Mục lục bài viết
MỆNH ĐỀ VỚI TỪ ĐỂ HỎI (WH-CLAUSES)
Trong tiếng Anh học thuật và tiếng Anh giao tiếp trình độ trung – cao cấp, mệnh đề với từ để hỏi (wh-clauses) được sử dụng rất thường xuyên để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp câu văn tự nhiên, súc tích và mang tính diễn giải cao. Đây là một trong những nội dung trọng tâm của chương trình global success, đặc biệt ở bậc THCS và THPT, nơi học sinh cần phát triển tư duy diễn đạt thay vì chỉ ghi nhớ cấu trúc máy móc.
Bản chất của wh-clauses
Wh-clauses bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, who, where, when, why, how, nhưng không dùng để hỏi mà đóng vai trò như một danh từ trong câu. Chúng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ:
- I don’t agree with what they decided.
- She explained how the machine works.
- I remember where we first met.
Trong các ví dụ trên, phần in đậm hoàn toàn có thể thay thế cho một danh từ, ví dụ: their decision, the way the machine works, the place.
Trong global success, việc chuyển đổi linh hoạt giữa cụm danh từ và wh-clauses là kỹ năng quan trọng để viết đoạn văn học thuật mạch lạc.
So sánh wh-clauses và mệnh đề quan hệ
Học sinh thường nhầm lẫn wh-clauses với mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, hai cấu trúc này không giống nhau về chức năng.
Wh-clause: đóng vai trò như một danh từ
Mệnh đề quan hệ: bổ nghĩa cho một danh từ đã có
So sánh:
- I don’t agree with what they decided. (wh-clause)
- I don’t agree with the decision that they made. (mệnh đề quan hệ)
Trong chương trình global success, giáo viên thường nhấn mạnh rằng không được dùng đồng thời danh từ + wh-clause, vì sẽ gây lỗi thừa.
I don’t agree with the decision what they decided.- I don’t agree with what they decided.
Wh-clauses làm chủ ngữ
Một điểm nâng cao là wh-clauses có thể làm chủ ngữ của câu, đặc biệt trong văn viết.
Ví dụ:
- What he did made everyone angry.
- What matters most is your effort.
Cấu trúc này rất phổ biến trong các bài viết nghị luận theo định hướng global success, vì nó giúp người học nhấn mạnh ý tưởng thay vì hành động đơn lẻ.
“What” mang nghĩa “the thing(s) that”
Từ what trong wh-clauses thường mang nghĩa ngầm là “the thing(s) that”.
Ví dụ:
- What we do is more important than what we know. (= The things we do are more important than the things we know.)
- I know what I like. (= I know the things that I like.)
Đây là điểm ngữ nghĩa rất quan trọng trong global success, vì nó giúp học sinh hiểu sâu bản chất cấu trúc thay vì học vẹt.
Đoạn hội thoại sử dụng wh-clauses
Hội thoại minh họa:
- A: Why are you unhappy with the plan?
- B: I don’t agree with what they decided.
- A: What exactly bothers you?
- B: I don’t understand how they reached that conclusion.
Đoạn hội thoại trên thể hiện cách wh-clauses được sử dụng tự nhiên trong giao tiếp học thuật – một mục tiêu quan trọng của chương trình global success.

MỆNH ĐỀ SO SÁNH VỚI DANH TỪ
Bên cạnh việc so sánh bằng tính từ hoặc trạng từ, tiếng Anh còn cho phép so sánh trực tiếp các danh từ. Đây là dạng cấu trúc thường xuất hiện trong bài viết phân tích, báo cáo và nghị luận – những dạng bài cốt lõi trong global success.
So sánh danh từ số lượng hoặc mức độ
Ví dụ:
She’s richer than me. → She’s got more money than me.
Their house is bigger than ours. → Their house has more space than ours.
Những chuyển đổi này giúp câu văn mang tính học thuật hơn, tránh lặp từ và mở rộng vốn diễn đạt.
So sánh với “less / more + noun”
Ví dụ:
- It takes less time to finish this task now.
- He has more experience than his colleagues.
Trong chương trình global success, học sinh được khuyến khích sử dụng cấu trúc này khi viết đoạn so sánh hoặc phân tích số liệu.
Dạng so sánh nhất với danh từ
Chúng ta có thể dùng:
- the most / the least + noun
- the fewest / the most + plural noun
Ví dụ:
- Of all our staff, Jackie had the fewest complaints.
- Sally has the least money, so she should pay less.
Đoạn hội thoại sử dụng so sánh danh từ
Hội thoại minh họa:
A: Why did you choose this school?
B: It offers more opportunities than others.
A: But it costs more, doesn’t it?
B: Yes, but it requires less time to commute.
Đây là dạng hội thoại học thuật – giao tiếp phân tích – rất phù hợp với chuẩn đầu ra của global success.
VAI TRÒ HỌC THUẬT CỦA CÁC CẤU TRÚC DANH TỪ KHÁC
Các cấu trúc trong Chuyên đề 77 không chỉ giúp học sinh đúng ngữ pháp, mà còn:
- Nâng cao độ chính xác học thuật
- Tăng khả năng diễn đạt trừu tượng
Phù hợp với các dạng bài:
- Opinion essay
- Discussion
- Problem–solution
- Report
Trong chương trình global success, việc sử dụng thành thạo wh-clauses và so sánh danh từ giúp học sinh đạt trình độ B2–C1, đặc biệt trong kỹ năng viết và nói.
Một điểm quan trọng là: tiếng Anh học thuật không ưu tiên câu ngắn, đơn giản, mà ưu tiên cấu trúc linh hoạt, giàu thông tin nhưng mạch lạc. Các cấu trúc danh từ khác chính là công cụ để đạt mục tiêu đó trong global success.








