Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học, đặc biệt khi tiếp cận các chương trình học có tính hệ thống và học thuật cao như chương trình Global Success, học sinh không chỉ cần ghi nhớ từ vựng đơn lẻ mà còn phải hiểu cách từ được hình thành và biến đổi. Một trong những nội dung cốt lõi giúp mở rộng vốn từ nhanh chóng và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn chính là forming verbshình thành động từ.

Trong Global Success, kiến thức về cách tạo động từ từ danh từ và tính từ, cũng như việc thay đổi nghĩa động từ bằng tiền tố, xuất hiện thường xuyên trong bài đọc học thuật, bài viết nghị luận, và cả trong các dạng bài kiểm tra từ vựng – ngữ pháp nâng cao. Việc nắm vững chuyên đề này giúp học sinh hiểu sâu bản chất của từ, tránh học vẹt và nâng cao khả năng suy luận nghĩa của từ mới.

ĐỘNG TỪ ĐƯỢC CẤU TẠO BỞI DANH TỪ VÀ TÍNH TỪ

Khái niệm chung

Trong tiếng Anh, nhiều động từ không tồn tại ở dạng gốc ban đầu mà được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào danh từ hoặc tính từ. Khi đó, nghĩa của động từ có mối liên hệ trực tiếp với nghĩa của từ gốc, thường mang ý nghĩa “làm cho trở nên…”, “khiến cho…”, hoặc “thực hiện hành động liên quan đến…”.

Đây là nội dung rất quan trọng trong chương trình Global Success, vì nó giúp học sinh đoán nghĩa chính xác của từ mới trong văn bản học thuật mà không cần tra từ điển liên tục.

Các hậu tố phổ biến tạo động từ

Hậu tố -ise / -ize

Hậu tố này thường được thêm vào danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa “làm cho trở thành”, “biến đổi thành”.

Ví dụ:

  • commercial → commercialise
  • modern → modernise
  • summary → summarise

Câu đơn:

  • The company decided to modernise its system.
  • The report was summarised at the end of the meeting.

Hội thoại:

  • A: Why is this process faster now?
    B: Because they have computerised all the records.

Trong Global Success, nhóm động từ này xuất hiện nhiều trong các chủ đề công nghệ, xã hội và giáo dục.

Hậu tố -(e)n

Hậu tố này thường gắn với tính từ, mang nghĩa “làm cho… hơn”.

Ví dụ:

  • short → shorten
  • flat → flatten
  • length → lengthen

Câu đơn:

  • This dress is too long. Can you shorten it?

Hội thoại:

  • A: The lesson is too difficult.
    B: The teacher will simplify and shorten it.

Hậu tố -(i)ate

Hậu tố này thường xuất hiện trong văn phong học thuật, mang tính trang trọng.

Ví dụ:

  • active → activate
  • valid → validate
  • different → differentiate

Câu đơn:

  • The system must be activated before use.

Trong chương trình Global Success, các động từ dạng này thường gặp trong bài đọc khoa học và bài viết học thuật.

Hậu tố -(i)fy

Hậu tố này mang nghĩa “làm cho trở nên” hoặc “biến đổi”.

Ví dụ:

  • example → exemplify
  • false → falsify
  • solid → solidify

Câu đơn:

  • The teacher gave an example to exemplify the rule.

Hội thoại:

  • A: Why was the document rejected?
    B: Because some information was falsified.

Đặc điểm nghĩa của động từ được tạo

Một nguyên tắc quan trọng trong Global Success là:
Nghĩa của động từ luôn liên quan chặt chẽ đến nghĩa của danh từ hoặc tính từ gốc.

Ví dụ:

  • summarise → làm cho ngắn gọn lại
  • computerise → chuyển sang hệ thống máy tính

Việc nhận diện mối liên hệ này giúp học sinh phát triển tư duy ngôn ngữ thay vì học thuộc máy móc.

THAY ĐỔI NGHĨA CỦA ĐỘNG TỪ BẰNG TIỀN TỐ

Khái niệm tiền tố

Tiền tố là phần được thêm vào trước động từ nhằm thay đổi hoặc mở rộng nghĩa. Trong chương trình Global Success, tiền tố thường được kiểm tra trong các bài từ vựng nâng cao vì chỉ cần thay đổi tiền tố, nghĩa của động từ có thể hoàn toàn khác.

Các tiền tố thông dụng

re- (làm lại)

Ví dụ:

  • rebuild, reorganise, rehouse

Câu đơn:

  • I had to reorganise the files.

Hội thoại:

  • A: Why are they working again?
    B: They need to rebuild the old house.

dis- (không, ngược lại)

Ví dụ:

  • disagree, dislike, disconnect

Câu đơn:

  • Our electricity has been disconnected.

Hội thoại:

  • A: Why is the internet not working?
    B: It was disconnected this morning.

over- (quá mức)

Ví dụ:

  • overheat, overeat, overcharge

Câu đơn:

  • The engine overheated.

Hội thoại:

  • A: Why is the bill so high?
    B: They overcharged us.

un- (ngược lại)

Ví dụ:

  • unpack, unfold, undress

Câu đơn:

  • Have you unpacked your suitcase yet?

mis- (sai, không đúng)

Ví dụ:

  • misjudge, misinform, misbehave

Câu đơn:

  • The children misbehave when they are tired.

Hội thoại:

  • A: Why is he angry?
    B: He was misinformed.

out- (vượt hơn)

Ví dụ:

  • outperform, outgrow

Câu đơn:

  • Their team outperformed ours.

Trong Global Success, tiền tố out- thường xuất hiện trong chủ đề thành tích, so sánh và phát triển cá nhân.

Một số tiền tố ít gặp hơn

  • under- (chưa đủ): underpaid
  • inter- (giữa): intermarry

Câu đơn:

  • The workers are underpaid.

ỨNG DỤNG TRONG HỌC TẬP THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình global success, kiến thức forming verbs được ứng dụng trực tiếp vào:

  • Đọc hiểu văn bản học thuật
  • Viết bài nghị luận và báo cáo
  • Mở rộng vốn từ theo chủ đề
  • Làm bài thi từ vựng – word formation

Việc hiểu rõ hậu tốtiền tố giúp học sinh:

  • Đoán nghĩa từ mới chính xác
  • Tránh lỗi dùng sai từ loại
  • Viết câu học thuật, súc tích

Đây là lý do vì sao Global Success luôn coi forming verbs là một mảng kiến thức nền tảng ở trình độ B2–C1.

Hình thành và biến đổi động từ là một phần không thể thiếu trong việc học tiếng Anh học thuật. Khi nắm vững cách tạo động từ từ danh từ, tính từ và sử dụng tiền tố để thay đổi nghĩa, học sinh sẽ sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác hơn. Đối với người học theo chương trình Global Success, đây là công cụ quan trọng giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ toàn diện và tư duy học thuật bền vững.

Rate this post