví dụ bổ sung:

  • She watches TV in the evening.  → Cô ấy xem TV vào buổi tối.
  • He goes to school by bike. → Cậu ấy đi học bằng xe đạp.
  • My father teaches Math. → Bố tôi dạy Toán.

 Các trường hợp đặc biệt thay đổi động từ

Trong tiếng Anh THCS, học sinh cần ghi nhớ một số quy tắc biến đổi chính tả đặc biệt.

Động từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành i rồi thêm -es.

Ví dụ

  • carry → carries
  • fly → flies

Ví dụ câu:

  • She studies English at school.  → Cô ấy học tiếng Anh ở trường.
  • He tries his best every day. → Cậu ấy cố gắng hết sức mỗi ngày.
  • My brother flies to Hanoi every month. → Anh trai tôi bay đến Hà Nội mỗi tháng.

Đối với học sinh THCS, đây là điểm đầu tiên cần ghi nhớ: chỉ khi chủ ngữ là he / she / it thì động từ mới thay đổi hình thức. Với các chủ ngữ còn lại, động từ giữ nguyên.

Ví dụ bổ sung:

  • I study English every day.  → Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
  • They play football after school.  → Họ chơi bóng đá sau giờ học.
  • He works in a hospital.  → Anh ấy làm việc trong một bệnh viện.

Những ví dụ này rất gần gũi với đời sống học sinh THCS, giúp các em dễ ghi nhớ và áp dụng.

1.2. Thể phủ định (Negative Form)

Trong chương trình THCS, thể phủ định của thì hiện tại đơn là nội dung thường gây nhầm lẫn, đặc biệt với học sinh mới học tiếng Anh.

Cấu trúc đầy đủ:

I / You / We / They + do not + động từ nguyên mẫu

He / She / It + does not + động từ nguyên mẫu

Dạng rút gọn (được dùng phổ biến):

  • do not → don’t
  • does not → doesn’t

Ví dụ

  • He doesn’t like cities.  → Anh ấy không thích các thành phố.
  • ❌ He don’t like cities. (Sai)

Ở đây, học sinh THCS cần đặc biệt lưu ý: 👉 Sau doesn’t, động từ luôn trở về dạng nguyên mẫu, không thêm -s hay -es nữa.

Ví dụ bổ sung:

  • I don’t live in the countryside.  → Tôi không sống ở vùng nông thôn.
  • She doesn’t work in an office. → Cô ấy không làm việc trong văn phòng.
  • They don’t understand the question.  → Họ không hiểu câu hỏi.

Thêm hậu tố -s / -es đối với động từ như thế nào?

Đây là phần trọng tâm và rất quan trọng trong chương trình tiếng Anh THCS, đặc biệt với học sinh lớp 6 và lớp 7.

Thêm -s thông thường

Hầu hết các động từ sẽ thêm -s khi đi với chủ ngữ he / she / it.

Ví dụ:

  • work → works
  • live → lives
  • play → plays

Ví dụ câu:

He plays the guitar.  → Cậu ấy chơi đàn guitar.

Thêm -es trong một số trường hợp

Động từ kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -ss, -x, -z sẽ thêm -es.

Ví dụ 

  • go → goes
  • teach → teaches
  • wash → washes
  • relax → relaxes

Ví dụ bổ sung:

  • She watches TV in the evening.  → Cô ấy xem TV vào buổi tối.
  • He goes to school by bike.  → Cậu ấy đi học bằng xe đạp.
  • My father teaches Math.  → Bố tôi dạy Toán.

 Các trường hợp đặc biệt thay đổi động từ

Trong tiếng Anh THCS, học sinh cần ghi nhớ một số quy tắc biến đổi chính tả đặc biệt.

Động từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành i rồi thêm -es.

Ví dụ 

  • carry → carries
  • fly → flies

Ví dụ bổ sung:

  • She studies English at school.  → Cô ấy học tiếng Anh ở trường.
  • He tries his best every day. → Cậu ấy cố gắng hết sức mỗi ngày.
  • My brother flies to Hanoi every month. → Anh trai tôi bay đến Hà Nội mỗi tháng.

 CÁCH SỬ DỤNG THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

Trong chương trình THCS, thì hiện tại đơn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh quen thuộc. Dưới đây là các cách dùng chính, dựa trên tài liệu tham khảo và mở rộng thêm ví dụ.

Diễn tả sự thật hiển nhiên

Thì hiện tại đơn dùng để nói về những sự thật khoa học, chân lý, điều luôn đúng.

Ví dụ trong tài liệu:

  • Water boils at 100°C.    → Nước sôi ở 100 độ C.
  • The Sun doesn’t go round the Earth. → Mặt trời không quay quanh Trái Đất.

Ví dụ bổ sung:

  • The Earth goes around the Sun.  → Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
  • Ice melts at 0°C. → Nước đá tan ở 0 độ C.
  • Some animals sleep in winter. → Một số động vật ngủ đông vào mùa đông.

Diễn tả trạng thái lâu dài, không mong muốn thay đổi

Trong tiếng Anh THCS, hiện tại đơn được dùng để nói về nơi ở, nghề nghiệp, tình trạng ổn định.

Ví dụ trong tài liệu:

  • I don’t live in the country. I live in the city.   → Tôi không sống ở nông thôn. Tôi sống ở thành phố.
  • She works in a hospital. → Cô ấy làm việc trong bệnh viện.

Ví dụ bổ sung:

  • My family lives in Hanoi.  → Gia đình tôi sống ở Hà Nội.
  • My father works as a doctor. → Bố tôi làm bác sĩ.
  • I study at a secondary school. → Tôi học ở một trường THCS.

Diễn tả cảm xúc, sở thích

Các động từ chỉ cảm xúc rất phổ biến trong chương trình THCS.

Ví dụ trong tài liệu:

  • My grandfather likes the countryside.  → Ông tôi thích vùng nông thôn.
  • I prefer ballet to opera. → Tôi thích ba-lê hơn opera.

Ví dụ bổ sung:

  • I love English.  → Tôi yêu thích tiếng Anh.
  • She hates noisy places. → Cô ấy ghét những nơi ồn ào.
  • They like playing games after school.  → Họ thích chơi trò chơi sau giờ học.

Diễn tả ý kiến, suy nghĩ

Đây là cách dùng nâng cao nhưng vẫn nằm trong phạm vi THCS.

Ví dụ trong tài liệu: 

  • I think New York is exciting.  → Tôi nghĩ New York rất thú vị.
  • I agree. → Tôi đồng ý.

Ví dụ bổ sung:

  • I believe this answer is correct.   → Tôi tin rằng câu trả lời này đúng.
  • She knows the answer. → Cô ấy biết câu trả lời.
  • We understand the lesson.  → Chúng tôi hiểu bài học.

BÀI TẬP CHIA ĐỘNG TỪ THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (20 CÂU)

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc

  1. My grandfather (like) the countryside.
  2. He (not, like) the city.
  3. I (prefer) ballet to opera.
  4. She (live) in the countryside.
  5. They (not, understand) the lesson.
  6. My father (work) in a hospital.
  7. We (study) English at a THCS.
  8. She (go) to school by bike.
  9. He (watch) TV every evening.
  10. I (not, live) in the country.
  11. The Sun (rise) in the east.
  12. Water (boil) at 100°C.
  13. My sister (teach) English.
  14. They (play) football after school.
  15. He (not, work) in an office.
  16. I (think) this lesson is easy.
  17. She (love) her family.
  18. We (not, like) noisy places.
  19. My brother (fly) to Hanoi every month.
  20. Students at THCS (learn) English.

Đáp án

  1. likes
  2. doesn’t like
  3. prefer
  4. lives
  5. don’t understand
  6. works
  7. study
  8. goes
  9. watches
  10. don’t live
  11. rises
  12. boils
  13. teaches
  14. play
  15. doesn’t work
  16. think
  17. loves
  18. don’t like
  19. flies
  20. learn

Việc nắm vững thì hiện tại đơn là nền tảng bắt buộc đối với học sinh THCS. Khi hiểu rõ cấu trúc, cách dùng và thường xuyên luyện tập qua bài tập, học sinh THCS sẽ tự tin hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Đây chính là bước khởi đầu quan trọng để các em tiếp cận các nội dung ngữ pháp nâng cao hơn trong tương lai.

Rate this post