Mục lục bài viết
REQUESTS (YÊU CẦU)
Khái niệm chung về requests trong tiếng Anh
Trong giao tiếp tiếng Anh, requests (yêu cầu) là một trong những chức năng ngôn ngữ quan trọng nhất. Việc đưa ra yêu cầu đúng cách không chỉ giúp người học diễn đạt mong muốn rõ ràng mà còn thể hiện mức độ lịch sự, tôn trọng và hiệu quả giao tiếp, yếu tố cốt lõi dẫn đến global success trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.
Yêu cầu có thể mang nhiều sắc thái:
- Thân mật (giữa bạn bè, người quen)
- Trung lập (dịch vụ, giao tiếp hằng ngày)
- Trang trọng (công việc, khách hàng, học thuật)
Việc lựa chọn động từ khiếm khuyết (modal verbs) phù hợp là yếu tố quyết định.
Dùng can để đưa ra yêu cầu
Chúng ta thường dùng can để đưa ra yêu cầu trong các tình huống thân mật hoặc trung lập, khi người nói không cần quá trang trọng.
Cấu trúc cơ bản:
Can + subject + bare infinitive…?
Ví dụ:
- Can you help me with these bags? → Yes, of course. / Certainly. / Sure.
- Can we have two coffees? → Certainly. / Sure.
Trong thực tế giao tiếp hằng ngày (nhà hàng, quán cà phê, lớp học), can là lựa chọn rất phổ biến vì:
- Dễ dùng
- Tự nhiên
- Không quá cứng nhắc
Theo Cambridge Dictionary, can thường được sử dụng khi người nói tin rằng yêu cầu đó hoàn toàn khả thi.
Thêm please để tăng tính lịch sự
Để yêu cầu trở nên lịch sự hơn, chúng ta thường thêm please.
Vị trí phổ biến nhất của please là cuối câu:
- Can we have two coffees, please?
Cách này rất phù hợp trong:
- Dịch vụ
- Giao tiếp xã hội
- Tình huống lịch sự nhưng không quá trang trọng
Việc sử dụng please đúng cách góp phần xây dựng hình ảnh người nói thân thiện, chuyên nghiệp được đề cập tới trong chương trình global success
Đặt please trước động từ để nhấn mạnh yêu cầu
Trong một số trường hợp, người nói đặt please trước động từ để nhấn mạnh mong muốn, thường dùng khi:
- Muốn thu hút sự chú ý
- Yêu cầu gấp
- Hoặc muốn tỏ ra lịch sự hơn bình thường
Ví dụ:
- Can we please have a menu?
- Would you please be quiet?
Cách dùng này thường xuất hiện trong:
- Lớp học
- Cuộc họp
- Giao tiếp có yếu tố quyền hạn (giáo viên – học sinh)
Dùng will you khi đã biết rõ đối phương
Chúng ta thường dùng will you khi:
- Đã quen người nghe
- Tin rằng họ sẵn sàng giúp đỡ
- Hoặc mong đợi câu trả lời “Yes”
Ví dụ:
- Will you give me a hand with this?
Theo British Council, will you thường mang sắc thái trực tiếp và tự tin hơn can you, phù hợp trong môi trường làm việc thân quen – nơi global success phụ thuộc nhiều vào sự rõ ràng và hiệu quả.
Dùng could hoặc would để yêu cầu lịch sự, trang trọng
Xét về độ trang trọng, could và would được xem là lịch sự hơn can và will.
Chúng thường được dùng:
- Trong cửa hàng
- Với khách hàng
- Trong môi trường công sở, ngân hàng
- Khi nói chuyện với người lạ
Ví dụ:
- Excuse me. Could you help me with this? (trong cửa hàng)
- Would you sign this form? (nói với khách hàng trong ngân hàng)
Lưu ý: could và would không mang nghĩa quá khứ trong trường hợp này, mà chỉ làm cho câu mềm hơn và lịch sự hơn.
Không dùng could / would để trả lời yêu cầu
Một điểm rất quan trọng trong ngữ dụng học:
👉 Chúng ta KHÔNG dùng could hoặc would để trả lời yêu cầu.
Ví dụ sai:
- “Would you help me?”
✗ Yes, I would.
Ví dụ đúng:
- ✓ Yes, of course.
- ✓ Certainly.
- ✓ Sure.
Việc hiểu và tránh lỗi này giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, tiến gần hơn tới global success trong giao tiếp thực tế.

SUGGESTIONS (LỜI GỢI Ý)
Khái niệm về suggestions
Suggestions (gợi ý) được dùng khi:
- Đề xuất một ý tưởng
- Gợi ra một kế hoạch
- Khuyến nghị một hành động
Trong giao tiếp hiện đại, khả năng đưa ra gợi ý hiệu quả là kỹ năng thiết yếu để hợp tác, làm việc nhóm và đạt được global success trong môi trường đa văn hóa.
Các cấu trúc gợi ý phổ biến
Mệnh đề gợi ý
We / You could + V
- We could watch a DVD.
Let’s + V
- Let’s watch a DVD.
Câu hỏi gợi ý
Why don’t we + V?
- Why don’t we watch a DVD?
Shall / Should we + V?
- Shall we watch a DVD?
How / What about + V-ing?
- How about watching a DVD?
Khi nào dùng we/you could và should we
Chúng ta thường dùng we/you could hoặc should we khi:
- Không chắc người nghe có thích gợi ý đó không
- Muốn đưa ra gợi ý một cách nhẹ nhàng
Ví dụ:
- We could try that new Japanese restaurant.
Cách nói này thể hiện sự tôn trọng ý kiến người khác – yếu tố quan trọng trong giao tiếp toàn cầu và global success.
Đồng ý hoặc không đồng ý với lời gợi ý
Người nghe có thể:
- Đồng ý
- Không đồng ý
- Từ chối kèm lý do
Ví dụ đồng ý:
- Yes, let’s do that.
- That’s a good idea.
- Great.
Ví dụ từ chối lịch sự:
- Oh, I can’t. I’m really busy. I’m sorry.
Khả năng từ chối lịch sự là kỹ năng mềm quan trọng trong môi trường học thuật và nghề nghiệp.

WILL TRONG LỜI ĐỀ NGHỊ, LỜI HỨA VÀ CẢNH BÁO
Will để thể hiện sự đồng ý
- “Will you sign this for me?”
→ Yes, I will. (✗ Yes, I’ll.) - “Will you have some more cake?”
→ No, thanks. I won’t. I’m on a diet.
Ở đây, will / won’t thể hiện quyết định tại thời điểm nói.
Will để đề nghị hoặc hứa sẽ làm điều gì đó
- We’ll drive you to the station if you like.
- We won’t forget how kind you’ve been to us.
Theo Oxford Learner’s Dictionary, will trong trường hợp này thể hiện cam kết cá nhân, yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và global success lâu dài.
Will để nói về khả năng người khác
- Take it to Marco – he’ll fix it for you.
- Don’t ask Carol. She won’t know the answer.
Will trong lời hứa và cảnh báo
- I’ll be with you in a minute.
- Don’t touch the cooker – you’ll get burnt.
Cảnh báo với will giúp:
- Tránh nguy hiểm
- Truyền đạt hậu quả rõ ràng
Đưa ra lời đề nghị với shall I/we hoặc I/we could
Chúng ta dùng cấu trúc này khi:
- Không chắc người nghe có đồng ý không
- Muốn thể hiện sự lịch sự
Ví dụ:
- Shall we help you with that?
→ No, thanks. I can manage on my own. - I could get Lucy’s present for you.
→ That’s kind of you, but I’d rather do it myself.
Không dùng hiện tại đơn để đưa ra lời đề nghị
Ví dụ:
- “My hair’s wet.”
✗ I get you a towel.
✓ I’ll get you a towel.
✓ Shall I get you a towel?
Hiểu rõ điểm này giúp người học tránh lỗi cơ bản và tiến gần hơn tới global success trong sử dụng tiếng Anh học thuật và giao tiếp.
Việc sử dụng chính xác can, could, would, will, shall trong requests, suggestions, offers, promises và warnings không chỉ giúp câu nói đúng ngữ pháp mà còn phản ánh trình độ giao tiếp, tư duy ngôn ngữ và khả năng hội nhập toàn cầu – nền tảng quan trọng của global success trong học tập và sự nghiệp.








