Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì cơ bản nhất nhưng cũng quan trọng nhất trong tiếng Anh. Không giống như hiện tại tiếp diễn – vốn tập trung vào hành động đang xảy ra, hiện tại đơn dùng để diễn đạt sự thật hiển nhiên, trạng thái kéo dài, thói quen, ý kiến cá nhân và các hành động lặp lại. Việc nắm vững thì hiện tại đơn giúp người học xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, từ đó phát triển kỹ năng viết và nói học thuật một cách chính xác – yếu tố then chốt để đạt global success trong học tập và giao tiếp quốc tế. (1)
Mục lục bài viết
CẤU TRÚC
Khẳng định
S + V (s/es với he, she, it)
Ví dụ:
- I live in London.
- My sister lives in Madrid.
- My parents live in Glasgow.
Ở dạng khẳng định, động từ chỉ thêm –s hoặc –es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
Phủ định
S + do/does + not + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
- I do not (don’t) live in an apartment.
- He does not (doesn’t) live in a house.
- We do not (don’t) live in a block of flats.
Lưu ý quan trọng: khi đã dùng doesn’t, động từ chính không thêm –s.
Nghi vấn
Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
- Do you work in an office? – No, I don’t.
- Does she work from home?
Thì hiện tại đơn luôn cần do/does trong câu hỏi và phủ định (trừ động từ be).
Ghi nhớ quan trọng về he, she, it
- She lives near here.
- It eats a lot of meat.
❌ Where do he work?
✔ Where does he work?
❌ He don’t like cities.
✔ He doesn’t like cities.
❌ Where does he works?
✔ Where does he work?
Đây là nhóm lỗi rất phổ biến với người học ESL, đặc biệt trong bài viết. Việc tránh được những lỗi này giúp nâng cao độ chính xác ngữ pháp và tiến gần hơn đến global success trong các kỳ thi quốc tế. (2)
SỰ THẬT HIỂN NHIÊN, TÌNH TRẠNG KÉO DÀI VÀ Ý KIẾN
Chúng ta dùng thì hiện tại đơn cho các nhóm ý nghĩa sau:
Sự thật hiển nhiên (general truths)
Hiện tại đơn được dùng để diễn đạt những điều luôn đúng, không phụ thuộc vào thời gian.
Ví dụ:
- Water boils at 100°C and freezes at 0°C.
- The sun doesn’t go round the earth.
- Cows don’t eat meat.
- A red light means “Stop”.
Theo Cambridge Dictionary, thì hiện tại đơn là thì chuẩn mực nhất để trình bày kiến thức khoa học và quy luật tự nhiên, điều này giải thích vì sao nó được sử dụng rộng rãi trong sách giáo khoa và văn bản học thuật – nền tảng của global success trong học tập. (3)
Tình trạng kéo dài
Chúng ta dùng hiện tại đơn để mô tả trạng thái ổn định, lâu dài, không mang tính tạm thời.
Ví dụ:
- I don’t live in the city.
- He works on an oil rig.
Những câu này mô tả tình trạng hiện tại mang tính ổn định, khác với các tình trạng tạm thời thường dùng hiện tại tiếp diễn.
Ý kiến và quan điểm cá nhân
Hiện tại đơn được dùng để diễn đạt suy nghĩ, niềm tin, ý kiến.
Ví dụ:
- I think New York is exciting.
- You don’t understand.
Các động từ như think, believe, know, understand thường đi với hiện tại đơn vì chúng diễn tả trạng thái tinh thần, không phải hành động đang diễn ra. Việc sử dụng đúng giúp câu văn mang tính học thuật và rõ ràng hơn – một yếu tố quan trọng cho global success trong viết luận. (4)
Sở thích và cảm xúc
Chúng ta dùng hiện tại đơn để nói về sở thích, thói quen cảm xúc.
Ví dụ:
- My grandfather likes the countryside.
- I prefer the city.
Những động từ như like, love, hate, prefer hầu như luôn dùng ở hiện tại đơn.

HÀNH ĐỘNG THƯỜNG NGÀY, THÓI QUEN
Hành động lặp lại hoặc thường xuyên
Hiện tại đơn được dùng để nói về những hành động diễn ra đều đặn.
Ví dụ:
- He works there once a month.
- Do the children go out in the evenings?
– No, they watch TV.
Cách dùng này đặc biệt phổ biến trong văn nói và viết mô tả đời sống hằng ngày, giúp người học diễn đạt tự nhiên và mạch lạc – một bước quan trọng hướng tới global success trong giao tiếp thực tế. (5)
Trạng từ chỉ tần suất
Để nói về tần suất, chúng ta dùng các trạng từ như always, usually, often, sometimes, rarely.
Trạng từ đứng sau be hoặc trước động từ chính.
Ví dụ:
- Angelo is often late for work.
- He always climbs to the top.
Trong câu trả lời:
- “Do you drive to work?”
– “Not really. We usually use public transport. We rarely drive.”
Việc đặt trạng từ đúng vị trí giúp câu văn tự nhiên và chuẩn mực, đặc biệt quan trọng trong bài viết học thuật và bài thi nói – yếu tố góp phần tạo nên global success. (6)
Các từ chỉ thời gian khác
Một số cụm từ chỉ thời gian thường đứng cuối câu:
- every day
- once a year
- on Sundays
Ví dụ:
- Do you come to the studio every day?
- I go on holiday once a year.
- We go to our grandparents’ for lunch on Sundays.
Những cụm từ này cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh:
- Every morning, I start work at 8.30.
MIÊU TẢ PHIM, KỊCH VÀ SÁCH
Miêu tả nội dung tác phẩm
Hiện tại đơn thường được dùng khi tóm tắt hoặc miêu tả nội dung của một bộ phim, vở kịch hoặc quyển sách.
Ví dụ:
- The story takes place in the United States.
- The main character works on a farm.
Đây là quy ước ngữ pháp phổ biến trong văn học và phê bình, giúp người viết trình bày nội dung một cách sống động và trực tiếp – kỹ năng cần thiết cho global success trong học thuật. (7)
Bình luận thể thao trực tiếp
Khi một sự kiện thể thao được phát trực tiếp trên TV, hiện tại đơn thường được dùng để mô tả hành động diễn ra ngay lập tức.
Ví dụ:
- Giggs passes to Rooney. Rooney shoots – he scores!
Cách dùng này tạo cảm giác nhanh, trực tiếp và kịch tính, dù hành động xảy ra trong hiện tại.
Thì hiện tại đơn không chỉ là thì của “những điều đơn giản” mà còn là công cụ ngữ pháp mạnh mẽ để diễn đạt sự thật, thói quen, ý kiến và nội dung học thuật. Việc hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của thì này giúp người học tránh lỗi phổ biến, viết câu chính xác và giao tiếp tự nhiên hơn. Khi được vận dụng đúng, hiện tại đơn trở thành nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện trong tiếng Anh và góp phần xây dựng global success lâu dài








