Trong tiếng Anh, việc nói về thói quen, hành động hoặc tình huống trong quá khứ không còn đúng ở hiện tại là một nhu cầu giao tiếp rất phổ biến. Hai cấu trúc quan trọng thường được sử dụng cho mục đích này là used to would. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cấu trúc này giúp người học diễn đạt chính xác hơn về sự thay đổi theo thời gian, đồng thời nâng cao năng lực viết và nói học thuật – yếu tố không thể thiếu để đạt Global Success trong học tập và giao tiếp quốc tế.

CẤU TRÚC CỦA USED TO

Khẳng định (Affirmative)

Cấu trúc:

  • S + used to + động từ nguyên thể

Ví dụ:

  • I used to work there.
  • He used to be a soldier.
  • We used to have a cat.

Trong các ví dụ trên, “used to” diễn tả những thói quen hoặc tình huống tồn tại trong quá khứ nhưng hiện nay đã thay đổi. Theo Cambridge Dictionary, “used to” thường gắn với ý niệm contrast with the present (đối lập với hiện tại).

Phủ định (Negative)

Cấu trúc phổ biến:

  • S + did not (didn’t) + use to + động từ nguyên thể

Ví dụ:

  • I didn’t use to work there.
  • He didn’t use to be an explorer.
  • They didn’t use to have a cat.

Lưu ý:

  • 📌Trong văn nói, đôi khi người bản ngữ vẫn dùng didn’t used to, nhưng trong văn viết và thi cử, didn’t use to được xem là dạng chuẩn.

Nghi vấn (Interrogative)

Cấu trúc:

  • Did + S + use to + động từ nguyên thể?

Ví dụ:

  • Did you use to work here? – Yes, I did.
  • Did they use to have a cat? – No, they didn’t.
  • Where did he use to work?

Không có dạng hiện tại của used to

  • (❌) I use to go to work by bus.
    (✔) I go to work by bus.

Used to” chỉ tồn tại ở dạng quá khứ. Đây là lỗi rất phổ biến với người học ESL và thường bị trừ điểm trong các kỳ thi quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến Global Success về mặt ngữ pháp.

Phân biệt used to do và be/get used to doing

Be used to doing: quen với việc gì đó (ở hiện tại)

  • I’m used to spending time on my own.

Used to do: đã từng làm trong quá khứ nhưng bây giờ không còn

  • I used to spend time on my own.

Sự nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này là một trong những lỗi điển hình ở trình độ B1–B2.

USED TO – DIỄN TẢ THÓI QUEN VÀ TÌNH HUỐNG TRONG QUÁ KHỨ

Used to + động từ nguyên thể: thói quen không còn tiếp diễn

Ví dụ:

  • I used to take the bus to work every day. (But now I take the train.)
  • People used to write a lot of letters. (But now they send emails.)

Những ví dụ này phản ánh sự thay đổi xã hội theo thời gian, một chủ đề rất phổ biến trong các bài viết học thuật trên BBC, The Guardian hay National Geographic. Việc sử dụng đúng “used to” giúp người học thể hiện tư duy phân tích sự thay đổi – một kỹ năng gắn liền với Global Success.

Used to với trạng từ chỉ tần suất

Chúng ta thường dùng các trạng từ như always, often, never, once a week, every year với “used to”.

Ví dụ:

  • I always used to swim before breakfast.
  • We often used to hold parties for our friends.
  • We never used to stay up late when we were young.

Cách dùng này giúp nhấn mạnh mức độ lặp lại của hành động trong quá khứ.

Used to với tình huống (states) không còn đúng

Ví dụ:

  • He used to be a soldier. (But now he’s an explorer.)
  • France used to have a king.

Used to” không chỉ dùng cho hành động mà còn dùng cho tình huống, trạng thái kéo dài trong quá khứ – điểm khác biệt quan trọng so với “would”.

WOULD – NÓI VỀ THÓI QUEN TRONG QUÁ KHỨ

Would + động từ nguyên thể: thói quen trong quá khứ

Ví dụ:

  • When we first moved here, people would stop and talk in the street. They don’t now.

“Would” thường được dùng trong văn kể chuyện, hồi ký, truyện ngắn để tạo nhịp điệu tự nhiên cho câu chuyện. Theo Oxford Academic, “would” mang tính narrative rõ rệt, giúp văn bản trở nên sinh động hơn – một điểm cộng lớn cho trong kỹ năng viết.

Kết hợp used to và would trong cùng một đoạn

Thông thường:

  • Used to: giới thiệu thói quen hoặc bối cảnh
  • Would: mô tả chi tiết các hành động lặp lại sau đó

Ví dụ:

  • When he was younger, he used to go on very difficult expeditions, and he would take great risks.

Cách kết hợp này rất phổ biến trong văn học và bài viết học thuật mang tính tường thuật.

Không dùng would cho tình huống (states)

  • (❌) France would have a king.
    (✔) France used to have a king.

“Would” không dùng cho trạng thái, chỉ dùng cho hành động lặp lại. Việc nắm rõ quy tắc này giúp người học tránh lỗi sai nghiêm trọng trong bài thi viết, từ đó bảo vệ Global Success về mặt điểm số.

USED TO HOẶC QUÁ KHỨ ĐƠN

Dùng used to để nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại

Ví dụ:

  • My sister works in an office now, but she used to work on a farm.

Ở đây, “used to” làm nổi bật sự thay đổi, chứ không đơn thuần kể lại một sự kiện.

Dùng quá khứ đơn cho hành động đơn lẻ, thời gian cụ thể

Hành động đơn lẻ

  • (❌) I used to have an exam last week.
    (✔) I had an exam last week.

Khoảng thời gian xác định

  • ❌ He used to be in Greece for two years.
    ✔ He was in Greece for two years.

Số lần cụ thể

  • ❌ We used to swim twice when we stayed there.
    ✔ We swam twice when we stayed there.

Sự phân biệt này rất quan trọng trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS hay Cambridge Exams, nơi độ chính xác ngữ pháp ảnh hưởng trực tiếp đến Global Success.

Used to” và “would” là hai công cụ ngữ pháp mạnh mẽ giúp người học nói về quá khứ một cách tinh tế, phản ánh sự thay đổi, thói quen và ký ức. Việc sử dụng đúng hai cấu trúc này không chỉ giúp câu văn tự nhiên hơn mà còn nâng cao khả năng kể chuyện, viết học thuật và diễn đạt ý tưởng phức tạp – nền tảng cho Global Success trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.

Rate this post