Trong tiếng Anh chương trình global success, việc nói về số lượng lớn hay nhỏ nhưng không xác định chính xác là nhu cầu giao tiếp rất phổ biến. Người bản ngữ thường sử dụng các cấu trúc như much, many, a lot of, (a) little, (a) few để diễn đạt linh hoạt trong cả văn nói lẫn văn viết. Tuy nhiên, với người học ESL, đây lại là nhóm cấu trúc dễ gây nhầm lẫn do sự khác biệt về:
- Loại danh từ (đếm được / không đếm được)
- Sắc thái nghĩa (trung tính, tích cực, tiêu cực)
- Mức độ trang trọng
Theo Cambridge Grammar of English, “quantifiers reflect not only quantity but also the speaker’s attitude”. Việc sử dụng đúng các từ chỉ số lượng giúp người học diễn đạt tự nhiên, chính xác và mang tính học thuật hơn, từ đó đóng góp trực tiếp vào global success trong học tập và môi trường làm việc quốc tế.
Mục lục bài viết
MUCH, MANY, A LOT OF (LOTS OF)
Chúng ta dùng much, many và a lot of / lots of để nói về một số lượng lớn khi:
- Không biết chính xác số lượng
- Hoặc không cần nêu con số cụ thể
Much và many trong câu phủ định và câu hỏi
- Much dùng với danh từ không đếm được
- Many dùng với danh từ đếm được số nhiều
Chúng thường xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi.
Ví dụ:
- We haven’t got much water.
- There aren’t many cans of cola.
- Have you got much time?
- Are there many students in the class?
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, much và many trong câu khẳng định thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật.
A lot of / lots of trong mọi loại câu
A lot of và lots of:
- Dùng được với danh từ đếm được và không đếm được
- Xuất hiện trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi
- Phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp
Ví dụ:
- We’ve got a lot of orange juice.
- Hurry up! We haven’t got a lot of time.
- Were there lots of people at the swimming pool?
Cách dùng này rất phổ biến trong đời sống hằng ngày và góp phần tạo nên phong cách giao tiếp tự nhiên – một yếu tố quan trọng của Global Success.
- Không cần danh từ theo sau
- Khi ý nghĩa danh từ đã rõ, ta có thể dùng much, many, a lot độc lập.
Ví dụ:
- I’ve got some money with me but not much.
- I’ve got a lot to do today.
- ❌ I’ve got a lot of to do. → ✅ I’ve got a lot to do.
Mức độ trang trọng
- Much / many (khẳng định): thường trang trọng
- A lot of / lots of: trung tính – thân mật
So sánh:
- Many of the experiments produced useful results. (học thuật)
- Come on, we’ve got a lot of work to do. (giao tiếp)
Việc lựa chọn đúng mức độ trang trọng giúp người học giao tiếp hiệu quả trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ đó tiến gần hơn tới Global Success.
TOO MUCH, TOO MANY, NOT ENOUGH
Too much / too many
Too much và too many mang nghĩa phủ định, diễn tả: “nhiều hơn mức cần thiết”
- Too much → danh từ không đếm được
- Too many → danh từ đếm được số nhiều
Ví dụ:
- We’ve got too many pizzas for only three people.
- We can’t walk here – there’s too much snow.
Theo Longman Grammar, cấu trúc này thường đi kèm hàm ý phàn nàn hoặc vấn đề.
Not enough
Not enough là trái nghĩa của too much / too many, mang nghĩa: “ít hơn mức cần thiết”
Ví dụ:
- We haven’t got enough cola for the children.
- We didn’t have enough people to play football.
Cấu trúc này thường dùng để mô tả sự thiếu hụt, rất phổ biến trong giao tiếp đời sống và báo cáo thực tế.
(A) LITTLE, (A) FEW
Chức năng chung
A little và a few được dùng thay cho some để nói về số lượng nhỏ, nhưng thường mang sắc thái cụ thể và rõ ràng hơn.
- A little → danh từ không đếm được
- A few → danh từ đếm được số nhiều
Ví dụ:
- Add a little butter to the potatoes.
- There are a few good restaurants near here.
Theo British Council, hai cấu trúc này thường mang nghĩa tích cực: “ít nhưng đủ”.
Little và few (không có “a”)
Khi không có “a”, nghĩa chuyển sang tiêu cực:
- Little = not much / not enough
- Few = not many / not enough
Ví dụ với little:
- You will have little difficulty in finding my house.
- There’s little hope of finishing this today.
Ví dụ với few:
- Few tourists come to the island.
- There are few good hotels near here.
Sự khác biệt nhỏ này có ảnh hưởng lớn đến sắc thái nghĩa và là điểm then chốt trong văn viết học thuật, góp phần tạo nên Global Success trong nghiên cứu và học tập.
Mức độ trang trọng và cách nói tự nhiên
Little và few (không “a”) thường:
- Mang tính trang trọng
- Phổ biến trong văn viết
Trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ thường dùng:
- Very little / very few
- Not much / not many
Ví dụ:
- There are very few good restaurants near here.
- There aren’t many good restaurants near here.
Việc linh hoạt lựa chọn cấu trúc phù hợp ngữ cảnh giúp người học diễn đạt tự nhiên hơn và tăng hiệu quả giao tiếp – nền tảng của Global Success.
Các từ chỉ số lượng như much, many, a lot of, (a) little, (a) few tạo thành một hệ thống quan trọng giúp người học:
- Diễn đạt số lượng lớn – nhỏ một cách chính xác
- Thể hiện thái độ tích cực hoặc tiêu cực tinh tế
- Phân biệt văn phong trang trọng và giao tiếp đời thường
Như Cambridge English nhận định: “Accurate use of quantifiers signals both grammatical control and communicative confidence.”
Việc làm chủ chuyên đề này giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt, viết học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp, từ đó từng bước đạt được global success bền vững trong tiếng Anh.








