Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, đặc biệt khi tiếp cận chương trình có định hướng học thuật như chương trình Global Success, học sinh thường gặp khó khăn với các cấu trúc từ vựng dài, phức tạp nhưng lại xuất hiện rất thường xuyên trong văn bản đọc, bài nghe và bài viết học thuật. Một trong những mảng kiến thức quan trọng giúp người học nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh một cách chính xác, tự nhiên và học thuật chính là danh từ ghép (compound nouns) và tính từ ghép (compound adjectives).
Trong Global Success, danh từ ghép và tính từ ghép không chỉ xuất hiện như kiến thức ngữ pháp riêng lẻ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu nghĩa chính xác của văn bản, phân biệt trọng âm, và sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh ở trình độ B2–C1. Vì vậy, việc nắm vững cách hình thành, cách sử dụng và cách phát âm của các cấu trúc ghép này là yêu cầu bắt buộc đối với học sinh theo học chương trình Global Success.
Mục lục bài viết
DANH TỪ GHÉP (COMPOUND NOUNS)
Khái niệm danh từ ghép
Danh từ ghép là danh từ được tạo thành từ hai (hoặc nhiều) từ kết hợp lại, tạo ra một khái niệm mới có ý nghĩa riêng biệt. Trong hầu hết các trường hợp, từ đầu tiên bổ nghĩa cho từ thứ hai, và từ thứ hai là danh từ chính, quyết định nghĩa và dạng số ít – số nhiều của cả cụm.
Ví dụ:
- a dishwasher = a machine for washing dishes
- a firefighter = a person who fights fires
Trong chương trình Global Success, dạng danh từ ghép này xuất hiện rất thường xuyên trong các chủ đề như nghề nghiệp, công nghệ, đời sống đô thị và giáo dục.
Dạng số ít – số nhiều của danh từ ghép
Một nguyên tắc quan trọng: chỉ danh từ chính (thường là từ thứ hai) được chia số nhiều.
- ✔ There are a lot of taxi drivers in London.
✘ There are a lot of taxis drivers in London.
Câu đơn minh họa:
- My school has many English teachers.
- The city needs more traffic lights.
Trong Global Success, học sinh thường gặp lỗi chia sai số nhiều do nhầm lẫn giữa danh từ chính và danh từ bổ nghĩa. Việc luyện tập thường xuyên với câu đơn là cách hiệu quả để khắc phục lỗi này.
Cách viết danh từ ghép
Danh từ ghép có thể được viết dưới ba dạng:
- Viết liền: classroom, website, dishwasher
- Viết tách: bank account, car park, science fiction
- Có gạch nối (ít hơn): dining-room (trong một số tài liệu cũ)
Nguyên tắc học thuật được khuyến nghị trong chương trình Global Success là:
→ Luôn kiểm tra từ điển học thuật (Oxford, Cambridge) để xác định cách viết chuẩn.
Các kiểu danh từ ghép phổ biến
Danh từ + danh từ
Ví dụ: alarm clock, credit card, traffic jam, history teacher
Câu đơn:
- Traffic jams are common in big cities.
- She is a history teacher at my school.
Hội thoại:
- A: What does your father do?
B: He is a computer science teacher.
Danh từ + động từ (-er)
Ví dụ: taxi driver, hairdresser, dishwasher
Câu đơn:
- The taxi driver knows this area very well.
Hội thoại:
- A: Who fixed the sink?
B: A plumber and a dishwasher repairer came this morning.
Danh từ + động từ (-ing)
Ví dụ: window shopping, scuba diving, hairdressing
Câu đơn:
- She enjoys window shopping on weekends.
Động từ (-ing) + danh từ
Ví dụ: swimming pool, washing machine, living room
Câu đơn:
- The hotel has a large swimming pool.
Hội thoại:
- A: Where are the kids?
B: They are in the living room.
Tính từ + danh từ
Ví dụ: high school, supermarket, blackbird
Câu đơn:
- He studies at a local high school.
Trong Global Success, dạng này rất phổ biến trong các chủ đề giáo dục và xã hội.
Trọng âm của danh từ ghép
→ Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên.
Ví dụ:
- TRAffic jam
- HORSE-riding
- UNDERground
So sánh:
- She’s an English teacher (giáo viên dạy môn Tiếng Anh)
- He’s an English teacher (giáo viên người Anh)
Kiến thức trọng âm này được khai thác rất sâu trong chương trình Global Success, đặc biệt trong phần phát âm và nghe hiểu học thuật.
TÍNH TỪ GHÉP (COMPOUND ADJECTIVES)
Khái niệm
Tính từ ghép là tính từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ, thường có dấu gạch nối (-) khi đứng trước danh từ. Chúng giúp diễn đạt thông tin chính xác, cô đọng và mang tính học thuật cao, rất phù hợp với văn phong của Global Success.
Các dạng tính từ ghép phổ biến
- Số lượng / đo lường + danh từ (số ít)
Ví dụ:
- a ten-year-old boy
- a three-hour film
- ✔ It was a three-hour film.
✘ It was a three hours film.
Hội thoại:
- A: How old is your brother?
B: He’s a ten-year-old student.
Tính từ + danh từ
Ví dụ: high-quality, low-price, high-speed
Câu đơn:
- This is a high-quality product.
Danh từ + tính từ
Ví dụ: user-friendly, duty-free, worldwide
Câu đơn:
- This app is very user-friendly.
Tính từ / trạng từ + -ed / -ing
Ví dụ: well-known, hard-working, fast-moving
Câu đơn:
- She is a hard-working student.
Hội thoại:
- A: Why do teachers like him?
B: Because he is a well-behaved and hard-working student.
Động từ + giới từ / trạng từ
Ví dụ: broken-down, worn-out, burnt-out
Câu đơn:
- They stayed in a broken-down house.
Self + danh từ / tính từ / động từ
Ví dụ: self-confident, self-employed
Câu đơn:
- He is a self-confident speaker.
Trong chương trình Global Success, nhóm tính từ ghép này thường xuất hiện trong chủ đề cá nhân, kỹ năng sống và định hướng nghề nghiệp.
Lưu ý:
- Danh từ trong tính từ ghép luôn ở dạng số ít.
- ✔ a ten-year-old boy
✘ a ten-years-old boy
Nguyên tắc này được kiểm tra thường xuyên trong các bài ngữ pháp của Global Success, đặc biệt ở trình độ B2 trở lên.
ỨNG DỤNG TRONG HỌC TẬP VÀ KIỂM TRA
Trong chương trình Global Success, danh từ ghép và tính từ ghép được tích hợp trong:
- Bài đọc học thuật
- Viết đoạn văn nghị luận
- Nghe hội thoại học đường
- Nói về chủ đề xã hội – giáo dục
Việc sử dụng đúng các cấu trúc ghép giúp học sinh:
- Viết câu gọn, đúng phong cách học thuật
- Tránh diễn đạt dài dòng
- Nâng cao điểm từ vựng và ngữ pháp
Danh từ ghép và tính từ ghép không chỉ là kiến thức ngữ pháp đơn thuần mà còn là công cụ ngôn ngữ học thuật quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Đối với học sinh theo học chương trình Global Success, việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các cấu trúc này sẽ giúp nâng cao toàn diện cả bốn kỹ năng, đặc biệt là đọc hiểu và viết học thuật ở trình độ B2–C1.







