Trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp chính thức, việc diễn đạt quy định, nghĩa vụ và điều bắt buộc là một nội dung ngữ pháp cốt lõi. Theo định hướng của chương trình global success, học sinh không chỉ cần ghi nhớ cấu trúc mà còn phải hiểu rõ sắc thái nghĩa, thời gian (hiện tại – quá khứ – tương lai) và bối cảnh sử dụng của must, mustn’t, have to, have got to. Đây là nền tảng quan trọng để học sinh đạt trình độ B2–C1 và sử dụng tiếng Anh chính xác trong học thuật, đời sống và môi trường quốc tế.

Tài liệu trong ảnh cung cấp kiến thức nền tảng. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của global success, nội dung cần được mở rộng, hệ thống hóa và gắn với tình huống thực tế.

DẠNG THỨC NGỮ PHÁP (FORMS)

Hiện tại

Must (động từ khuyết thiếu)

Must diễn đạt nghĩa vụ mạnh, thường xuất phát từ người nói hoặc mang tính hướng dẫn, quy tắc.

Ví dụ câu đơn:

  • I must go now.
  • You mustn’t smoke here.
  • Must we leave now?

Trong chương trình global success, must thường xuất hiện trong nội quy, hướng dẫn thi cử và văn bản học thuật.

Have to (động từ thường)

Have to diễn đạt nghĩa vụ mang tính khách quan, quy định từ bên ngoài (luật, hoàn cảnh).

Ví dụ:

  • You have to leave now.
  • They don’t have to work today.
  • Do I have to pay?

Điểm quan trọng trong global success là giúp học sinh phân biệt must (chủ quan) và have to (khách quan).

Have got to (Anh – Anh, văn nói)

Have got to có nghĩa tương đương have to, thường dùng trong hội thoại.

Ví dụ:

  • I’ve got to pay my phone bill.
  • He hasn’t got to work today.
  • Has she got to work today?

Lưu ý học thuật: have got tohave got (sở hữu) – điểm dễ gây nhầm lẫn với người học.

Quá khứ

Ở quá khứ, không dùng must. Thay vào đó, ta dùng had to.

Ví dụ câu đơn:

  • We had to buy a new TV.
  • We didn’t have to pay.
  • Did you have to get a visa?

Theo chương trình global success, đây là lỗi phổ biến cần được nhấn mạnh khi học sinh viết bài kể chuyện hoặc tường thuật.

Tương lai

Để nói về nghĩa vụ trong tương lai, ta dùng will have to.

Ví dụ:

  • You’ll have to leave soon.
  • We won’t have to pay.
  • Will she have to get a visa?

Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn bản kế hoạch, quy định học tập của global success.

QUY ĐỊNH TUYỆT ĐỐI VÀ HÀNH ĐỘNG CẦN THIẾT

Dùng have to cho điều cần thiết hoặc quy định

Ví dụ câu đơn:

  • The taxi’s here. We have to leave now. (cần thiết)
  • All car passengers have to wear seat belts. (quy định)
  • Do I have to buy batteries?

Trong chương trình global success, have to được ưu tiên vì tính trung lập và phổ biến trong giao tiếp học thuật.

Dùng must trong nguyên tắc giữa người với người

Must thường dùng khi cha mẹ, giáo viên, hoặc người có quyền hạn đưa ra yêu cầu.

Ví dụ:

  • You must wear your coat. It’s cold outside.

Cách dùng này phản ánh mối quan hệ xã hội – nội dung thường gặp trong các bài đọc global success.

Must trong hướng dẫn và văn bản chính thức

Ví dụ:

  • Answers must be written in ink.

Đây là dạng câu bị động, rất phổ biến trong đề thi và tài liệu học thuật theo chuẩn global success.

Không dùng must cho quá khứ và tương lai

Sai:

  • ✗ We must have visas last year.
  • ✗ You must charge the battery tomorrow.

Đúng:

  • ✓ We had to have visas last year.
  • ✓ You’ll have to charge the battery.

QUY ĐỊNH KHÔNG ĐƯỢC PHÉP LÀM (PROHIBITION)

Dùng can’t / not allowed to

Ví dụ câu đơn:

  • You can’t smoke here.
  • We’re not allowed to use calculators in the exam.

Trong chương trình global success, not allowed to được dùng nhiều khi nói về quy định của trường học.

Dùng mustn’t trong hướng dẫn và nguyên tắc

Mustn’t diễn đạt sự cấm tuyệt đối, thường xuất hiện trong văn bản hướng dẫn.

Ví dụ:

  • You mustn’t ride your bikes on the grass.
  • These lights must not be used outdoors.

Lưu ý học thuật: mustn’t mạnh hơn don’t have to và không mang nghĩa “không cần”.

So sánh mustn’t và don’t have to

Ví dụ so sánh:

  • You don’t have to eat here; you can eat outside if you prefer. (có lựa chọn)
  • You mustn’t eat here. (không có lựa chọn)

Đây là điểm then chốt trong global success, giúp học sinh tránh lỗi ngữ nghĩa nghiêm trọng.

Quy định không được phép trong quá khứ và tương lai

Ta dùng be allowed to.

Ví dụ:

  • I wasn’t allowed to do that when I was a child.
  • We won’t be allowed to check in until later.

ĐOẠN HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Hội thoại 1 – Quy định hiện tại

  • A: Do I have to wear a helmet?
    B: Yes, you must. It’s the law.

Hội thoại 2 – Trường học (global success)

  • Student: Are we allowed to use dictionaries in the exam?
    Teacher: No, you mustn’t use any dictionaries.

Hội thoại 3 – Quá khứ

  • A: Did you have to work last Sunday?
    B: Yes, I had to. It was compulsory.

Các đoạn hội thoại này phản ánh đúng bối cảnh giao tiếp học thuật và đời sống trong chương trình global success.

MỞ RỘNG HỌC THUẬT THEO ĐỊNH HƯỚNG GLOBAL SUCCESS

Trong global success, học sinh được khuyến khích:

  • So sánh must và have to theo nguồn gốc nghĩa vụ
  • Nhận diện mustn’t như cấm đoán, không phải “không cần”
  • Sử dụng đúng thì khi viết bài nghị luận, báo cáo, quy định

Cách tiếp cận này giúp học sinh nâng cao tư duy ngôn ngữ và sử dụng tiếng Anh chính xác trong môi trường quốc tế – mục tiêu cốt lõi của chương trình global success.

Việc sử dụng chính xác must, mustn’t, have (got) to giúp người học diễn đạt rõ ràng quy định, nghĩa vụ và sự cấm đoán trong mọi bối cảnh. Theo định hướng của global success, đây là nhóm kiến thức nền tảng nhưng mang tính học thuật cao, đóng vai trò quan trọng trong việc đạt trình độ B2–C1 và phát triển năng lực giao tiếp học thuật.

Rate this post