Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học, đặc biệt khi học theo chương trình Global Success, học sinh thường tập trung nhiều vào từ vựng và ngữ pháp mà chưa thực sự chú ý đúng mức đến dấu câu (punctuation). Tuy nhiên, trong tiếng Anh học thuật, dấu câu không chỉ là yếu tố hình thức mà còn là công cụ tổ chức ý nghĩa, lập luận và logic của câu văn.

Ở trình độ B2, C1 và C2 – mức độ tương đương yêu cầu của Global Success, việc sử dụng dấu câu chính xác giúp học sinh:

  • Viết câu rõ ràng, mạch lạc
  • Tránh hiểu nhầm về ý nghĩa
  • Thể hiện tư duy học thuật và khả năng lập luận
  • Đạt điểm cao trong bài viết, bài đọc và bài thi tổng hợp

Bài viết này hệ thống hóa, phân tích và mở rộng kiến thức trong tài liệu đã cho, đồng thời cung cấp thêm ví dụ và đoạn hội thoại để học sinh có thể vận dụng trực tiếp trong học tập và kiểm tra.

KÍ HIỆU DẤU CÂU (PUNCTUATION MARKS)

Vai trò học thuật của dấu câu

Trong văn nói, người nghe có thể dựa vào ngữ điệu và khoảng ngắt để hiểu ý. Trong văn viết, dấu câu chính là yếu tố thay thế cho ngữ điệu đó. Vì vậy, trong các bài viết theo chuẩn chương trình global success, dấu câu đóng vai trò quyết định trong việc phân chia thông tin, làm rõ cấu trúc câu và tổ chức lập luận.

Các dấu câu cơ bản và cách sử dụng

Chữ viết hoa (Capital letters)

Cách dùng học thuật:

  • Bắt đầu câu
  • Viết tên riêng, quốc gia, tổ chức
  • Viết tắt

Ví dụ:

  • English is a compulsory subject in secondary schools.
  • Students following Global Success need strong writing skills.

Đoạn hội thoại:

  • A: Should I capitalize this word?
  • B: Yes, because it starts the sentence.

Dấu chấm (.)

Cách dùng:

  • Kết thúc câu trần thuật hoặc câu mệnh lệnh nhẹ

Ví dụ:

  • Punctuation plays an important role in academic writing.
  • Students must revise their essays carefully.

Đoạn hội thoại:

  • A: Do I need a full stop here?
    B: Yes. The sentence is complete.

Dấu phẩy (,)

Dấu phẩy là dấu câu được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh học thuật và cũng là dấu dễ gây lỗi nhất cho học sinh học Global Success.

● Dùng để chia các mục trong danh sách

Ví dụ:

  • The course focuses on grammar, vocabulary, reading and writing.

Đoạn hội thoại:

  • A: Do we need a comma before “and”?
    B: No, not in simple lists.

● Dùng khi mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính

Ví dụ:

  • Although punctuation seems simple, it requires careful practice.

Đoạn hội thoại:

  • A: Why is there a comma here?
    B: Because the dependent clause comes first.

● Dùng cho mệnh đề quan hệ không xác định

Ví dụ:

  • Shakespeare, who wrote many famous plays, influenced world literature.

Dấu hỏi (?)

Cách dùng:

  • Kết thúc câu hỏi trực tiếp

Ví dụ:

  • Why is punctuation important in academic writing?

Đoạn hội thoại:

  • A: Is this sentence a question?
    B: Yes, so use a question mark.

Dấu chấm than (!)

Cách dùng học thuật:

  • Thường hạn chế trong văn viết học thuật
  • Dùng trong hội thoại, câu cảm thán

Ví dụ:

  • What a great improvement!

Dấu hai chấm (:)

Cách dùng:

  • Giới thiệu danh sách
  • Giải thích thông tin

Ví dụ:

  • The course includes four skills: listening, speaking, reading and writing.

Đoạn hội thoại:

  • A: Why use a colon here?
    B: To introduce additional information.

Dấu chấm phẩy (;)

Vai trò học thuật rất quan trọng trong Global Success

Cách dùng:

  • Nối hai mệnh đề chính có liên quan chặt chẽ

Ví dụ:

  • Writing requires accuracy; punctuation helps achieve clarity.

Đoạn hội thoại:

  • A: Should this be a full stop or semicolon?
    B: Use a semicolon because the ideas are connected.

Dấu gạch ngang (–) và dấu gạch nối (-)

Dấu gạch ngang (–):

  • Bổ sung thông tin
  • Tạo nhấn mạnh

Ví dụ:

  • Punctuation – though often ignored – affects meaning.

Dấu gạch nối (-):

  • Tạo từ ghép

Ví dụ:

  • A well-written essay shows careful thinking.

Dấu nháy đơn (‘ ’) và nháy kép (“ ”)

Dấu nháy đơn:

  • Dạng sở hữu
  • Dạng viết tắt

Ví dụ:

  • The student’s essay was excellent.

Dấu nháy kép:

  • Trích dẫn lời nói trực tiếp

Ví dụ:

  • He said, “Punctuation matters.”

Dấu ngoặc đơn ( )

Cách dùng:

  • Thông tin bổ sung
  • Viết tắt

Ví dụ:

  • The BBC (British Broadcasting Corporation) is well known.
  • Dấu chấm trong email và số
  • Email:
  • “.” đọc là dot, “@” đọc là at

Ví dụ:

  • teacher@school.edu
    → teacher at school dot edu

Số:

  • 9.5 → nine point five

CHIA CÂU, TÁCH CÁC VẾ TRONG CÂU

Dấu phẩy trong danh sách và cấu trúc song song

Ví dụ:

  • He is a teacher, a researcher and a writer.

Dấu phẩy với mệnh đề phụ thuộc

Ví dụ:

  • Although grammar is important, punctuation cannot be ignored.

Dấu chấm phẩy với hai mệnh đề chính

Ví dụ:

  • Students revised carefully; their writing improved significantly.

GIỚI THIỆU THÔNG TIN

Dấu hai chấm để giới thiệu danh sách

Ví dụ:

  • There are three reasons for learning punctuation: clarity, accuracy and logic.

Dấu ngoặc để bổ sung thông tin

Ví dụ:

  • Charles Dickens (1812–1870) was a famous writer.

Trích dẫn trực tiếp trong hội thoại

Ví dụ:

  • The teacher said, “Check your punctuation carefully.”
  • “I will,” the student replied.

VAI TRÒ CỦA DẤU CÂU TRONG CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình global success, dấu câu là tiêu chí đánh giá quan trọng trong:

  • Writing tasks
  • Reading comprehension
  • Sentence transformation
  • Error correction

Học sinh sử dụng dấu câu chính xác sẽ:

  • Thể hiện tư duy học thuật rõ ràng
  • Viết câu phức mạch lạc
  • Đáp ứng chuẩn B2–C1 của global success

Vì vậy, việc luyện tập dấu câu cần được thực hiện song song với ngữ pháp và từ vựng trong suốt quá trình học Global Success.

Dấu câu là nền tảng của văn viết học thuật. Việc nắm vững và sử dụng chính xác punctuation giúp học sinh nâng cao khả năng diễn đạt, tư duy logic và đạt kết quả cao trong chương trình Global Success ở bậc THCS và THPT.

Rate this post