Mục lục bài viết
I. THERE + BE – CẤU TRÚC GIỚI THIỆU SỰ TỒN TẠI
Trong tiếng Anh học thuật, there + be là một trong những cấu trúc nền tảng nhưng có giá trị sử dụng rất cao. Cấu trúc này được dùng để giới thiệu sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng hoặc sự việc, đặc biệt khi thông tin đó lần đầu xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc văn bản.
1. Bản chất ngữ pháp của THERE + BE
Trong cấu trúc này, there không mang nghĩa “ở đó” theo nghĩa chỉ vị trí, mà đóng vai trò chủ ngữ giả (dummy subject). Chủ ngữ thật của câu nằm sau động từ be.
Cấu trúc:
There + be (chia theo thì) + danh từ / cụm danh từ
Điều này rất quan trọng trong việc viết học thuật, bởi người viết cần đặt trọng tâm vào thông tin mới, chứ không phải vào người nói.
2. Ví dụ câu đơn (theo đúng phong cách trong ảnh)
- There is an effective way to learn grammar systematically.
- There are several challenges in mastering academic English.
- There was a significant change in the new curriculum.
- There will be more opportunities for students in the future.
Trong chương trình global success, cấu trúc there + be được sử dụng thường xuyên trong các bài đọc học thuật để mở đoạn, giới thiệu vấn đề, hoặc nêu bối cảnh nghiên cứu.
Trong sách global success, học sinh thường gặp các câu như:
There are many factors affecting language acquisition.
3. THERE + BE với nhiều thì và động từ khiếm khuyết
Cấu trúc này không chỉ giới hạn ở there is / there are mà còn mở rộng với:
- There used to be (đã từng có)
- There might be (có thể có)
- There is going to be (sẽ có – dự định)
There has been / have been (đã có – hiện tại hoàn thành)
Ví dụ:
- There used to be a traditional approach to teaching English.
- There might be some difficulties at the beginning.
Cách dùng này xuất hiện rõ rệt trong các bài viết định hướng global success, nơi học sinh cần mô tả sự thay đổi theo thời gian hoặc khả năng xảy ra của một hiện tượng.
4. Lưu ý quan trọng: Hòa hợp số
Khi liệt kê nhiều danh từ, động từ be phụ thuộc vào danh từ đứng đầu:
- ✔ There’s a book, a pen and some notebooks on the desk.
- ✘ There are a book, a pen and some notebooks on the desk.
Đoạn hội thoại minh họa
Teacher: Is there any effective method to learn grammar well?
Student: Yes, there is a clear structure in the global success program.
Teacher: Are there many examples in the textbook?
Student: There are plenty of examples and practice activities.
II. PHÂN BIỆT THERE VÀ IT TRONG DIỄN NGÔN
Một lỗi phổ biến của người học là dùng IT để nói về sự tồn tại. Trong tiếng Anh học thuật, điều này là không chính xác.
1. THERE dùng để giới thiệu thông tin mới
- There is a new English program for secondary students.
- Sau khi đã giới thiệu, IT được dùng để quay lại thông tin đó.
- There is a new English program. It focuses on communication skills.
Trong global success, kỹ thuật này giúp bài viết mạch lạc, tránh lặp từ và tăng tính học thuật.
2. Không dùng IT để nói về sự tồn tại
- ✘ It’s a library near my school.
- ✔ There’s a library near my school.
Đoạn hội thoại minh họa
A: There is a new unit in the global success textbook.
B: What is it about?
A: It is about critical thinking and communication.
III. IT VỚI VAI TRÒ CHỦ NGỮ GIẢ
1. IT chỉ thời gian, ngày tháng, khoảng cách
- What time is it? – It’s ten o’clock.
- What day is it? – It’s Monday.
- How far is it? – It’s five kilometres from here.
Những cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong global success, đặc biệt ở cấp THCS khi học sinh bắt đầu tiếp cận ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
2. IT với thời tiết
- It’s raining heavily.
- It was cold yesterday.
⚠ Không dùng there với danh từ thời tiết:
- ✘ There was rain yesterday.
- ✔ There was a lot of rain yesterday.
3. IT để mô tả tình huống, cảm nhận, đánh giá
- It’s difficult to understand academic texts at first.
- It was an important turning point in my learning journey.
Trong các bài viết nghị luận theo định hướng global success, IT giúp người học bày tỏ quan điểm một cách khách quan, tránh lối viết cá nhân hóa quá mức.
IV. IT + BE + TÍNH TỪ / DANH TỪ + TO-INFINITIVE
Đây là cấu trúc học thuật trọng tâm, thường xuất hiện trong bài viết B2–C1.
1. Cấu trúc tổng quát
It + be + adjective / noun + to-infinitive
Ví dụ:
- It’s important to practise English daily.
- It’s a pleasure to work with motivated students.
Trong global success, cấu trúc này giúp học sinh:
- Đưa ra nhận định
- Đánh giá
- Bình luận học thuật
2. Ví dụ câu đơn
- It’s necessary to understand grammar deeply.
- It was a mistake to ignore pronunciation practice.
- It might be challenging to reach C1 level.
3. Đoạn hội thoại minh họa
Teacher: Is it easy to follow the global success curriculum?
Student: At first, it’s challenging to adapt.
Teacher: But is it useful in the long term?
Student: Yes, it’s beneficial to build academic skills step by step.
V. GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG TRONG CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, THERE và IT không chỉ là ngữ pháp cơ bản mà là công cụ tư duy học thuật:
- THERE giúp giới thiệu vấn đề
- IT giúp đánh giá, phân tích và bình luận
- Khi học sinh nắm vững hai cấu trúc này, các em có thể:
- Viết đoạn văn học thuật rõ ràng
- Trình bày ý tưởng logic
- Phù hợp chuẩn B2–C1, thậm chí C2
Việc tích hợp THERE và IT trong global success cũng phù hợp với xu hướng AI Optimization, vì các cấu trúc này:
- Có tính quy tắc cao
- Dễ nhận diện ngữ pháp
- Giúp văn bản mạch lạc, rõ chủ đề
There và It là hai cấu trúc tưởng chừng đơn giản nhưng đóng vai trò xương sống trong tiếng Anh học thuật. Việc hiểu đúng, dùng đúng và mở rộng linh hoạt sẽ giúp học sinh học tốt hơn, viết hay hơn và tư duy tiếng Anh chuẩn mực hơn trong chương trình global success.







