Trong tiếng Anh, việc diễn đạt lựa chọn giữa hai đối tượng, hoặc nói về toàn bộ các thành viên trong một nhóm, đòi hỏi người học phải nắm vững các cấu trúc như both, either, neither, each, every. Đây là nhóm từ nhỏ nhưng có ảnh hưởng rất lớn đến ý nghĩa logic, sự chính xác ngữ pháp và mức độ học thuật của câu.

Theo Cambridge Grammar of English, các từ này “shape how speakers conceptualize groups, choices, and individuals within a set”. Việc sử dụng đúng và linh hoạt nhóm cấu trúc này giúp người học diễn đạt rõ ràng hơn trong cả văn nói lẫn văn viết, từ đó góp phần trực tiếp vào global success trong học tập và môi trường giao tiếp quốc tế.

FORM (HÌNH THỨC)

Cấu trúc tổng quát

Từ + Danh từ + of + the/those/my… + danh từ Dùng như chủ ngữ
both both dishes both (of) the dishes Both dishes are tasty
either either dish either of the dishes Either dish is tasty
neither neither dish neither of the dishes Neither dish is tasty
each each dish each (one) of the dishes Each dish is tasty
every every dish every one of the dishes Every dish is tasty

Lưu ý quan trọng về số ít – số nhiều

Both đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều

Either, neither, each, every đi với danh từ số ít và động từ số ít

Ví dụ:

  • Both dishes are delicious.
  • Either option is acceptable.

Không dùng every như một đại từ độc lập

❌ Every is tasty.
✅ Every dish is tasty.
✅ Every one is tasty.

Đây là lỗi phổ biến của người học ESL và thường xuất hiện trong bài viết học thuật nếu không được chú ý cẩn thận – một rào cản lớn đối với Global Success.

BOTH, EITHER, NEITHER

Chức năng ngữ pháp

Both, either, neither có thể đóng vai trò:

  • Tân ngữ: I like both dishes.
  • Chủ ngữ: Both dishes are tasty.

Both – “cái này và cái kia”

Both dùng khi:

  • Nói về hai đối tượng
  • Và cả hai đều đúng / đều được chọn

Ví dụ:

  • Both these dishes are different from British food.
  • She speaks both English and French fluently.

Theo Oxford Learner’s Dictionaries, both nhấn mạnh sự bao quát trọn vẹn của hai lựa chọn.

Either – “cái này hoặc cái kia”

Either thường đi với or, mang nghĩa:

“cái này hoặc cái kia (đều được)”

Ví dụ:

  • I’m happy with either Chinese or Indian food.
  • You can sit on either side of the table.

👉 Either of + danh từ số nhiều, nhưng động từ số ít:

  • Either of the answers is correct.

Neither – “không cái nào trong hai”

Neither thường đi với nor, mang nghĩa phủ định:

“không cái này cũng không cái kia”

Ví dụ:

  • Neither of the children are learning French this year.
    (Trong tiếng Anh hiện đại, động từ số nhiều vẫn được chấp nhận trong giao tiếp.)

Theo Cambridge English, neither mang tính logic cao, rất phổ biến trong văn viết học thuật và lập luận – yếu tố quan trọng của Global Success.

EACH, EVERY

Điểm giống nhau

Cả eachevery đều được dùng để nói về:

Tất cả các thành viên trong một nhóm

Nhưng nhấn mạnh theo những cách khác nhau

Ví dụ:

  • You can find every type of food in London.
  • I’ve tried each dish on the menu.

Khi chỉ có hai người/vật → dùng each, không dùng every

Ví dụ:

  • The bride had bracelets on each wrist.
  • Rings on every finger. (vì có nhiều hơn hai ngón)

Đây là một quy tắc quan trọng giúp người học tránh lỗi tinh tế trong diễn đạt.

Khác biệt về tư duy: each vs every

  • Every → nhìn cả nhóm như một khối tống nhất
  • Each → nhìn từng cá nhân riêng biệt

So sánh:

  • Every student stood up when the new principal came in. (hành động đồng loạt)
  • He spoke to each student individually. (từng người một)

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong văn viết học thuật, báo cáo và mô tả quy trình – những kỹ năng thiết yếu cho Global Success.

ALL HOẶC A / THE WHOLE

All the + danh từ

Chúng ta dùng all the trước:

  • Danh từ số nhiều
  • Danh từ không đếm được

→ để nhấn mạnh tính hoàn thành / toàn bộ

Ví dụ:

  • He’s eaten all the bread.
  • Have you finished all the olives?

All đứng sau đại từ

All có thể đứng sau đại từ để nhấn mạnh:

Ví dụ:

  • They all arrived at the same time.
  • He’s eaten it all.

Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.

A whole / the whole + danh từ số ít

Dùng để nhấn mạnh: “toàn bộ một đơn vị

Ví dụ:

  • I’ve used a whole tank of petrol this week.
  • Have you eaten the whole cake?

Theo Longman Dictionary, the whole thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, đặc biệt hiệu quả trong văn kể chuyện.

Nhóm cấu trúc both, either, neither, each, every, all, whole giúp người học:

  • Diễn đạt lựa chọn và phạm vi chính xác
  • Tránh mơ hồ trong lập luận
  • Nâng cao độ logic và tính học thuật của câu

Như British Council nhận định:

“Precision in quantifiers reflects clarity of thought.”

Việc làm chủ chuyên đề này không chỉ cải thiện ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng tư duy ngôn ngữ, giao tiếp chuyên nghiệp và viết học thuật – những yếu tố cốt lõi của Global Success trong tiếng Anh hiện đại.

Rate this post
.
.
.
.