Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh hiện đại. Thì này không chỉ được dùng để mô tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói mà còn mở rộng sang các ý nghĩa như hành động tạm thời, xu hướng đang thay đổi, hành động gây khó chịu và miêu tả tranh ảnh. Việc hiểu đúng và sử dụng linh hoạt thì hiện tại tiếp diễn giúp người học diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp, viết học thuật và các kỳ thi quốc tế, góp phần quan trọng vào global success trong quá trình học tiếng Anh. (1)
Mục lục bài viết
CẤU TRÚC
Khẳng định
S + am / is / are + V-ing
Ví dụ:
- I’m having lunch.
- He’s watching TV.
- They’re running away.
Phủ định
S + am / is / are + not + V-ing
Ví dụ:
- I’m not watching TV.
- She isn’t having lunch.
- We aren’t staying there.
Nghi vấn
Am / Is / Are + S + V-ing?
Ví dụ:
- Are you watching TV? – No, I’m not.
- Is she running away? – Yes, she is.
- What are they having for lunch?
Lưu ý: thì hiện tại tiếp diễn không dùng trợ động từ do/does, mà dùng trực tiếp am/ is/ are để tạo câu hỏi và phủ định.
Cách viết động từ ở dạng –ing
Một số động từ thay đổi chính tả khi thêm –ing:
- run → running
- sit → sitting
- make → making
- lie → lying
Việc nắm rõ các quy tắc này giúp người học tránh lỗi chính tả phổ biến trong viết, đặc biệt trong các bài thi – một yếu tố quan trọng cho global success. (2)
NHỮNG HÀNH ĐỘNG XẢY RA Ở HIỆN TẠI HOẶC XOAY QUANH HIỆN TẠI
Chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn cho các nhóm ý nghĩa sau:
Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Đây là cách dùng cơ bản và phổ biến nhất của thì hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ:
- Hurry up. The taxi’s waiting.
- “Are you watching TV?” – “No, I’m doing my homework.”
Những câu này mô tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói, thường đi kèm bối cảnh cụ thể.
Hành động xảy ra gần thời điểm nói
Thì hiện tại tiếp diễn còn được dùng cho hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại, dù không nhất thiết xảy ra ngay lúc nói.
Ví dụ:
- Trudi’s studying animal behaviour.
- Hành động “studying” là một quá trình kéo dài, không chỉ diễn ra trong khoảnh khắc hiện tại.
Tình trạng tạm thời
Chúng ta dùng hiện tại tiếp diễn để mô tả tình trạng mang tính tạm thời, trái ngược với trạng thái lâu dài (thường dùng hiện tại đơn).
Ví dụ:
- We’re staying at my mother’s while the builders are repairing the roof of our house.
Cách dùng này giúp người học phân biệt rõ temporary vs permanent, một điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong bài thi và góp phần tạo nên global success trong kỹ năng viết. (3)
Từ chỉ thời gian thường dùng
Với các cách dùng trên, hiện tại tiếp diễn thường đi kèm các từ/cụm từ chỉ thời gian như:
- now
- at the moment
- today
- this week
- these days
Ví dụ:
- I can’t talk for long because I’m cooking at the moment.
- Joe isn’t working at home this week – he’s at a conference in Germany.
Hiện tại tiếp diễn với always (thể hiện sự khó chịu)
Trong văn nói, chúng ta đôi khi dùng hiện tại tiếp diễn với “always” để thể hiện sự phàn nàn, chỉ trích hoặc khó chịu.
- Ví dụ:
- Yolanda’s always calling me late at night. I’m getting really fed up with it.
- “I’ve lost my keys. Can you come home and let me in?” – “You’re always losing your keys!”
Cách dùng này mang sắc thái cảm xúc mạnh, giúp câu nói sinh động hơn và thể hiện thái độ rõ ràng – một kỹ năng giao tiếp quan trọng cho global success trong môi trường quốc tế. (4)

NHỮNG THAY ĐỔI VÀ XU HƯỚNG
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để nói về những sự việc đang thay đổi hoặc xu hướng đang diễn ra tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- Harry’s been really ill but he’s getting better now.
- Prices are going up again.
- More people are taking their pets to the vet with behaviour problems these days.
Theo BBC Learning English, cách dùng này đặc biệt phổ biến trong báo chí, báo cáo xã hội và văn viết học thuật, nơi người viết mô tả xu hướng thay đổi của xã hội hiện đại – một kỹ năng cần thiết cho global success trong học tập và nghiên cứu. (5)
MIÊU TẢ TRANH ẢNH
Một cách dùng rất quan trọng khác của thì hiện tại tiếp diễn là miêu tả sự vật hoặc hành động trong tranh ảnh. Cách dùng này thường xuất hiện trong:
- Bài thi Speaking (IELTS, Cambridge)
- Bài tập miêu tả tranh
- Văn miêu tả học thuật
Ví dụ:
- In the photo on page 81, the scientists are tasting food.
- The woman in the middle is holding a cup.
Khi miêu tả tranh, thì hiện tại tiếp diễn giúp người nói tập trung vào những gì đang diễn ra trong khoảnh khắc của bức ảnh, tạo cảm giác sống động và trực quan – yếu tố rất quan trọng để đạt global success trong kỹ năng nói. (6)
MỞ RỘNG HỌC THUẬT: PRESENT CONTINUOUS TRONG VĂN VIẾT
Trong văn viết học thuật, thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để:
- Mô tả xu hướng hiện tại
- Trình bày quá trình đang diễn ra
- Phân tích sự thay đổi trong dữ liệu
Theo Cambridge Academic English, việc sử dụng đúng thì giúp người viết thể hiện lập luận rõ ràng và cập nhật, từ đó nâng cao chất lượng bài viết và góp phần vào global success trong môi trường học thuật quốc tế. (7)
Thì hiện tại tiếp diễn là một thì linh hoạt, mang nhiều sắc thái ý nghĩa hơn so với cách hiểu đơn giản “đang làm gì”. Từ việc mô tả hành động đang xảy ra, tình trạng tạm thời, xu hướng thay đổi, đến phàn nàn và miêu tả tranh ảnh, thì này đóng vai trò quan trọng trong cả giao tiếp và học thuật. Khi được sử dụng chính xác và đúng ngữ cảnh, hiện tại tiếp diễn trở thành công cụ mạnh mẽ giúp người học nâng cao năng lực tiếng Anh và tiến gần hơn đến global success.








