Trong tiếng Anh, cụm giới từ (prepositional phrases) là những tổ hợp cố định giữa giới từ và danh từ, trạng từ hoặc động từ, mang ý nghĩa hoàn chỉnh và thường không thể suy ra nghĩa chỉ bằng cách dịch từng từ riêng lẻ. Đây là nhóm kiến thức rất quan trọng vì chúng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, văn viết học thuật, báo chí và các kỳ thi chuẩn hóa.

Theo Longman Dictionary of Contemporary English, “prepositional phrases are essential building blocks of fluent and natural English.” Việc nắm vững các cụm giới từ thông dụng không chỉ giúp người học hiểu nhanh – dùng đúng – tránh lỗi dịch máy, mà còn là bước quan trọng để đạt global success trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh lâu dài.

CÁC CỤM GIỚI TỪ BẮT ĐẦU BẰNG BY – AT – IN

BY CHANCE – tình cờ, không lên kế hoạch trước

By chance được dùng khi một sự việc xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên, không có sự chuẩn bị hay dự định trước.

Ví dụ:

  • Julie and I met in the shopping centre by chance.

Ví dụ mở rộng:

  • I discovered this book by chance while browsing the library.
  • They became business partners by chance, not through careful planning.

Trong văn viết học thuật, by chance thường xuất hiện khi mô tả kết quả không mong đợi trong nghiên cứu hoặc trải nghiệm cá nhân.

BY MISTAKE – làm nhầm, nhưng không cố ý

By mistake diễn tả một hành động sai nhưng không có ý định xấu.

Ví dụ:

  • This letter is for you – sorry, I opened it by mistake.

Ví dụ mở rộng:

  • She sent the email to the wrong person by mistake.
  • I took your umbrella by mistake.

Cụm này thường được dùng trong lời xin lỗi, email công việc và giao tiếp lịch sự – một kỹ năng quan trọng để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp và hướng tới global success.

AT LAST và AT LEAST

Đây là hai cụm rất dễ nhầm lẫn với người học ESL.

AT LAST – cuối cùng (sau một thời gian dài)

Ví dụ:

  • Dave is here at last – late as usual!

Ví dụ mở rộng:

  • After years of hard work, she succeeded at last.
  • The rain stopped at last, and the sun came out.

At last thường mang sắc thái cảm xúc: nhẹ nhõm, vui mừng hoặc bực bội.

AT LEAST – không ít hơn

Ví dụ:

  • It will take you at least an hour to get here.

Ví dụ mở rộng:

  • You need at least three years of experience for this job.
  • At least try to understand his point of view.

Sự phân biệt rõ at lastat least giúp người học tránh lỗi nghiêm trọng trong diễn đạt ý nghĩa.

 AT THE BEGINNING (OF) / AT THE END (OF)

Hai cụm này dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm đầu – cuối của một sự kiện.

Ví dụ:

  • I always check homework at the beginning of the lesson.
  • The team collected the cup at the end of the match.

Ví dụ mở rộng:

  • At the beginning of the book, the author introduces the main theme.
  • At the end of the course, students take a final exam.

AT THE LATEST – không muộn hơn

Ví dụ:

  • We have to pay this bill by 1 June at the latest.

Ví dụ mở rộng:

  • Please send me the report by Friday at the latest.

➡ Thường dùng trong văn viết hành chính, email công việc, thông báo chính thức – kỹ năng cần thiết để đạt global success trong môi trường chuyên nghiệp.

AT WORK / AT HOME / AT SCHOOL

Các cụm này dùng để chỉ địa điểm quen thuộc gắn với sinh hoạt hằng ngày.

Ví dụ:

  • Justin’s at work now – why don’t you call him there?

Ví dụ mở rộng:

  • She’s at home today because she’s sick.
  • Children learn important skills at school.

CÁC CỤM GIỚI TỪ BẮT ĐẦU BẰNG FOR – IN

FOR EVER / FOREVER – mãi mãi
FOR GOOD – vĩnh viễn (thường trong câu phủ định)

Ví dụ:

  • This place is beautiful. I want to stay here for ever.
  • I’m leaving this job for good.

Ví dụ mở rộng:

  • Their friendship will last forever.
  • He decided to quit smoking for good.

FOR SALE – để bán

Ví dụ:

  • Is all this furniture for sale?

Ví dụ mở rộng:

  • The house has been for sale for months.
  • Tickets are for sale online.

IN ADVANCE – trước (thời gian)

Ví dụ:

  • We don’t need to pay for the hotel in advance.

Ví dụ mở rộng:

  • Please book your tickets in advance.
  • Let me know in advance if you can’t attend.

IN CHARGE (OF) – chịu trách nhiệm cho

Ví dụ:

  • Terry is in charge of ten people in his new job.

Ví dụ mở rộng:

  • She is in charge of marketing.
  • Who’s in charge of this project?

IN LOVE (WITH) – đang yêu

Ví dụ:

  • Erica fell in love with Stefan and they got married.

Ví dụ mở rộng:

  • He’s deeply in love with music.
  • They’re still in love with each other after many years.

IN PUBLIC / IN PRIVATE

Ví dụ:

  • I was very nervous the first time I spoke in public.
  • I practised my speech for hours in private.

Ví dụ mở rộng:

  • Politicians behave differently in public and in private.

IN THE END và IN TIME

IN THE END – sau cùng (sau một quá trình)

Ví dụ:

  • It took a long time, but the technician found the fault in the end.

IN TIME – đến đủ sớm cho một việc

Ví dụ:

  • Please arrive at the studio in time for the rehearsal.

CÁC CỤM GIỚI TỪ BẮT ĐẦU BẰNG ON

ON BUSINESS – vì công việc

Ví dụ:

  • Do you often travel on business?

ON FIRE – đang cháy

Ví dụ:

  • Help! The chip pan’s on fire!

ON HOLIDAY – đi nghỉ

Ví dụ:

  • Adrian’s on holiday this week.

ON PURPOSE – cố ý

Ví dụ:

  • I didn’t break the glass on purpose.

ON TIME – đúng giờ

Ví dụ:

The last bus always leaves on time.

So sánh quan trọng:

  • in time: kịp giờ
  • on time: đúng giờ

Việc phân biệt hai cụm này rất quan trọng trong giao tiếp thực tế và thi cử và ứng dụng trong chương trình Global Success.

CÁC CỤM BẮT ĐẦU BẰNG OUT OF

OUT OF DATE – lỗi thời

Ví dụ:

Those flared trousers look really out of date!

OUT OF ORDER – không hoạt động

Ví dụ:

The coffee machine is out of order again.

OUT OF THE QUESTION – không thể xảy ra

Ví dụ:

It’s out of the question. You can’t go alone.

CÁC LƯU Ý QUAN TRỌNG

Không dùng to với home, here, there

  • ✘ Come to here at six o’clock.
  • ✔ Come here at six o’clock.

Phân biệt AT THE END và IN THE END

  • At the end: vị trí/thời điểm cuối
  • In the end: kết quả cuối cùng sau nỗ lực

Ví dụ:

  • There’s a frightening scene at the end of the film.
  • My boss agreed in the end, but I had to ask many times.

Phân biệt IN TIME và ON TIME

  • In time: kịp để làm việc gì
  • On time: đúng giờ theo lịch

Ví dụ:

  • We arrived in time for the first boat.
  • The boat didn’t leave on time.

Các cụm giới từ thông dụng là mảnh ghép thiết yếu giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác. Việc học theo cụm cố định, kết hợp ngữ cảnh thực tế và so sánh nghĩa giúp người học tránh lỗi dịch từng từ và nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ.

Khi được hệ thống hóa rõ ràng và luyện tập thường xuyên, các cụm giới từ này sẽ trở thành công cụ mạnh mẽ giúp người học tiến gần hơn đến global success trong học tập, công việc và giao tiếp quốc tế.

Rate this post
.
.
.
.