Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi chuyển từ trình độ trung cấp lên nâng cao, học sinh không chỉ cần viết đúng từng câu riêng lẻ mà còn cần biết kết nối các câu và các ý tưởng với nhau. Một văn bản có thể đúng ngữ pháp nhưng vẫn khó hiểu nếu thiếu sự liên kết logic giữa các câu.

Trong chương trình Global Success, kỹ năng sử dụng từ nối (linking words / connectors) được xem là nền tảng quan trọng giúp học sinh viết đoạn văn và bài luận mạch lạc, rõ ràng và mang phong cách học thuật. Ở trình độ B2–C1, học sinh được yêu cầu không chỉ biết dùng từ nối mà còn phải dùng đúng loại từ nối trong đúng ngữ cảnh.

LIÊN KẾT GIỮA CÁC CÂU

Vai trò của từ nối trong văn viết

Từ nối và cụm từ nối giúp:

  • Kết nối hai hoặc nhiều thông tin
  • Thể hiện mối quan hệ logic (bổ sung, đối lập, nguyên nhân – kết quả, trình tự)
  • Giúp người đọc theo dõi mạch ý dễ dàng hơn

Trong văn viết học thuật theo chương trình Global Success, từ nối thường được đặt ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.

Từ nối dùng để bổ sung thông tin

Các từ/cụm từ phổ biến:

Ví dụ:

  • This month we are offering you five CDs for the price of three. In addition, we will send you The 20 Greatest Folk Songs free of charge.
  • The course improves students’ grammar skills. Furthermore, it helps them develop academic writing.
  • The school provides modern facilities. Moreover, teachers receive regular training.

Trong chương trình Global Success, các từ nối bổ sung thường được dùng khi phát triển luận điểm trong bài viết nghị luận.

Đoạn hội thoại minh họa:

  • A: The project helps students improve their speaking skills.
    B: Yes. In addition, it encourages teamwork.
  • A: That’s why it is so effective.
    B: I completely agree.

Từ nối thể hiện sự trái ngược

Các từ/cụm từ thường gặp:

  • However
  • Nevertheless (= despite this)

Ví dụ:

  • Singers don’t earn as much money from selling albums as they used to. However, they can now make money from selling their music on the Internet.
  • The exam was difficult. Nevertheless, many students achieved high scores.
  • He lacks experience. However, he shows great determination.

Đây là nhóm từ nối rất quan trọng trong chương trình Global Success vì thường xuất hiện trong bài viết phân tích và phản biện.

Đoạn hội thoại minh họa

  • Teacher: The book is quite long.
    Student: However, it is very interesting.
  • Teacher: So you still recommend it?
    Student: Yes, definitely.

Từ nối dùng để sửa hoặc phủ định thông tin trước

Từ nối tiêu biểu:

  • On the contrary

Từ nối chỉ kết quả:

  • Consequently
  • As a result
  • For this reason
  • Therefore

Ví dụ:

  • Music talent shows are very popular on TV. As a result, previously unknown singers have become famous.
  • The weather was extremely bad. Therefore, the event was cancelled.
  • The students practised regularly. As a result, their performance improved.

Trong chương trình Global Success, nhóm từ nối này thường được dùng trong bài viết giải thích và báo cáo.

Từ nối chỉ trình tự sự việc

  • After that
  • Then
  • Finally
  • In the end

Ví dụ:

  • Finally, as they realise the danger they are in, they escape to freedom across the mountains.

Lưu ý:

  • Chúng ta thường không dùng dấu phẩy sau then.

Ví dụ:

  • We queued up and bought tickets at the box office. Then we made our way to our seats.

MỆNH ĐỀ LIÊN KẾT

Liên kết bằng mệnh đề phụ

Một số từ nối như after, because, although được dùng để liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ.

Ví dụ:

  • People prefer to download music from the Internet because it’s convenient.
  • Because it’s convenient, people prefer to download music from the Internet.

Lưu ý:

  • Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, phải có dấu phẩy.

Ví dụ:

  • Although the task was challenging, the students completed it successfully.
  • She stayed at home because she was feeling unwell.

Đây là dạng liên kết rất phổ biến trong bài viết học thuật của chương trình Global Success.

Đoạn hội thoại minh họa

  • A: Why do many students prefer online courses?
    B: Because they are flexible, students can study at their own pace.
  • A: That makes sense.
    B: Yes, flexibility is a key factor.

LIÊN KẾT BẰNG LIÊN TỪ AND, BUT, OR

Nguyên tắc cơ bản

Chúng ta dùng and, but, or để nối hai mệnh đề chính. Mệnh đề không chứa từ nối có thể đứng trước hoặc sau.

Ví dụ:

  • The song is long but it is well-performed.
  • The song is well-performed but it is long.
  • ❌ But the song is long it is well-performed.

LIÊN TỪ KÉP (CORRELATIVE CONJUNCTIONS)

Các cặp liên từ thường gặp

  • both … and
  • either … or
  • neither … nor
  • not only … but (also)

Ví dụ:

  • Diana Ross both acted in the film Lady Sings the Blues and performed the title song.
  • The new musical has neither good songs nor an exciting plot.

Ví dụ:

  • The project is both challenging and rewarding.
  • Students can either work individually or in groups.
  • The presentation was not only informative but also engaging.

Các cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong chương trình Global Success vì giúp câu văn cân đối và mang tính học thuật cao.

Đoạn hội thoại minh họa

  • Teacher: How was the presentation?
    Student: It was not only clear but also very persuasive.
  • Teacher: That’s excellent.
    Student: We prepared carefully.

VAI TRÒ CỦA TỪ NỐI TRONG VĂN HỌC THUẬT

Việc sử dụng từ nối đúng cách giúp:

  • Văn bản mạch lạc và dễ hiểu
  • Ý tưởng được triển khai logic
  • Người viết thể hiện tư duy học thuật
  • Bài viết đạt tiêu chuẩn đánh giá cao hơn

Trong chương trình Global Success, học sinh sử dụng từ nối hiệu quả thường có lợi thế rõ rệt trong bài viết và bài đọc hiểu.

Nắm vững hệ thống từ nối là bước quan trọng để học sinh chương trình Global Success tiến tới trình độ B2–C1 và viết tiếng Anh học thuật thành thạo.

Sử dụng từ nối trong văn viết không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ mà còn là kỹ năng tổ chức tư duy. Khi học sinh biết cách lựa chọn từ nối phù hợp, văn bản sẽ trở nên mạch lạc, thuyết phục và mang phong cách học thuật rõ ràng.

Đối với học sinh đang theo học chương trình Global Success, việc làm chủ từ nốimệnh đề liên kết là nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng viết ở trình độ cao hơn và đáp ứng yêu cầu của các dạng bài học thuật.

Rate this post