Trong chương trình global success dành cho học sinh trung học cơ sởtrung học phổ thông, việc diễn đạt trình tự sự kiện theo thời gian là một kỹ năng ngôn ngữ cốt lõi. Kỹ năng này không chỉ phục vụ cho bài học ngữ pháp mà còn xuất hiện xuyên suốt trong viết đoạn văn tường thuật, bài kể chuyện, bài mô tả quy trình, bài đọc hiểu và bài nói. Nếu học sinh không nắm vững hệ thống từ nối chỉ thời gian, bài viết sẽ rời rạc, thiếu logic và khó đạt mức B2–C1, chuẩn đầu ra của global success.

Bài viết này hệ thống lại kiến thức trong tài liệu Tâm Nghiêm ESL, đồng thời mở rộng và làm rõ cách dùng các từ nối chỉ thời gian, giúp học sinh hiểu sâu – dùng đúng – vận dụng linh hoạt trong bối cảnh học thuật của chương trình global success.

TỪ NỐI PHỔ BIẾN CHO THỜI GIAN

Before và After – Chuỗi sự kiện có thứ tự rõ ràng

Beforeafter được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trước hoặc sau một sự kiện khác. Đây là cặp từ nối cơ bản nhưng xuất hiện với tần suất rất cao trong bài viết của học sinh global success.

Cấu trúc:

  • Mệnh đề chính + before/after + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • We closed the shutters before we went to the basement.
  • We went to the basement after we closed the shutters.

Hai câu trên có cùng nội dung nhưng trọng tâm thời gian khác nhau, điều này rất quan trọng khi viết bài tường thuật trong chương trình global success.

Before/After + V-ing

Để câu văn gọnmang tính học thuật hơn, ta có thể dùng before/after + V-ing khi hai hành động cùng chủ ngữ.

Ví dụ:

  • We went to the basement after closing the shutters.
  • After closing the shutters, we went to the basement.
  • We closed the shutters before going to the basement.

Cách viết này rất được khuyến khích trong bài viết global success vì giúp tránh lặp chủ ngữ.

Ví dụ hội thoại

Hội thoại 1:

  • A: What did you do first?
  • B: We closed the shutters before we went to the basement.

Hội thoại 2:

  • A: When did you leave the house?
  • B: We left after checking all the windows.

AS SOON AS, WHEN – SỰ KIỆN XẢY RA NGAY LẬP TỨC

As soon as – Ngay khi

As soon as dùng để diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau hành động thứ nhất.

Ví dụ:

  • As soon as we knew the storm was coming, we closed the shutters.

Trong chương trình global success, học sinh thường mắc lỗi dùng will sau as soon as. Cần nhớ:

  • I’ll phone you as soon as I will arrive.
  • I’ll phone you as soon as I arrive.

Sau các từ nối chỉ thời gian hướng tới tương lai, dùng thì hiện tại đơn, không dùng will.

When – Thời điểm cụ thể

When dùng khi nói về một thời điểm hoặc một tình huống cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

  • We saw the warning when we turned on the TV.
  • I always feel nervous when exams start.

Trong global success, when còn có nghĩa là “mỗi khi” (whenever), rất phổ biến trong văn mô tả thói quen.

Hội thoại minh họa

Hội thoại 1:

  • A: When did you see the warning?
  • B: We saw it when we turned on the TV.

Hội thoại 2:

  • A: What did you do after that?
  • B: As soon as we understood the situation, we went downstairs.

WHILE, DURING, UNTIL – SỰ KIỆN TRONG MỘT KHOẢNG THỜI GIAN

While – Hai hành động xảy ra song song

While dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc, thường là hai hành động kéo dài.

Ví dụ:

  • Lucia fed the baby while Daniel made the supper.

Trong bài viết global success, while giúp người học tạo ra câu phức có chiều sâu, đặc biệt trong bài kể chuyện.

During – Trong suốt (theo sau là danh từ)

During luôn đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ, không đi kèm mệnh đề.

Ví dụ:

  • I sent a lot of emails during my holiday.
  • I sent a lot of emails during I was on holiday.

Until – Cho đến khi

Until nhấn mạnh điểm kết thúc của một hành động.

Ví dụ:

  • We stayed in the basement until the storm had passed.

Hội thoại minh họa

Hội thoại 1:

  • A: What were you doing during the storm?
  • B: We stayed in the basement while the wind was very strong.

Hội thoại 2:

  • A: How long did you wait?
  • B: We waited until everything became quiet again.

FIRST, THEN, AFTER THAT, EVENTUALLY – MIÊU TẢ CHUỖI SỰ KIỆN

First, then, next, after that

Dùng để mô tả trình tự rõ ràng của các hành động.

Ví dụ:

  • First, we closed the window shutters.
  • Then, we went to the basement.
  • After that, we waited there.

Các từ này thường đứng đầu câu hoặc cuối câu, không đứng giữa câu.

Eventually – Cuối cùng (sau thời gian dài)

Eventually nhấn mạnh rằng kết quả đến sau một khoảng thời gian dài hoặc nhiều khó khăn.

Ví dụ:

  • Eventually, we were able to go back upstairs.

Trong bài viết global success, eventually giúp câu văn mang sắc thái tường thuật tự nhiên và trưởng thành hơn.

Lưu ý trong tiếng Anh đời sống

Trong một đoạn văn, không nên dùng quá nhiều từ nối. Thông thường, 2–3 từ nối là đủ, đây là tiêu chí quan trọng trong chấm bài viết global success.

Hội thoại minh họa

Hội thoại 1:

  • A: What happened during the storm?
  • B: First, we closed the shutters. Then, we went downstairs.

Hội thoại 2:

  • A: And after that?
  • B: Eventually, everything was safe again.

ỨNG DỤNG TRONG VĂN VIẾT HỌC THUẬT GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình global success, từ nối chỉ thời gian thường xuất hiện trong:

  • Bài kể lại sự kiện
  • Bài mô tả thí nghiệm
  • Bài hướng dẫn (instructions)
  • Bài đọc hiểu dạng trình tự

Ví dụ đoạn văn học thuật ngắn:

  • First, the students collected the data. After that, they analysed the results. Finally, they presented their conclusions to the class.

Đoạn văn trên đáp ứng đúng yêu cầu logic và trình tự của bài viết chuẩn global success.

CHIẾN LƯỢC HỌC HIỆU QUẢ

Để sử dụng tốt cấu trúc ordering events trong global success, học sinh cần:

  • Phân biệt rõ mệnh đề – cụm danh từ
  • Nắm chắc quy tắc thì hiện tại sau từ nối chỉ thời gian
  • Không lạm dụng từ nối
  • Luyện viết đoạn văn có trình tự rõ ràng

Khi học sinh làm chủ được nhóm cấu trúc này, khả năng viết và nói sẽ trở nên mạch lạc, logic hơn, đúng với chuẩn đầu ra của chương trình global success.

Rate this post