2Trong chương trình tiếng Anh THCS, thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những nội dung ngữ pháp nền tảng, xuất hiện sớm và xuyên suốt các lớp từ lớp 6 đến lớp 8. Đối với học sinh THCS, đây không chỉ là một thì ngữ pháp đơn thuần mà còn là công cụ quan trọng giúp các em mô tả hành động đang diễn ra, giao tiếp trong những tình huống quen thuộc hằng ngày. Với trình độ tương đương A1–A2, việc hiểu đúng và sử dụng chính xác thì hiện tại tiếp diễn sẽ tạo tiền đề vững chắc cho các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong quá trình học tiếng Anh lâu dài ở bậc THCS.

Bài viết này được xây dựng nhằm chia sẻ kiến thức học thuật nhưng dễ hiểu, phù hợp với học sinh THCS, dựa trên nội dung lý thuyết và ví dụ minh họa trong tài liệu đã cung cấp. Nội dung bài viết gồm ba phần chính: cấu trúc câu, cách sử dụng, và dạng bài tập vận dụng, giúp học sinh THCS không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn biết cách áp dụng vào thực tế học tập.

CẤU TRÚC CÂU CỦA THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

Khái niệm chung

Trong tiếng Anh, thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm hiện tại. Đối với học sinh THCS, việc nhận biết thì này thường bắt đầu từ hình thức dễ nhớ nhất: động từ “to be” + động từ chính thêm “-ing”.

Công thức này phù hợp với trình độ A1–A2, giúp học sinh THCS dễ ghi nhớ và áp dụng khi làm bài tập hoặc giao tiếp đơn giản.

Cấu trúc câu khẳng định

Công thức chung:

S + am / is / are + V-ing

Trong đó:

  • am dùng cho chủ ngữ I
  • is dùng cho He / She / It
  • are dùng cho We / You / They

Ví dụ quen thuộc với học sinh THCS:

  • I am watching TV.
  • She is leaving.
  • They are practising.

Ngoài dạng đầy đủ, tiếng Anh giao tiếp – vốn rất quan trọng trong chương trình THCS – còn sử dụng dạng rút gọn:

  • I’m watching TV.
  • She’s leaving.
  • They’re practising.

Việc làm quen với dạng rút gọn giúp học sinh THCS dễ nghe – dễ nói hơn trong các bài hội thoại.

Cấu trúc câu phủ định

Công thức:

S + am / is / are + not + V-ing

Ví dụ:

  • I am not watching TV.
  • He is not watching TV.
  • They are not watching TV.

Trong thực tế giao tiếp, học sinh THCS thường gặp dạng rút gọn:

  • I’m not …
  • He isn’t / He’s not …
  • She isn’t / She’s not …
  • You aren’t / You’re not …

Việc nhận diện và sử dụng linh hoạt dạng phủ định là yêu cầu quan trọng trong kiểm tra – đánh giá ở bậc THCS, đặc biệt trong các bài viết lại câu.

Lưu ý về cách thêm “-ing” vào động từ

Khi chia động từ sang dạng V-ing, hình thức của động từ có thể thay đổi. Đây là điểm mà học sinh THCS thường nhầm lẫn, vì vậy giáo viên cần nhấn mạnh:

  • Bỏ “e” rồi thêm -ing . Ví dụ: take → taking
  • Đổi “ie” thành “y” rồi thêm -ing. Ví dụ: lie → lying
  • Gấp đôi phụ âm cuối (với động từ ngắn, trọng âm rơi vào âm tiết cuối). Ví dụ: swim → swimming

Những quy tắc này xuất hiện thường xuyên trong bài tập ngữ pháp THCS, nên cần được luyện tập nhiều lần.

CÁCH SỬ DỤNG THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

 Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

Đây là cách dùng cơ bản nhất, phù hợp với trình độ THCS và A1–A2.

Ví dụ:

  • Hurry up. The taxi’s waiting outside right now.
  • I’m looking for the post office.
  • He’s having a bath.

Những câu này thường xuất hiện trong sách giáo khoa THCS vì bối cảnh quen thuộc, gần gũi với đời sống hằng ngày của học sinh.

 Diễn tả hành động xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại

Học sinh THCS cần hiểu rằng hiện tại tiếp diễn không chỉ dùng cho “ngay lúc này”, mà còn cho một khoảng thời gian ngắn, có giới hạn.

Ví dụ:

  • I’m using my brother’s computer today because mine isn’t working.
  • We’re staying in a hotel this week.

Ở bậc THCS, giáo viên thường liên hệ dạng này với các trạng từ thời gian quen thuộc như today, this week để học sinh dễ nhận diện.

 Các từ chỉ thời gian thường đi kèm

Trong chương trình THCS, việc nhận biết dấu hiệu thời gian là kỹ năng quan trọng để chọn đúng thì.

Một số từ thường gặp:

  • right now
  • at the moment
  • today
  • this week
  • this year

Ví dụ:

  • This year we’re studying the history of the theatre.

Việc kết hợp thì hiện tại tiếp diễn với các cụm thời gian này giúp học sinh THCS tăng độ chính xác khi làm bài trắc nghiệm và tự luận.

Ý nghĩa sư phạm đối với học sinh THCS

Ở bậc THCS, thì hiện tại tiếp diễn không chỉ phục vụ cho ngữ pháp mà còn:

  • Giúp học sinh diễn đạt suy nghĩ khi nói
  • Tạo nền tảng cho kỹ năng hội thoại
  • Chuẩn bị cho các thì nâng cao hơn ở THPT

Do đó, việc dạy – học thì này cần gắn với ngữ cảnh, tình huống giao tiếp, đúng định hướng chương trình THCS.

BÀI TẬP  1

Yêu cầu: Viết lại câu từ câu trần thuật (statement) sang câu hỏi hoặc câu phủ định, phù hợp với trình độ THCS (A1–A2).

  1. He is cleaning his room. → (phủ định)
  2. They are waiting for the bus. → (câu hỏi)
  3. I am learning English. → (phủ định)
  4. We are watching a movie. → (câu hỏi)
  5. She is writing a letter. → (phủ định)
  6. The dog is sleeping. → (câu hỏi)
  7. He is swimming in the pool. → (phủ định)
  8. They are working now. → (câu hỏi)
  9. I am having breakfast. → (phủ định)
  10. She is using the computer. → (câu hỏi)

Đáp án

  1. He isn’t cleaning his room.
  2. Are they waiting for the bus?
  3. I’m not learning English.
  4. Are we watching a movie?
  5. She isn’t writing a letter.
  6. Is the dog sleeping?
  7. He isn’t swimming in the pool.
  8. Are they working now?
  9. I’m not having breakfast.
  10. Is she using the computer?

BÀI TẬP  2

Yêu cầu: Viết lại câu từ câu trần thuật (statement) sang câu hỏi hoặc câu phủ định, phù hợp với trình độ THCS (A1–A2).

  1. She is watching TV. → (phủ định)
  2. They are playing football. → (câu hỏi)
  3. He is doing his homework. → (phủ định)
  4. I am reading a book. → (câu hỏi)
  5. We are studying English. → (phủ định)
  6. The teacher is talking. → (câu hỏi)
  7. Tom is running fast. → (phủ định)
  8. The children are singing. → (câu hỏi)
  9. She is cooking dinner. → (phủ định)
  10. You are listening to music. → (câu hỏi)

Đáp án

  1. She isn’t watching TV.
  2. Are they playing football?
  3. He isn’t doing his homework.
  4. Are you reading a book?
  5. We aren’t studying English.
  6. Is the teacher talking?
  7. Tom isn’t running fast.
  8. Are the children singing?
  9. She isn’t cooking dinner.
  10. Are you listening to music?

Thì hiện tại tiếp diễn là một nội dung cốt lõi trong chương trình tiếng Anh THCS, phù hợp với trình độ A1–A2. Việc nắm vững cấu trúc, cách sử dụng và luyện tập đa dạng dạng bài sẽ giúp học sinh THCS tự tin hơn trong học tập và giao tiếp. Với cách tiếp cận đúng, gắn với ngữ cảnh thực tế, thì hiện tại tiếp diễn không còn là phần ngữ pháp khô khan mà trở thành công cụ giao tiếp hữu ích cho học sinh THCS trong quá trình học tiếng Anh.

Rate this post