Trong chương trình Global Success, câu bị động là một nội dung ngữ pháp cốt lõi, xuất hiện xuyên suốt từ kỹ năng đọc hiểu, viết học thuật đến giao tiếp trang trọng. Việc sử dụng câu bị động giúp người học tập trung vào hành động, kết quả hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động. Đây là đặc điểm quan trọng của văn phong học thuật và văn viết chính thức – yêu cầu bắt buộc đối với học sinh theo Global Success ở trình độ B2 trở lên.
Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về câu bị động trong tài liệu, đồng thời mở rộng – kéo dài – bổ sung các điểm nâng cao, giúp học sinh hiểu sâu bản chất và vận dụng linh hoạt trong thực tế.
Mục lục bài viết
CẤU TẠO CÂU BỊ ĐỘNG
Nguyên tắc hình thành câu bị động
Câu bị động được hình thành bằng cấu trúc:
- be + quá khứ phân từ (V3/ed)
Trong đó:
- Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động
- Động từ be được chia theo thì của câu
Ví dụ:
- They buy their clothes in the sales.
→ Their clothes are bought in the sales.
Trong chương trình Global Success, học sinh cần hiểu rằng: việc chuyển sang bị động không làm thay đổi nghĩa cốt lõi, mà chỉ thay đổi trọng tâm thông tin.
Không lặp lại chủ ngữ và động từ be
Khi có nhiều hành động liên tiếp cùng chủ ngữ bị động, ta không lặp lại chủ ngữ và động từ be.
Ví dụ:
- The cars are taken to the port, [they are] loaded onto ships and [they are] sent to their destinations.
Cách viết này thường gặp trong văn bản mô tả quy trình – một dạng bài quen thuộc của global success.
Câu bị động ở các thì cơ bản
Hiện tại đơn
- They import all the clothes from China. → All the clothes are imported from China.
- Did Fabio design her dress? → Was her dress designed by Fabio?
Hiện tại tiếp diễn
- Somebody is washing her jeans. → Her jeans are being washed.
- They weren’t selling those designs last year. → Those designs weren’t being sold last year.
Hiện tại hoàn thành & quá khứ hoàn thành
- I haven’t ironed your shirt yet. → Your shirt hasn’t been ironed yet.
- People had seen that design before. → That design had been seen before.
Will, be going to và nguyên thể
- They will post the results tomorrow. → The results will be posted tomorrow.
- We need to repair your shoes. → Your shoes need to be repaired.
- I’m not going to finish the report today. → The report isn’t going to be finished today.
Dạng -ing
- I hate people shouting at me. → I hate being shouted at.
Việc nắm chắc các dạng này là yêu cầu nền tảng trong chương trình global success, đặc biệt khi học sinh làm bài viết hoặc chuyển đổi câu.
Tiếng Anh đời sống: bị động với get
Trong văn nói và văn phong không trang trọng, ta có thể dùng get thay cho be để tạo câu bị động, chỉ khi nhấn mạnh hành động, không dùng cho trạng thái.
Ví dụ:
- What happened? Did he get beaten up?
- We got stuck in the lift for an hour.
Dạng này thường xuất hiện trong hội thoại thực tế – một phần không thể thiếu của Global Success.
Dialogue 1:
A: Where are these clothes made?
B: They are imported from China.
A: Were they checked before delivery?
B: Yes, they were inspected carefully.
LÍ DO SỬ DỤNG CÂU BỊ ĐỘNG
Trong chương trình Global Success, câu bị động được sử dụng vì những lí do học thuật rõ ràng.
Khi người thực hiện hành động không quan trọng
- The votes will be counted at the end of the meeting.
- Have the parcels been delivered?
Khi người thực hiện đã rõ hoặc dễ đoán
- Here’s your skirt. It’s been dry-cleaned.
- Has my car been repaired yet?
Khi không biết hoặc không muốn nói ai thực hiện
- My bicycle has been stolen.
- The washing-up hasn’t been done again!
Khi nói về niềm tin, ý kiến chung
- The building is believed to date from the thirteenth century.
Những cách dùng này xuất hiện rất nhiều trong Global Success, đặc biệt ở bài đọc học thuật và báo cáo thông tin.
CÂU BỊ ĐỘNG TRONG VĂN VIẾT
Known information – New information
Trong văn viết học thuật, ta thường bắt đầu câu bằng thông tin đã biết, sau đó thêm thông tin mới ở cuối. Câu bị động giúp làm điều này hiệu quả.
Ví dụ:
- Jennifer Lopez wore an amazing wedding dress. Vera Wang designed it.
→ Jennifer Lopez wore an amazing wedding dress. It was designed by Vera Wang.
Đây là kỹ thuật viết rất quan trọng trong chương trình Global Success, giúp bài viết mạch lạc và logic.
Tránh chủ ngữ quá dài
- The low prices on a selection of summer suits in the shop window attracted us.
→ We were attracted by the low prices on a selection of summer suits in the shop window.
Câu bị động giúp đơn giản hóa cấu trúc câu, phù hợp với văn phong học thuật của Global Success.
Đoạn hội thoại minh họa:
Dialogue 2:
A: Why is the report written in passive voice?
B: Because the focus is placed on the results, not the researchers.
A: That’s common in academic writing.
B: Yes, especially in global success tasks.
CÁCH DÙNG PHỔ BIẾN CỦA CÂU BỊ ĐỘNG
Trong chương trình Global Success, câu bị động thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Báo cáo thông tin
- Three men have been arrested by the police.
- The results were announced early this morning.
Bài viết học thuật/khoa học
- Three possibilities have been suggested.
- The crystals were heated to a temperature of 1500°C.
Chỉ dẫn hoặc luật lệ
- This plant needs to be watered daily.
- The doors are locked at 10.30 p.m.
Miêu tả cách thức, quy trình
- Staff expenses are recorded on form SE11.
- Employees are paid monthly by cheque.
Những dạng này phản ánh đúng bản chất học thuật của Global Success, nơi câu bị động được dùng như công cụ diễn đạt chuẩn mực.
KẾT LUẬN: VAI TRÒ CỦA CÂU BỊ ĐỘNG TRONG GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, câu bị động không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp, mà còn là cách tư duy ngôn ngữ học thuật. Khi học sinh hiểu:
- Khi nào dùng bị động
- Dùng để nhấn mạnh điều gì
- Dùng thế nào cho phù hợp văn cảnh
thì khả năng đọc – viết – nói tiếng Anh sẽ được nâng lên rõ rệt. Việc luyện tập câu bị động qua câu đơn, đoạn hội thoại và văn bản học thuật chính là chìa khóa giúp học sinh làm chủ ngữ pháp ở trình độ B2–C1/C2 trong global success.







