Ba động từ be, have và have got là những động từ cơ bản nhưng có tần suất sử dụng cực cao trong tiếng Anh. Chúng không chỉ xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày mà còn đóng vai trò quan trọng trong văn viết học thuật, bài thi quốc tế và tiếng Anh chuyên ngành. Việc sử dụng chính xác ba động từ này giúp người học xây dựng câu đúng ngữ pháp, tự nhiên về ngữ dụng và phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp. Đây là nền tảng không thể thiếu để đạt được global success trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh lâu dài. (1)
Mục lục bài viết
BE
Các dạng của động từ BE
Động từ be ở hiện tại đơn có ba dạng chính: am, is, are. Chúng được sử dụng để diễn đạt trạng thái, bản chất, đặc điểm, nghề nghiệp, vị trí và thời gian.
Khẳng định
- I am (’m) early.
- They are (’re) English.
- She is (’s) a teacher.
- You are (’re) ill.
Phủ định
- I am (’m) not French.
- He is not (isn’t) a tennis player.
- We are not (aren’t) from here.
Nghi vấn
- Are you English? – No, I’m not.
- Are they interesting? – Yes, they are.
- Why is it a good job?
Đặc điểm quan trọng của be là không cần trợ động từ do/does khi tạo câu hỏi và câu phủ định – một điểm khác biệt lớn so với hầu hết các động từ khác.
Be trong tiếng Anh đời sống
Trong giao tiếp hằng ngày và văn viết không trang trọng, người bản ngữ thường dùng dạng rút gọn:
- I’m, she’s, he isn’t, we aren’t
Với câu hỏi mang tính phủ định, aren’t I được dùng thay cho am I not:
- Why aren’t I on the list?
Cách sử dụng này giúp câu văn tự nhiên hơn, phản ánh đúng phong cách giao tiếp thực tế – một yếu tố quan trọng để đạt global success trong giao tiếp quốc tế. (2)
Cách dùng động từ BE
Chúng ta dùng be để nói về:
Người và vật
- This is Karen Brady.
- Ginny is very attractive.
Tình trạng hiện tại
- It’s really hot at the moment.
- She’s married.
- I’m homesick.
Đặc tính (tính từ)
- My car is Japanese.
- My children aren’t rude.
- I’m 1.75 metres tall.
Quan điểm và đánh giá
- This book is boring.
- Musicals are very popular.
Vị trí, địa điểm và thời gian
- My flat’s close to the city centre.
- It’s two o’clock.
Nghề nghiệp
- Karen Brady is a business person.
- We’re students.
Theo Cambridge Grammar of English, động từ be đóng vai trò “linking verb”, liên kết chủ ngữ với thông tin mô tả, giúp câu mang tính xác định và rõ ràng – nền tảng cho viết học thuật hiệu quả và global success. (3)
HAVE VÀ HAVE GOT
Khẳng định
HAVE
- I have two brothers.
- She has a sports car.
- They have a huge house.
HAVE GOT
- I have (’ve) got two brothers.
- She has (’s) got a sports car.
- They have (’ve) got a huge house.
👉 Have và have got có nghĩa giống nhau trong thì hiện tại khi nói về sở hữu, quan hệ, đặc điểm. Have got phổ biến hơn trong tiếng Anh – Anh và văn nói.
Phủ định
HAVE
- I do not (don’t) have a sister.
- He does not (doesn’t) have a motorbike.
- We do not (don’t) have an apartment.
HAVE GOT
- I have not (haven’t) got a sister.
- He has not (hasn’t) got a motorbike.
- We have not (haven’t) got an apartment.
Nghi vấn
- Do you have a niece? – Yes, I do.
- Have you got a niece? – Yes, I have.
- Does she have a cat? – No, she doesn’t.
- Has she got a cat? – No, she hasn’t.
- Why do they have two cars?
- Why have they got two cars?
Việc nắm rõ hai hệ thống câu hỏi này giúp người học tránh nhầm lẫn khi chuyển đổi giữa văn nói và văn viết – một kỹ năng quan trọng cho global success trong các kỳ thi quốc tế. (4)
HAVE KHÔNG DÙNG HAVE GOT Ở QUÁ KHỨ VÀ TƯƠNG LAI
Chúng ta không dùng have got ở thì quá khứ và tương lai.
- ❌ When I was a child I had got a pet cat.
- ✔ When I was a child I had a pet cat.
- ❌ One day we will have got our own house.
- ✔ One day we will have our own house.
Điều này cho thấy have got chỉ giới hạn ở hiện tại, trong khi have linh hoạt hơn về thì.

HAVE / HAVE GOT – CÁC CÁCH DÙNG CHÍNH
Chúng ta dùng cả have và have got để nói về:
Mối quan hệ
- I’ve got two brothers.
- She has two children.
Sự sở hữu
- I’ve got a good camera.
- Do they have a lot of money?
Đặc điểm
- Everyone in my family has got dark hair.
- The apartment doesn’t have a garden.
Căn bệnh
- Sandra’s got a cold.
- Does the baby have a temperature?
Cuộc hẹn, sự kiện sắp tới
- I have an exam tomorrow.
- Has Fiona got an interview at Oxford?
Những cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp đời sống và học thuật, giúp người học diễn đạt thông tin cá nhân rõ ràng – một phần quan trọng của global success. (5)
HAVE + DANH TỪ (KHÔNG DÙNG HAVE GOT)
Khi have mang nghĩa “làm, trải nghiệm, tham gia”, chúng ta không dùng have got.
Vệ sinh cá nhân & ngoại hình
have a haircut / a shower / a bath / a wash / a shave
Ăn uống
have lunch / an evening meal / a snack / a drink / a meal out
Trải nghiệm
have fun / a good time / a bad time
Sự kiện đặc biệt
have a party / a celebration / a holiday / a trip
Hoạt động (hoặc thiếu hoạt động)
- have a walk / a run / a swim
- have a sleep / a rest / a break
Giao tiếp
have a talk / a conversation / an argument / a word (with)
Ví dụ:
- Jack can’t come to the phone; he’s having a shower.
- I always have a good time at parties.
- Listen to that noise! The neighbours are having a party!
- I’m tired – let’s have a break.
Theo British Council, đây là nhóm cấu trúc mang tính idiomatic, cần học như cụm cố định để sử dụng tự nhiên và chính xác – một bước tiến quan trọng hướng tới global success trong giao tiếp tiếng Anh thực tế. (6)
MỞ RỘNG HỌC THUẬT: BE – HAVE TRONG VĂN VIẾT
Trong văn viết học thuật, be thường dùng để:
- Định nghĩa khái niệm
- Mô tả hiện trạng
- Trình bày kết luận
- Trong khi đó, have được dùng để:
- Trình bày đặc điểm
- Mô tả dữ liệu và mối quan hệ
Theo Academic Writing Handbook (Oxford), việc sử dụng chính xác hai động từ này giúp bài viết rõ ràng, logic và thuyết phục, góp phần tạo nên global success trong môi trường học thuật và nghề nghiệp. (7)
Động từ be, have và have got là nền tảng của tiếng Anh hiện đại. Việc hiểu rõ hình thức, cách dùng và sự khác biệt giữa chúng giúp người học tránh lỗi phổ biến, diễn đạt chính xác và linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh. Khi được sử dụng đúng, ba động từ này không chỉ phục vụ giao tiếp hằng ngày mà còn hỗ trợ mạnh mẽ cho viết học thuật, thi cử và hội nhập quốc tế – những yếu tố cốt lõi của global success.








