Trong giao tiếp tiếng Anh ở trình độ trung học và học thuật, việc đưa ra lời khuyên, cảnh báo, hay chỉ trích – nuối tiếc trong quá khứ là một kỹ năng ngôn ngữ quan trọng. Theo định hướng của chương trình global success, học sinh không chỉ cần biết cấu trúc ngữ pháp mà còn phải hiểu sắc thái ý nghĩa, mức độ mạnh – nhẹ, và ngữ cảnh sử dụng của các động từ khuyết thiếu như should, ought to, must, had better. Đây là nhóm kiến thức then chốt ở trình độ B2–C1, đặc biệt trong bài viết nghị luận, thảo luận và giao tiếp học thuật.
Tài liệu trong ảnh cung cấp nền tảng ban đầu. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của global success, nội dung cần được mở rộng, hệ thống hóa và gắn với các tình huống thực tế.
Mục lục bài viết
DẠNG THỨC NGỮ PHÁP CƠ BẢN
“Should” và “must” là động từ khuyết thiếu
Should và must không chia theo thì hay ngôi, theo sau là động từ nguyên mẫu không “to”.
Ví dụ câu đơn:
- You should study harder.
- You must wear a helmet.
Trong chương trình global success, học sinh được hướng dẫn phân biệt should (lời khuyên) và must (tính bắt buộc hoặc cảnh báo mạnh).
Dạng hoàn thành: should (not) have + past participle
Dạng này dùng để chỉ trích, nuối tiếc hoặc đánh giá một hành động trong quá khứ.
Ví dụ:
- We should have bought it.
- We shouldn’t have gone.
- Should we have left earlier?
Đây là điểm ngữ pháp nâng cao, thường xuất hiện trong bài viết phản biện theo chuẩn global success.
“Ought to” và “had better”
Cả hai đều dùng để đưa ra lời khuyên, nhưng sắc thái khác nhau.
Ví dụ câu đơn:
- I ought to go.
- I ought not to go.
- Ought I to go?
Had better:
- I had better go.
- I had better not go.
- Had I better go?
Trong tiếng Anh nói, người bản ngữ thường dùng dạng rút gọn:
- You’d better look at the instruction book.
- We shouldn’t’ve spent all our money.
Theo chương trình global success, had better mang hàm ý cảnh báo hậu quả tiêu cực nếu không làm.
LỜI KHUYÊN VÀ CẢNH BÁO Ở HIỆN TẠI
Dùng should / shouldn’t và ought to / ought not to
Các cấu trúc này dùng khi người nói cho rằng một hành động là ý tưởng tốt hoặc xấu trong tình huống cụ thể.
Ví dụ câu đơn:
- People shouldn’t smoke indoors.
- You ought to see a doctor.
Trong global success, học sinh được khuyến khích dùng should khi viết bài nêu quan điểm cá nhân.
Hỏi xin lời khuyên với “should”
Ví dụ:
- Should I ask my boss for a pay rise?
Dạng câu hỏi này rất phổ biến trong hội thoại và bài nói theo chuẩn global success, giúp học sinh thể hiện nhu cầu xin ý kiến một cách lịch sự.
Dùng must / mustn’t để nhấn mạnh cảnh báo
Must và mustn’t mạnh hơn should hay ought to, thường dùng khi người nói tin rằng hành động đó rất quan trọng hoặc nguy hiểm.
Ví dụ câu đơn:
- We must try this cake – it’s delicious!
- You mustn’t swim there. It’s dangerous.
Trong chương trình global success, giáo viên cần nhấn mạnh rằng must không chỉ dùng cho nghĩa vụ mà còn cho lời khuyên mạnh mang tính cá nhân.
Had better (not) to trong tình huống cụ thể
Had better thường dùng khi có hậu quả xấu rõ ràng nếu không làm.
Ví dụ:
- You’d better check the train times first.
- You’d better not touch it. You might get burnt.
Lưu ý học thuật quan trọng trong global success:
Không dùng had better cho lời khuyên chung.
- ✗ People had better not smoke indoors.
- ✓ People shouldn’t smoke indoors.
LỜI KHUYÊN TRONG HỘI THOẠI
Trong giao tiếp, should và ought to thường đi kèm với các cụm như I think, I don’t think, Do you think…?
Ví dụ:
- I don’t think we should buy it. It’s too expensive.
- Do you think I ought to wear a suit to the interview?
Những cấu trúc này được sử dụng thường xuyên trong các bài hội thoại của chương trình global success, giúp học sinh giao tiếp tự nhiên và mang tính học thuật.

LỜI CHỈ TRÍCH VÀ NUỐI TIẾC TRONG QUÁ KHỨ
Should / shouldn’t have + past participle
Cấu trúc này dùng để bày tỏ sự nuối tiếc, trách móc hoặc phê bình về một hành động đã xảy ra.
Ví dụ câu đơn:
- You should have done more revision.
- You shouldn’t have bought such a machine.
Đây là dạng rất quan trọng trong bài viết phản biện và đánh giá theo chuẩn global success.
Bày tỏ cảm xúc cá nhân
Ví dụ:
- I should have phoned you, but I was busy.
- I shouldn’t have shouted at you. I’m sorry.
Trong chương trình global success, học sinh được hướng dẫn dùng cấu trúc này để thể hiện trách nhiệm cá nhân và cảm xúc, đặc biệt trong bài viết thư hoặc bài nói.
Không dùng must have hoặc had better để chỉ trích
Sai:
- ✗ You must have phoned me.
- ✗ You’d better have phoned me.
Đúng:
- ✓ You should have phoned me.
Đây là lỗi phổ biến của người học Việt Nam và cần được sửa kỹ trong giảng dạy global success.
ĐOẠN HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
Hội thoại 1 – Lời khuyên
- A: I feel tired all the time.
B: You should go to bed earlier.
Hội thoại 2 – Cảnh báo
- A: Is it safe to swim here?
B: No, you mustn’t swim here. It’s dangerous.
Hội thoại 3 – Nuối tiếc (global success)
- A: I failed the exam.
B: You should have studied harder last month.
Những hội thoại này phản ánh đúng tinh thần giao tiếp và tư duy phản biện của global success.
Việc sử dụng đúng should, ought to, must, had better giúp người học diễn đạt chính xác lời khuyên, cảnh báo và thái độ đánh giá, từ hiện tại đến quá khứ. Theo định hướng của chương trình global success, đây là nhóm kiến thức ngữ pháp có tính ứng dụng cao, gắn liền với kỹ năng nói và viết học thuật ở trình độ B2–C1.
Khi được mở rộng và giảng dạy đúng cách, nội dung này không chỉ giúp học sinh tránh lỗi ngữ pháp mà còn nâng cao năng lực giao tiếp, lập luận và phản biện – những mục tiêu cốt lõi của global success.








