
Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt ở bậc THCS, việc diễn đạt trình tự thời gian và mối quan hệ giữa các sự kiện là một kỹ năng nền tảng. Các linking words for time (từ nối chỉ thời gian) giúp người học liên kết ý tưởng một cách logic, rõ ràng và tự nhiên hơn. Ở trình độ A1–A2 tương đương chương trình THCS, học sinh thường bắt đầu với các câu đơn, sau đó phát triển thành câu ghép và đoạn hội thoại ngắn. Do đó, việc nắm vững cách sử dụng các từ nối chỉ thời gian như when, before, after, while, until, as soon as, during là vô cùng cần thiết.
Bài viết này nhằm hệ thống hóa kiến thức trong tài liệu gốc, đồng thời mở rộng, bổ sung cách dùng, lỗi thường gặp và ví dụ minh họa đa dạng (câu đơn và hội thoại). Nội dung được trình bày theo bố cục học thuật, phù hợp cho giáo viên và học sinh THCS, đồng thời tối ưu cho mục tiêu tìm kiếm và khai thác bằng AI.
Mục lục bài viết
NHỮNG TỪ NỐI CHỈ THỜI GIAN THÔNG DỤNG
Khái niệm chung
Linking words for time là những từ hoặc cụm từ dùng để chỉ thời điểm, khoảng thời gian hoặc thứ tự xảy ra của các hành động/sự kiện. Trong tiếng Anh, chúng thường đứng ở đầu mệnh đề phụ hoặc giữa câu để kết nối với mệnh đề chính.
Ở cấp THCS, học sinh chủ yếu làm quen với nhóm từ nối cơ bản, dễ nhận biết và dễ áp dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong bài viết ngắn.
When, Before, After – Diễn tả thứ tự sự kiện
Cách dùng
- When: khi một sự việc xảy ra tại thời điểm một sự việc khác diễn ra.
- Before: một hành động xảy ra trước hành động khác.
- After: một hành động xảy ra sau hành động khác.
Các từ này rất phổ biến trong các bài học ngữ pháp THCS, vì chúng giúp học sinh sắp xếp câu chuyện theo trình tự logic.
Ví dụ câu đơn
- I’ll call you when I get home.
- I did my homework before I watched TV.
- She went to bed after she finished her homework.
Hội thoại minh họa
A: When do you usually study English?
B: I study English after I finish my homework.
A: Do you relax before that?
B: Yes, I listen to music before I start studying.
(Hội thoại ngắn, cấu trúc đơn giản, rất phù hợp cho học sinh THCS luyện nói.)
When, While, Until – Diễn tả khoảng thời gian
When và While
- When: nhấn mạnh thời điểm.
- While: nhấn mạnh khoảng thời gian hai hành động diễn ra song song, thường dùng với thì tiếp diễn.
Ví dụ:
- We heard the news when we were at school.
- I was reading while my brother was playing games.
Ở chương trình THCS, giáo viên thường dùng while để giới thiệu sự khác biệt giữa hành động ngắn – dài trong quá khứ.
Until
- Until: diễn tả hành động kéo dài cho đến khi một sự việc khác xảy ra.
Ví dụ:
- Wait here until I come back.
- She stayed up until midnight.
Hội thoại minh họa
A: How long do you study in the evening?
B: I study until 9 p.m.
A: What do you do while you are tired?
B: I take a short break.
4. Sự khác nhau giữa While và During
a. Nguyên tắc ngữ pháp
- While + mệnh đề (S + V)
- During + danh từ/cụm danh từ
Ví dụ câu đơn:
- I broke my arm while I was playing football.
- I broke my arm during a football match.
Đây là điểm ngữ pháp thường gây nhầm lẫn cho học sinh THCS, vì các em dễ dùng during với động từ.
b. Hội thoại minh họa
A: When did the accident happen?
B: It happened during the match.
A: What were you doing while it happened?
B: I was running very fast.
5. As soon as – “Ngay khi”
As soon as dùng để nhấn mạnh rằng hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau hành động thứ nhất.
Ví dụ:
- Please call me as soon as you arrive.
- She smiled as soon as she saw her friend.
Trong các bài học THCS, cụm này thường xuất hiện trong câu chỉ tương lai, yêu cầu học sinh chú ý đến thì của mệnh đề sau.
6. After/Before + V-ing
Ngoài mệnh đề đầy đủ, after và before còn có thể đi với V-ing khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.
Ví dụ:
- After finishing homework, he watched TV.
- Before going to school, I had breakfast.
Cấu trúc này giúp học sinh THCS nâng cao khả năng viết câu ngắn gọn hơn.
TỪ NỐI CHỈ THỜI GIAN TRONG TƯƠNG LAI
Quy tắc thì hiện tại sau từ nối thời gian
Một điểm ngữ pháp rất quan trọng (đã nêu trong ảnh) là:
Khi nói về tương lai, mệnh đề sau when, before, after, until, as soon as dùng thì hiện tại đơn, không dùng will hay going to.
Ví dụ đúng:
- I will call you when I get home.
- They will wait until she comes.
Ví dụ sai (cần tránh trong bài kiểm tra THCS):
- ❌ I will call you when I will get home.
Hội thoại minh họa
A: When will you do your homework?
B: I will do it after I finish dinner.
A: Will you play games then?
B: Yes, as soon as I finish my homework.
Bảng so sánh thì (mở rộng từ ảnh)
- Mệnh đề chính: thì tương lai (will / going to)
- Mệnh đề thời gian: thì hiện tại đơn
Kiến thức này đặc biệt quan trọng với học sinh THCS, vì thường xuyên xuất hiện trong bài tập chia thì và viết lại câu.
DẤU CÂU VỚI TỪ NỐI CHỈ THỜI GIAN
Quy tắc dấu phẩy
Nếu mệnh đề thời gian đứng đầu câu, dùng dấu phẩy sau mệnh đề đó.
Nếu mệnh đề thời gian đứng giữa hoặc cuối câu, không dùng dấu phẩy.
Ví dụ:
- As soon as they have any news, they’ll call us.
- They’ll call us as soon as they have any news.
Đây là kiến thức thường bị bỏ qua ở cấp THCS, nhưng rất cần thiết để viết đúng và rõ ràng.
ỨNG DỤNG TRONG GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP THCS
Trong chương trình THCS, các từ nối chỉ thời gian được sử dụng rộng rãi trong:
- Bài đọc hiểu (sắp xếp sự kiện)
- Bài viết câu đơn, đoạn văn ngắn
- Hội thoại giao tiếp hàng ngày
Việc luyện tập thường xuyên giúp học sinh THCS:
- Nâng cao tư duy logic
- Tránh lỗi chia thì
- Tự tin hơn khi nói và viết tiếng Anh
Giáo viên THCS nên kết hợp:
- Câu mẫu đơn giản
- Hội thoại ngắn
- Bài tập sửa lỗi
để học sinh ghi nhớ và vận dụng hiệu quả.
Linking words for time là nền tảng quan trọng trong việc hình thành năng lực ngôn ngữ cho người học tiếng Anh ở trình độ A1–A2, đặc biệt là học sinh THCS. Từ những cấu trúc đơn giản như when, before, after đến các dạng mở rộng như as soon as, during, while, người học dần xây dựng được khả năng diễn đạt mạch lạc và chính xác.
Việc giảng dạy các từ nối chỉ thời gian không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà cần gắn với ví dụ thực tế, hội thoại và ngữ cảnh quen thuộc. Khi được hướng dẫn đúng cách, học sinh THCS sẽ coi đây là công cụ hữu hiệu để phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh, tạo nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn.








