Trong tiếng Anh THPT trong chương trình Global Success, việc tránh lặp danh từ và duy trì tính mạch lạc của diễn ngôn là một yêu cầu quan trọng, đặc biệt trong văn nói học thuật, văn viết, báo chí và giao tiếp chuyên nghiệp. Các đại từ như one, ones, another (one), the other (one/s) được sử dụng để thay thế danh từ đã được nhắc đến, giúp câu văn gọn gàng, tự nhiên và mang tính học thuật cao hơn.
Theo Cambridge Grammar of English, nhóm đại từ này đóng vai trò quan trọng trong tính liên kết văn bản. Việc làm chủ chúng là một bước tiến quan trọng giúp người học đạt tới Global Success trong môi trường học thuật và quốc tế.
Mục lục bài viết
ONE HOẶC ONES
One / ones dùng để thay thế cho danh từ đếm được
Chúng ta có thể dùng one (số ít) hoặc ones (số nhiều) để thay thế cho danh từ đếm được đã được nhắc trước đó, nhằm tránh lặp lại.
One – thay thế danh từ số ít
Ví dụ:
- I’d like a colour printer but I can’t afford one. (one = a colour printer)
Cách dùng này rất phổ biến trong văn nói tự nhiên cũng như văn viết mang tính giải thích.
Ones – thay thế danh từ số nhiều
Ví dụ:
- We’ve got lots of red apples on the tree but I prefer green ones.
(ones = apples)
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, việc dùng ones giúp người nói so sánh và lựa chọn một cách hiệu quả – một kỹ năng giao tiếp quan trọng để đạt Global Success.
Dùng one, không dùng it với nghĩa “một trong những”
Khi one mang nghĩa “một cái / một chiếc”, ta không dùng it.
Ví dụ:
- I need a stamp for this letter.
(✗) Have you got it?
(✓) Have you got one?
Ở đây, it không phù hợp vì con tem chưa được xác định cụ thể.
Không dùng one / ones cho danh từ không đếm được
One / ones chỉ dùng cho danh từ đếm được.
Ví dụ:
- (✗) I prefer brown rice to white one.
(✓) I prefer brown rice to white.
(rice là danh từ không đếm được)
Đây là lỗi phổ biến của người học ESL, đặc biệt trong văn viết. Việc nhận diện chính xác loại danh từ giúp nâng cao độ chính xác – nền tảng của Global Success trong học thuật.
THIS ONE, THAT ONE, THE + ADJECTIVE + ONE(S)
This / that / these / those + one(s)
Chúng ta dùng this, that, these, those + one(s) để nói về những vật cụ thể, và dùng which one(s) để hỏi về chúng.
Ví dụ:
- Which ones would you like?
- These ones with fruit on top?
Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp mua sắm, thảo luận lựa chọn, và hội thoại đời sống.
A / an / the / some + adjective + one(s)
Ta có thể dùng các từ hạn định kết hợp với tính từ + one(s).
Ví dụ:
- The train was full so we decided to catch a later one.
- The best computer games are the most powerful ones.
- Dark trousers make me look thinner, so I’d better get some black ones.
Theo British Council, cấu trúc này giúp người học mô tả và so sánh một cách linh hoạt – kỹ năng thiết yếu để giao tiếp hiệu quả và đạt Global Success.
Không dùng a/an trước one khi có cụm từ theo sau
Khi one có một cụm từ theo sau (ví dụ: mệnh đề hoặc cụm giới từ), ta không dùng a/an trước one.
Ví dụ:
- I’m looking for a new TV.
(✗) I’d like a one with a built-in DVD.
(✓) I’d like one with a built-in DVD.
Nếu tính từ đứng trước one, ta có thể dùng a/an.
Ví dụ:
- I’d like a big one with a built-in DVD.
Sự khác biệt nhỏ này thể hiện mức độ tinh tế trong ngữ pháp – yếu tố quan trọng giúp người học tiến tới Global Success trong giao tiếp chuẩn xác.

ANOTHER (ONE), THE OTHER (ONE/S)
Another (one): một cái khác cùng loại
Another (one) được dùng để nói về một vật nữa cùng loại với vật đã được nhắc đến.
Ví dụ:
- That game was really good fun. Let’s play another (one).
- I’ve appeared on one chat show and I’ll never do another (one)!
Theo Longman Grammar, another nhấn mạnh tính bổ sung, không phải đối lập.
Another (one) cho những vật khác nhau trong cùng một loại
Another (one) cũng có thể dùng khi các vật khác nhau về đặc điểm nhưng cùng một loại.
- “I don’t like this blue jumper.”
“Well, exchange it for another one. There were lots of different colours in that shop.”
Không dùng another one với danh từ theo sau
Ta không dùng another one + danh từ.
- ❌ I’d like another one coffee.
✅ I’d like another coffee.
The other (one/s): vật còn lại trong hai hoặc một nhóm xác định
The other (one/s) dùng để chỉ vật thứ hai trong hai vật, hoặc phần còn lại của một nhóm đã xác định.
Ví dụ:
- I’ll take this box. Can you take the other one?
- Some of the students are in the gym and the others / the other ones are waiting in the hall.
- ❌ We can put the others ones in the car.
✅ We can put the other ones in the car.
The others – trang trọng hơn another one / the other one(s)
Về mặt phong cách, the others thường được coi là trang trọng hơn.
Ví dụ:
- I think I prefer this payment plan to the other ones he showed me. (ít trang trọng)
- I assure you that this payment plan is better than the others on offer. (trang trọng)
Theo Cambridge Academic English, sự lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến register (mức độ trang trọng) – yếu tố quan trọng trong văn viết học thuật và Global Success.
Nhóm đại từ one/ones, another (one), the other (one/s) là công cụ thiết yếu giúp người học tiếng Anh:
- Tránh lặp từ không cần thiết
- Tăng tính mạch lạc và liên kết văn bản
- Diễn đạt lựa chọn, so sánh và đối lập một cách tinh tế
Như British Council nhấn mạnh:
“Effective use of substitution pronouns is a clear indicator of advanced language proficiency.”
Việc làm chủ các cấu trúc này không chỉ nâng cao độ chính xác ngữ pháp, mà còn giúp người học giao tiếp tự nhiên, viết học thuật rõ ràng và thuyết phục, từ đó từng bước đạt được Global Success trong môi trường quốc tế.








