Trong hệ thống các thì tiếng Anh ở chương trình global success, future perfect và future perfect continuous được xem là những thì nâng cao, thường gây khó khăn cho người học vì yêu cầu tư duy mốc thời gian trong tương lai và khả năng liên kết hành động một cách logic. Tuy nhiên, đây lại là nhóm cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong văn viết học thuật, lập kế hoạch, dự đoán có cơ sở và các bài thi trình độ cao.
Theo định hướng của chương trình global success, việc dạy hai thì này không chỉ nhằm giúp học sinh “biết cấu trúc” mà quan trọng hơn là hiểu bản chất ý nghĩa, so sánh sắc thái và vận dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như viết học thuật. Bài viết này mở rộng kiến thức cơ bản trong tài liệu, bổ sung chiều sâu phân tích, ví dụ thực tế và hội thoại minh họa, phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực ngôn ngữ.
Mục lục bài viết
FUTURE PERFECT SIMPLE (TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH)
Cấu trúc và hình thức
Thì tương lai hoàn thành đơn có cấu trúc: will + have + past participle (V3/ed)
Câu khẳng định
- I will (I’ll) have worked.
- She will have finished.
- They will have arrived.
Câu phủ định
- I will not (won’t) have worked.
- It will not have finished.
Câu nghi vấn
- Will you have worked?
- What will you have done?
Các dạng câu này xuất hiện đầy đủ trong tài liệu gốc và là nền tảng bắt buộc trong chương trình global success khi học sinh bước vào các dạng bài viết nâng cao.
Ý nghĩa ngữ pháp cốt lõi
Future perfect simple được dùng để:
- Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai
- Nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái hoàn tất, không tập trung vào quá trình
Ví dụ:
- We’ll have got back and had a shower by seven.
- He’ll have arrived by this evening.
- By the end of this term, students will have completed the course.
- By 2030, scientists will have developed more advanced AI systems.
Trong chương trình global success, thì này thường xuất hiện trong:
- Bài viết dự đoán tương lai
- Bài nói về mục tiêu học tập, kế hoạch dài hạn
- Văn bản học thuật mang tính tổng kết
Trạng từ thời gian thường đi kèm
Future perfect simple thường kết hợp với:
- by + mốc thời gian (by tomorrow, by next year)
- before + mệnh đề
- by the time + mệnh đề hiện tại đơn
Ví dụ:
- Do you think your guests will have left before we get there?
- By the time the exam starts, I will have revised all units.
Việc nhận diện đúng các trạng từ này là kỹ năng quan trọng trong global success, giúp học sinh tránh nhầm lẫn với future simple.
Đoạn hội thoại minh họa
Hội thoại 1:
- A: Will you have finished your report by Friday?
- B: Yes, I’ll have completed it by Thursday evening.
- A: That’s great. We can review it together.
Hội thoại này thể hiện rõ ý nghĩa hành động hoàn thành trước mốc thời gian tương lai, rất phù hợp với ngữ cảnh học tập theo chương trình global success.
FUTURE PERFECT CONTINUOUS (TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN)
Cấu trúc
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn có cấu trúc: will + have + been + V-ing
Câu khẳng định
- I’ll have been working.
- They’ll have been waiting.
Câu phủ định
- I won’t have been waiting.
- She won’t have been studying.
Câu nghi vấn
- Will you have been swimming?
- What will you have been doing?
Ý nghĩa ngữ pháp
Future perfect continuous được dùng để:
- Diễn tả một hành động diễn ra liên tục đến một thời điểm trong tương lai
- Nhấn mạnh quá trình, thời lượng hơn là kết quả
Ví dụ:
- By next Friday, I’ll have been waiting for my exam results for over two months.
- By 6 p.m., she’ll have been teaching for eight hours.
- By the end of this year, they’ll have been living abroad for five years.
Trong chương trình global success, cấu trúc này giúp học sinh diễn đạt trải nghiệm kéo dài, rất cần thiết trong bài nói và bài viết học thuật.
Dùng để giải thích nguyên nhân
Future perfect continuous thường đi kèm với so để giải thích kết quả trong tương lai:
Ví dụ:
- We’ll have been skiing all day so we’ll be re so they’ll be tired.
Cách dùng này đặc biệt quan trọng trong global success, nơi học sinh cần liên kết nguyên nhân – kết quả một cách logic.
4. Đoạn hội thoại minh họa
Hội thoại 2:
- A: Why will everyone be so exhausted tonight?
- B: They’ll have been working since early morning.
- A: That explains it.
Hội thoại thể hiện rõ mối quan hệ giữa quá trình kéo dài và kết quả, đúng với bản chất thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.

SO SÁNH FUTURE PERFECT SIMPLE & FUTURE PERFECT CONTINUOUS
Điểm giống nhau
- Cùng nói về thời điểm xác định trong tương lai
- Đều dùng will + have
Điểm khác nhau
| Future Perfect Simple | Future Perfect Continuous |
|---|---|
| Nhấn mạnh kết quả | Nhấn mạnh quá trình |
| Hành động hoàn tất | Hành động kéo dài |
| I’ll have finished my homework. | I’ll have been working for four hours. |
Ví dụ:
- By ten o’clock, I’ll have finished my homework.
- By nine o’clock, I’ll have been working on my essay for four hours.
Việc so sánh này là nội dung cốt lõi trong chương trình global success, giúp học sinh lựa chọn đúng thì theo mục đích diễn đạt.
GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG TRONG GIẢNG DẠY THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, hai thì tương lai hoàn thành không được dạy rời rạc mà gắn với:
- Lập kế hoạch học tập
- Dự đoán dựa trên bằng chứng
- Viết bài nghị luận và báo cáo
Khi học sinh hiểu rõ sự khác biệt giữa “I’ll have finished” và “I’ll have been working”, các em sẽ:
- Viết bài logic hơn
- Tránh lỗi sai phổ biến trong bài thi
- Tăng độ chính xác và học thuật trong giao tiếp
Đây chính là mục tiêu cốt lõi của global success: phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ chứ không chỉ ghi nhớ công thức.
Future perfect simple và future perfect continuous là hai thì nâng cao nhưng có giá trị ứng dụng rất lớn trong tiếng Anh học thuật. Việc nắm vững:
- Cấu trúc
- Ý nghĩa
- Sự khác biệt
- Ngữ cảnh sử dụng
sẽ giúp học sinh đạt được độ chính xác cao trong giao tiếp và viết học thuật, đáp ứng yêu cầu đầu ra của chương trình global success ở bậc THCS và THPT.







