Mạo từ (articles) là một trong những chủ điểm ngữ pháp nhỏ nhưng khó trong chương trình Global Success. Dù chỉ gồm ba hình thức chính là a/an, the và không dùng mạo từ, nhưng cách sử dụng lại phụ thuộc rất nhiều vào ngữ nghĩa, ngữ cảnh giao tiếp, và kiến thức nền của người nói – người nghe.
Theo British Council, mạo từ không đơn thuần là vấn đề hình thức, mà là công cụ giúp người học thể hiện mức độ chung – riêng, mới – cũ, và xác định – không xác định của thông tin.
Trong chương trình tiếng Anh hiện nay, đặc biệt là định hướng của global success lớp 10, việc dạy mạo từ không còn tách rời mà gắn liền với đọc hiểu, nói, viết và tư duy học thuật. Vì vậy, tài liệu này được xây dựng nhằm giúp giáo viên và học sinh hiểu bản chất ngôn ngữ của mạo từ, thay vì chỉ ghi nhớ quy tắc máy móc.
Mục lục bài viết
A HAY AN? THE /ə/ HAY THE /iː/?
A, an và the là gì?
A/an và the đều là mạo từ (articles), đứng trước danh từ để cung cấp thông tin về cách người nói nhìn nhận danh từ đó.
- a/an: mạo từ không xác định
- the: mạo từ xác định
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là: việc chọn a hay an không dựa vào chữ cái, mà dựa vào âm thanh khi phát âm – đây là điểm thường gây nhầm lẫn cho học sinh.
Khi nào dùng “a”?
Chúng ta sử dụng a trước phụ âm:
Ví dụ:
- a café
- a tourist
- a museum
Ngoài ra, a còn được dùng trước u hoặc eu khi các chữ này được phát âm là /j/ (giống âm đầu của “you”):
- a uniform
- a European city
Theo Cambridge English Pronunciation in Use, đây là hiện tượng liên quan đến ngữ âm học, chứ không phải chính tả. Việc hiểu điều này giúp học sinh trong chương trình global success lớp 10 (2) phát âm và sử dụng mạo từ chính xác hơn trong giao tiếp.
Khi nào dùng “an”?
Chúng ta sử dụng an trước nguyên âm (a, e, i, o, u):
- an interesting book
- an unusual job
Ngoài ra, an còn được dùng trước từ bắt đầu bằng âm câm /h/:
- an hour /ˈaʊə/
Ở đây, chữ h không được phát âm, nên từ hour bắt đầu bằng âm nguyên âm. Đây là ví dụ điển hình để học sinh hiểu rằng mạo từ phụ thuộc vào âm thanh, không phụ thuộc vào chữ viết.
Cách phát âm “the”: /ə/ hay /iː/?
Phát âm /ðə/ khi đứng trước phụ âm:
- the book
- the tourist
Phát âm /ðiː/ khi đứng trước nguyên âm:
- the art gallery
- the English teacher
Trong các bài nghe và nói thuộc chương trình global success lớp 10, việc phát âm đúng “the” giúp lời nói tự nhiên và dễ hiểu hơn, đặc biệt trong văn cảnh học thuật hoặc thuyết trình.
Ý NGHĨA CHUNG HAY CỤ THỂ?
Dùng a/an hoặc không dùng mạo từ để nói chung
Chúng ta dùng a/an + danh từ số ít, hoặc không mạo từ + danh từ số nhiều / không đếm được khi nói về một khái niệm chung, không xác định.
Ví dụ:
- Is there a café here? (bất kỳ quán cà phê nào)
- Sandwiches aren’t expensive. (sandwiches nói chung)
- I don’t like music. (âm nhạc nói chung)
Theo Oxford Learner’s Grammar, đây là cách người nói giới thiệu một khái niệm chưa được xác định trong ngữ cảnh.
2. Dùng “the” để nói về cái cụ thể
Chúng ta dùng the khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng đang được nhắc đến.
Ví dụ:
- Yes, the café’s on the ground floor. (chỉ có một quán)
- Did you get the sandwiches? (đã biết là loại nào)
- I don’t like the music on that CD. (âm nhạc cụ thể)
Điểm này đặc biệt quan trọng trong các bài đọc hiểu và viết nghị luận theo định hướng global success, nơi học sinh cần thể hiện rõ mức độ xác định của thông tin.
3. Không dùng “the” khi nói chung chung
Chúng ta không dùng the khi nói về sự vật nói chung:
- ❌ Is there the cash machine near here?
- ✅ Is there a cash machine near here?
- ❌ I prefer the films to the books.
- ✅ I prefer films to books.
Ở đây, films và books được hiểu là các loại phim và sách nói chung, không phải những bộ phim hay cuốn sách cụ thể nào.
THÔNG TIN MỚI HAY THÔNG TIN ĐÃ BIẾT
1. Lần đầu nhắc đến: a/an hoặc không mạo từ
Khi chúng ta nhắc đến một người, một vật hay một khái niệm lần đầu tiên, ta thường dùng a/an (hoặc không mạo từ với danh từ số nhiều / không đếm được).
Ví dụ:
- I’ve just bought a new suit.
- Carla asked her teacher for advice.
Lúc này, thông tin còn mới đối với người nghe.
2. Nhắc lại: dùng “the”
Khi đối tượng đã được nhắc đến trước đó, ta dùng the để chỉ rõ rằng người nghe đã biết đối tượng này là gì.
- It’s the grey suit we saw in the shop window last week.
- Was the advice useful?
- Yes, I’ve got the forms here.
Theo British Council, đây là nguyên tắc cốt lõi giúp mạo từ “the” trở thành công cụ liên kết thông tin trong hội thoại và văn bản.
3. Dùng “the” khi người nghe có thể đoán được
Chúng ta cũng dùng the khi người nghe có đủ thông tin để hiểu đối tượng đang được nói tới, dù chưa nhắc trước đó.
Ví dụ:
- It was a great holiday. Have you seen the photos yet?
- Người nghe hiểu rằng the photos là ảnh của chuyến đi vừa được nhắc tới.
Cách dùng này xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc và bài nói mang tính trải nghiệm cá nhân trong global success lớp 10.
MỞ RỘNG HỌC THUẬT: MẠO TỪ TRONG VĂN PHONG HỌC THUẬT
Trong văn viết học thuật (academic writing), mạo từ đóng vai trò quan trọng trong việc:
- xác định phạm vi khái niệm
- phân biệt giữa khái quát và cụ thể
- tránh hiểu nhầm về đối tượng nghiên cứu
Ví dụ:
- Education plays an important role in society. (giáo dục nói chung)
- The education system in Finland is highly regarded. (hệ thống giáo dục cụ thể)
Việc sử dụng mạo từ chính xác giúp bài viết trở nên chặt chẽ, rõ ràng và chuyên nghiệp, đúng với yêu cầu của các bài viết học thuật trong chương trình global success lớp 10 (6).
LỖI DÙNG A/AN/ THE
- Dùng “the” trước mọi danh từ
- Dùng a/an dựa vào chữ cái, không dựa vào âm
- Quên bỏ mạo từ khi nói chung
- Không phân biệt thông tin mới và thông tin đã biết
Việc sửa các lỗi này cần đi kèm ngữ cảnh, ví dụ thực tế, và luyện tập có định hướng, thay vì chỉ học thuộc quy tắc.
Mạo từ là một phần nhỏ nhưng có sức ảnh hưởng lớn trong tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng đúng a/an, the và không mạo từ giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và học thuật hơn. Trong định hướng giảng dạy hiện đại, đặc biệt với chương trình global success lớp 10 (7), mạo từ cần được tiếp cận như một công cụ tư duy ngôn ngữ, không chỉ là kiến thức ngữ pháp rời rạc.
THAM KHẢO THÊM
- To have something done – cấu trúc “nhờ / thuê người khác làm việc” trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- MAKE OR DO, HAVE OR TAKE trong chương trình THCS – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Question tags – câu hỏi đuôi – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure







