Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, đặc biệt khi học theo chương trình Global Success, học sinh không chỉ cần nắm vững từ vựng và ngữ pháp cơ bản mà còn phải biết cách diễn đạt mạch lạc, tự nhiên và học thuật. Một trong những lỗi phổ biến nhất của người học tiếng Anh, kể cả ở trình độ B2 hay C1, là lặp từ và lặp cấu trúc không cần thiết.

Việc lặp từ không chỉ làm câu văn trở nên nặng nề, thiếu tính học thuật mà còn khiến bài viết hoặc bài nói mất điểm nghiêm trọng trong các bài kiểm tra, bài thi đánh giá năng lực theo định hướng của Global Success. Vì vậy, nắm vững các chiến lược tránh lặp từ là yêu cầu bắt buộc đối với học sinh học chương trình này.

Bài viết dưới đây hệ thống hóa, mở rộng và phân tích sâu kiến thức trong hai tài liệu đã cho, đồng thời bổ sung ví dụ, đoạn hội thoại và phân tích học thuật phù hợp với định hướng giảng dạy hiện đại.

THAY THẾ DANH TỪ VÀ ĐỘNG TỪ

Khái quát học thuật

Trong văn viết và văn nói học thuật, người học thường tránh lặp lại nguyên dạng một từ hoặc một cụm từ bằng cách sử dụng:

Đại từ

  • Từ thay thế (one/ones, some)
  • Từ chỉ định (this, that, these, those)
  • Từ đồng nghĩa hoặc từ khái quát
  • Trợ động từ thay cho động từ chính

Cách làm này giúp câu văn ngắn gọn, mạch lạc, đúng chuẩn học thuật trong các bài viết theo định hướng Global Success.

Thay thế danh từ hoặc cụm danh từ

Sử dụng đại từ (Pronouns)

Nguyên tắc:

  • Danh từ đã được nhắc đến trước đó có thể được thay thế bằng đại từ phù hợp để tránh lặp.

Ví dụ:

  • My sister enjoys classical music, but she rarely listens to it at home. (it = classical music)
  • Marie Curie won two Nobel Prizes. She remains a symbol of scientific dedication. (She = Marie Curie)

Đoạn hội thoại minh họa:

  • A: Do you like the new English textbook?
  • B: Yes, I like it a lot. It explains grammar very clearly. (it = the new English textbook)

Trong chương trình Global Success, dạng thay thế này thường xuất hiện trong Reading Comprehension, nơi học sinh phải xác định “it”, “they”, “this” ám chỉ đối tượng nào.

Sử dụng one / ones / some

Nguyên tắc:

  • Khi danh từ đã xuất hiện, ta có thể dùng one(s) hoặc some để thay thế.

Ví dụ:

  • I tried several learning methods and found the most effective one. (one = learning method)
  • There are many exercises in this unit. Some are quite challenging. (some = exercises)

Đoạn hội thoại:

  • A: Which essay do you prefer?
  • B: I prefer the shorter one because it is clearer.
    (one = essay)

Cách dùng này rất phổ biến trong các bài viết nghị luận theo Global Success, nơi học sinh so sánh, lựa chọn hoặc đánh giá nhiều đối tượng.

Sử dụng this / that / these / those

Nguyên tắc:
Dùng từ chỉ định để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến.

Ví dụ:

  • Many students struggle with academic writing. This is a common problem at high school level (This = the struggle with academic writing)
  • The most influential novels are those written in the 19th century. (those = novels)

Đoạn hội thoại:

  • A: The reading tasks in this unit are difficult.
  • B: Yes, those require strong vocabulary knowledge. (those = reading tasks)

Trong chương trình Global Success, dạng này thường dùng trong writing task để liên kết ý giữa các câu và đoạn.

Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc từ khái quát

Nguyên tắc:
Không lặp lại cùng một danh từ, có thể thay bằng từ đồng nghĩa hoặc từ mang tính khái quát hơn.

Ví dụ:

  • Shakespeare wrote many plays. These works continue to influence modern literature.
    (works = plays)
  • The experiment required careful preparation. This process took several weeks.
    (process = experiment preparation)

Đoạn hội thoại:

  • A: This research focuses on language acquisition.
  • B: Yes, the study provides valuable insights for teachers. (study = research)

Việc sử dụng từ đồng nghĩa đúng ngữ cảnh là kỹ năng cốt lõi trong global success, đặc biệt ở trình độ B2–C1.

Thay thế động từ hoặc cụm động từ

Dùng do / did thay cho động từ chính

Nguyên tắc:
Khi động từ đã xuất hiện trước đó, có thể dùng do / did để tránh lặp.

Ví dụ:

  • She understands the lesson better than I do.
    (do = understand)
  • They didn’t submit the assignment, but we did.
    (did = submit)

Đoạn hội thoại:

  • A: Did you revise the grammar points?
  • B: Yes, I did last night.
    (did = revise the grammar points)

Dùng do it / did it

Ví dụ:

  • The scientist completed the experiment in a month. He did it successfully.
    (did it = completed the experiment)

Đoạn hội thoại:

  • A: Have you finished the presentation?
    B: Yes, I did it this morning.

Dùng (not) do/did that

Ví dụ:

  • They suggested skipping the revision, but I refused to do that.
    (do that = skip the revision)

Đại từ tân ngữ sau so sánh

Ví dụ:

  • Online learning is more flexible than traditional classes, but some students prefer them.
    (them = traditional classes)

RÚT GỌN CÂU BẰNG CÁCH BỎ TỪ HOẶC CỤM TỪ (Ellipsis & Reduction)

Bỏ chủ ngữ hoặc trợ động từ trong mệnh đề sau and

Ví dụ:

  • She completed the first task and (she completed) the second one easily.
  • I reviewed the vocabulary and my friend (reviewed) the grammar.

Đoạn hội thoại:

  • A: What did you do yesterday?
  • B: I revised Unit 5 and completed the writing task.

Trong chương trình Global Success, dạng này giúp bài viết ngắn gọn, đúng chuẩn học thuật.

Không nhắc lại cụm động từ sau trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu

Ví dụ:

  • Students should practise speaking regularly, and teachers should, too.
  • I can finish the report today, but he can’t.

Đoạn hội thoại:

  • A: Can you attend the extra class?
  • B: Yes, I can.

Không nhắc lại động từ nguyên thể sau to

Ví dụ:

  • She wanted to improve her writing skills but didn’t know how to.
  • They tried to solve the problem but failed to.

Bỏ to sau một số động từ tường thuật

Ví dụ:

  • The teacher asked us to revise the lesson, but some students refused.
  • I planned to submit the essay early, but I forgot.

Đoạn hội thoại:

  • A: Did you promise to help her?
    B: Yes, I promised, but I couldn’t.

Ý NGHĨA HỌC THUẬT TRONG CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình Global Success, tránh lặp từ không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ mà còn là tiêu chí đánh giá tư duy học thuật. Học sinh biết sử dụng thay thế và rút gọn câu thường:

  • Viết bài nghị luận mạch lạc hơn
  • Đọc hiểu nhanh hơn do nhận diện được liên kết ý
  • Nói tiếng Anh tự nhiên và học thuật hơn

Các bài kiểm tra theo định hướng global success thường yêu cầu học sinh:

  • Nhận diện từ thay thế trong reading
  • Sử dụng ellipsis trong writing
  • Tránh lặp từ trong speaking task

Vì vậy, việc luyện tập thường xuyên các cấu trúc này là yếu tố then chốt để đạt kết quả cao trong Global Success.

Tránh lặp từ là một kỹ năng ngôn ngữ mang tính chiến lược, đặc biệt quan trọng trong môi trường học thuật. Thông qua việc thay thế danh từ, động từ và rút gọn câu hợp lý, học sinh không chỉ cải thiện chất lượng bài viết và bài nói mà còn đáp ứng được yêu cầu đánh giá khắt khe của chương trình global success ở trình độ B2–C1/C2.

Rate this post