Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học theo chương trình Global Success, học sinh thường nhận ra rằng việc học từ vựng riêng lẻ là chưa đủ. Ở trình độ B2 đến C1/C2, người học cần nắm vững cách các từ kết hợp với nhau, đặc biệt là các cấu trúc tính từ + giới từ và danh từ + giới từ. Đây là nhóm kiến thức quan trọng vì chúng xuất hiện dày đặc trong bài đọc, bài nghe, bài viết học thuật và cả giao tiếp đời sống.
Theo định hướng của Global Success, việc sử dụng đúng giới từ sau tính từ hoặc danh từ không chỉ giúp câu văn đúng ngữ pháp mà còn thể hiện năng lực ngôn ngữ học thuật. Bài viết này sẽ hệ thống hóa kiến thức trong tài liệu, đồng thời bổ sung, kéo dài thông tin, phân tích sâu hơn và minh họa bằng ví dụ cụ thể, giúp học sinh hiểu bản chất và vận dụng hiệu quả.
Mục lục bài viết
TÍNH TỪ + GIỚI TỪ
Tính từ diễn tả cảm xúc
Nhóm này rất phổ biến trong chương trình Global Success vì liên quan trực tiếp đến việc diễn đạt cảm xúc, thái độ trong cả văn nói và văn viết.
afraid / scared / terrified + of
Ví dụ:
- Sally is terrified of spiders.
- Many students are afraid of making mistakes in English.
Hội thoại:
- A: Why don’t you speak in class?
B: I’m afraid of saying something wrong.
A: Don’t worry. Everyone makes mistakes.
proud / ashamed / jealous + of
Câu đơn:
- Her parents are proud of her achievements.
- I’m really ashamed of my behaviour yesterday.
Hội thoại:
- A: You did very well in the presentation.
B: Thank you. I’m quite proud of myself this time.
annoyed / worried / upset + about
Ví dụ:
- She’s very worried about her final exams.
- I’m not upset about the results anymore.
Hội thoại:
- A: You look unhappy.
B: I’m a bit upset about my test score.
A: You can improve next time.
delighted / bored / pleased + with / at / by
Ví dụ:
- We were pleased with the team’s progress.
- I was bored by the long lecture.
Hội thoại:
- A: How was the lesson?
B: Honestly, I was quite bored by it.
surprised / amazed / shocked + at / by
Ví dụ:
- I was really surprised by the news.
- Aren’t you shocked at his decision?
Những cấu trúc này thường xuất hiện trong bài viết miêu tả và bày tỏ quan điểm theo Global Success.
Tính từ chỉ thái độ
- nice / kind / unfriendly / mean + to
Ví dụ:
- She is very kind to animals.
- Don’t be mean to your classmates.
Hội thoại:
- A: Why do people like her so much?
B: Because she’s always kind to everyone.
Tính từ chỉ khả năng
- good / bad / excellent + at
- capable / incapable + of
Ví dụ:
- Nathan is excellent at painting.
- He is incapable of making quick decisions.
Hội thoại:
- A: Are you good at maths?
- B: Not really, but I’m trying to improve.
Tính từ chỉ sự tương đồng và khác biệt
- similar / identical + to
- different + from / to
Ví dụ:
- This exercise is similar to the previous one.
- British English is different from American English.
Tính từ chỉ sở thích
- keen on / fond of
- interested / involved + in
Ví dụ:
- She is keen on learning foreign languages.
- He’s not very interested in politics.
Hội thoại:
- A: Are you interested in joining the English club?
B: Yes, I’m quite keen on improving my speaking skills.
Một số tính từ khác
- full / short / tired + of
- ready / fit / famous / late / sorry + for
Câu đơn:
- He’s short of money this month.
- I’m sorry for being late.
Một tính từ đi với nhiều giới từ: good
Trong chương trình Global Success, đây là điểm học sinh rất dễ nhầm.
- good at (khả năng): She’s good at maths.
- good for (lợi ích): Exercise is good for your health.
- good to (thái độ): She is good to her parents.
DANH TỪ + GIỚI TỪ
Ở trình độ B2–C1, danh từ + giới từ xuất hiện rất nhiều trong văn viết học thuật – đúng định hướng của Global Success.
Danh từ chỉ nhu cầu
- demand / request / need / wish + for
Ví dụ:
- There is a great demand for cheap housing.
- Students have a strong need for practice.
Danh từ chỉ chuyển động, thay đổi
- rise / fall / increase / decrease + in
Ví dụ:
- There has been a sharp increase in prices.
- We noticed a fall in attendance.
Danh từ chỉ phản ứng, giải pháp, thái độ
- reaction / response / solution / attitude + to
Câu đơn:
- What was his reaction to the news?
- We need to find a solution to this problem.
Hội thoại:
A: What’s the school’s response to the complaints?
B: They’re working on a solution to the issue.
Danh từ chỉ mối quan hệ
- relationship / contact + with
Ví dụ:
- She has a good relationship with her students.
Lưu ý:
- relationship + between dùng khi nói về hai người/sự vật.
Ví dụ:
- The relationship between teachers and students is very important.
Các danh từ khác thường gặp
- cause / cost / example / advantage / disadvantage + of
Ví dụ:
The cause of the accident is still unknown.
One advantage of studying abroad is independence.
- matter / trouble / problem + with → What’s the problem with this computer?
- belief / trust / confidence + in → People have lost confidence in the system / She has strong belief in hard work.
VAI TRÒ CỦA ADJECTIVE & NOUN + PREPOSITION TRONG GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình Global Success, các cấu trúc tính từ + giới từ và danh từ + giới từ giúp học sinh:
- Viết bài học thuật chính xác, tự nhiên
- Diễn đạt cảm xúc, quan điểm rõ ràng
- Tránh lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt
- Đạt yêu cầu ngữ pháp B2–C1/C2
Việc sử dụng đúng các cấu trúc như interested in, solution to, confidence in cho thấy người học đã tiếp cận tiếng Anh ở mức độ học thuật – đúng tinh thần Global Success.
Tính từ + giới từ và danh từ + giới từ là nền tảng quan trọng trong tiếng Anh nâng cao. Việc nắm chắc các cấu trúc này giúp học sinh sử dụng ngôn ngữ chính xác, tự nhiên và học thuật hơn. Với cách tiếp cận hệ thống, ví dụ rõ ràng và hội thoại thực tế, bài viết này hỗ trợ học sinh theo chương trình Global Success vận dụng kiến thức hiệu quả trong học tập và giao tiếp.







