Trong tiếng Anh hiện đại, việc diễn đạt ý nghĩa tương lai không chỉ phụ thuộc vào một thì duy nhất. Ba cấu trúc be going to, hiện tại tiếp diễn (present continuous) và will đều có thể nói về tương lai nhưng mang sắc thái ngữ nghĩa, mức độ chắc chắn và bối cảnh sử dụng khác nhau. Đây là một trong những nội dung trọng tâm ở trình độ trung cấp và nâng cao.

Theo định hướng của chương trình Global Success, học sinh cần hiểu rõ khi nào dùng going to, khi nào dùng hiện tại tiếp diễn, và khi nào dùng will, thay vì học máy móc. Bài viết này mở rộng kiến thức nền tảng trong tài liệu, phân tích sâu về ngữ pháp – ngữ dụng, đồng thời cung cấp ví dụ và hội thoại minh họa, phục vụ hiệu quả cho dạy và học theo Global Success.

BE GOING TO

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc be going to được hình thành như sau:

  • am / is / are + going to + động từ nguyên thể

Câu khẳng định

  • I am (I’m) going to be late.
  • He is (he’s) going to come later.
  • They are (they’re) going to sell it.

Câu phủ định

  • I am not (I’m not) going to be late.
  • It is not (isn’t) going to arrive.
  • We are not (aren’t) going to see them.

Câu nghi vấn

  • Are you going to be late? (No, I’m not.)
  • Is she going to take the bus? (Yes, she is.)
  • What are you going to do?

Những cấu trúc này là nền tảng quan trọng trong chương trình Global Success, đặc biệt ở giai đoạn học sinh chuyển từ A2 lên B1–B2.

Đặc điểm sử dụng của “going to”

Be going to được dùng chủ yếu trong hai trường hợp:

Kế hoạch, dự định đã có trước thời điểm nói

Ví dụ:

  • We’re going to meet Joe’s mother next week, but we haven’t arranged a time yet.
  • I’m going to be a doctor one day.
  • She’s going to apply for a scholarship next year.
  • They’re going to renovate their house soon.

Trong chương trình Global Success, cấu trúc này thường xuất hiện trong bài nói về định hướng tương lai, nghề nghiệp và mục tiêu cá nhân.

Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại

Ví dụ

  • We’re going to get soaked! (vì trời đang mưa)
  • I’m going to be late for work. (vì xe bị hỏng)
  • Look at those clouds. It’s going to storm.
  • He’s driving too fast. He’s going to have an accident.

Cách dùng này giúp học sinh trong Global Success phân biệt rõ giữa dự đoán có căn cứý kiến cá nhân.

“Going to” trong văn nói

Trong giao tiếp đời thường, going to thường được phát âm thành “gonna” /ˈɡɒnə/. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật – đúng theo chuẩn Global Success – học sinh không sử dụng “gonna”.

Đoạn hội thoại minh họa

Dialogue:

  • A: Why are you carrying an umbrella?
    B: It’s going to rain. Look at the sky.
    A: You’re right. I should take one too.

KẾ HOẠCH TƯƠNG LAI VÀ SỰ SẮP XẾP (GOING TO & HIỆN TẠI TIẾP DIỄN)

Hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp

Hiện tại tiếp diễn được dùng khi:

  • Kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể
  • Thường có thời gian, địa điểm rõ ràng

Ví dụ:

  • David sent me a text message. He’s meeting us in front of the cinema at six o’clock.
  • We’re sitting in the front row. (chúng tôi đã mua vé)
  • Ví dụ mở rộng:I’m flying to Singapore on Monday.
  • We’re having a meeting at 10 a.m. tomorrow.

Trong chương trình Global Success, điểm khác biệt giữa going to present continuous được nhấn mạnh để nâng cao độ chính xác khi nói và viết.

So sánh “going to” và hiện tại tiếp diễn

going to Hiện tại tiếp diễn
Dự định chung Kế hoạch đã sắp xếp
Chưa chắc thời gian Có thời gian cụ thể
I’m going to see a film. I’m seeing a film at 8 p.m.

Không dùng “will” cho cuộc hẹn cá nhân

  • ❌ We will sit in the front row.
    ✅ We’re sitting / going to sit in the front row.

Đây là lỗi phổ biến mà học sinh trong Global Success cần tránh.

Đoạn hội thoại minh họa

Dialogue:

A: Are you free this evening?
B: Sorry, I’m meeting my cousin at seven.
A: No problem. Maybe another day.

WILL

Cấu trúc ngữ pháp

  • will / won’t + động từ nguyên thể

Câu khẳng định

  • I will (I’ll) be late.
  • He will come later.
  • They will buy it.

Câu phủ định

  • I will not (won’t) be late.
  • It will not work.

Câu nghi vấn

  • Will you meet him? (No, I won’t.)
  • What will you do?

Các cách dùng chính của “will”

Quyết định ngay tại thời điểm nói

Ví dụ:

  • “Can I take a message?” – “No thanks. I’ll call back later.”
  • “Do you want something to drink?” – “No, I’m tired. I’ll go to bed now.”

Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân:

Ví dụ:

  • The rain will stop in a minute.
  • In the future, people will live on other planets.

Đề nghị, lời hứa, cảnh báo:

Ví dụ:

  • We’ll take you to the hospital. (đề nghị)
  • I’ll work harder next year, I promise. (lời hứa)
  • Don’t lift that – you’ll hurt yourself! (cảnh báo)

“Shall” trong ngữ cảnh trang trọng

Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc đề nghị:

  • Shall I open a window?
  • Shall we get the earlier train?

Theo chuẩn Global Success, shall mang sắc thái lịch sự hơn will.

DỰ ĐOÁN: GOING TO VS WILL

Going to – dự đoán có căn cứ

  • We’re going to get soaked! (trời đang mưa)
  • I’m going to be late. (xe hỏng)

Will – ý kiến, niềm tin cá nhân

  • The rain will stop soon.
  • People will live longer in the future.

PROBABLY, CERTAINLY, DEFINITELY

Các trạng từ này thường đi với will để thể hiện mức độ chắc chắn:

  • I’ll definitely pass the test.
  • We probably won’t move this year.
  • She will certainly succeed.

Đây là nội dung nâng cao, thường xuất hiện trong chương trình Global Success ở bậc THPT.

GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG TRONG CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình Global Success, ba cấu trúc going to – present continuous – will được tích hợp vào:

  • Bài nói lập kế hoạch
  • Hội thoại đời sống và trang trọng
  • Viết đoạn văn, email, bài nghị luận
  • Việc hiểu đúng sự khác biệt giúp học sinh:
  • Giao tiếp tự nhiên hơn
  • Tránh lỗi dùng thì phổ biến
  • Đạt độ chính xác ngữ pháp cao trong bài thi

Đây chính là mục tiêu cốt lõi của Global Success: phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh thực tế và học thuật.

Going to, hiện tại tiếp diễn will là ba công cụ quan trọng để diễn đạt tương lai trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng cấu trúc, đúng ngữ cảnh và đúng sắc thái sẽ giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp và viết học thuật, đáp ứng yêu cầu đầu ra của chương trình Global Success.

 

Rate this post