Trong quá trình học tiếng Anh nâng cao theo chương trình Global Success, học sinh không chỉ cần sử dụng thành thạo các thì cơ bản mà còn phải làm quen với những cấu trúc mang tính học thuật cao, thường xuất hiện trong văn viết chính luận, báo chí, báo cáo và nghiên cứu. Một trong những cấu trúc tiêu biểu nhất ở trình độ B2–C1/C2 chính là động từ tường thuật dạng bị động (passive reporting verbs).

Theo định hướng của Global Success, người học cần biết cách trình bày thông tin mang tính khách quan, không nhấn mạnh chủ thể phát ngôn, mà tập trung vào ý kiến chung, niềm tin chung hoặc thông tin được cho là đúng. Vì vậy, việc sử dụng động từ tường thuật ở dạng bị động không chỉ là yêu cầu ngữ pháp mà còn là kỹ năng diễn đạt học thuật quan trọng.

Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trong tài liệu, đồng thời bổ sung, kéo dài thông tin và minh họa bằng nhiều ví dụ cụ thể, bao gồm câu đơn và đoạn hội thoại, giúp học sinh hiểu sâu và vận dụng hiệu quả.

ĐỘNG TỪ TƯỜNG THUẬT DẠNG BỊ ĐỘNG

Khái niệm và mục đích sử dụng

Động từ tường thuật (reporting verbs) là những động từ dùng để truyền đạt thông tin, quan điểm, niềm tin hoặc báo cáo, ví dụ như:

  • believe, consider, expect, know, report, understand, say, state, think.

Khi được dùng ở dạng bị động, các động từ này giúp người nói/người viết:

  • Tránh nêu rõ người đưa ra ý kiến
  • Nhấn mạnh tính khách quan
  • Phù hợp với văn phong học thuật, báo chí

Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong chương trình Global Success, nơi học sinh được rèn luyện cách viết mang tính trung lập và khoa học.

Động từ tường thuật bị động để diễn tả niềm tin hoặc ý kiến chung

Ví dụ:

  • His company is thought to be worth almost three billion dollars. (= Many people think this.)

Câu bổ sung:

  • The exam is believed to be extremely difficult this year.
  • English is considered to be an essential subject in modern education.

Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật theo Global Success, đặc biệt trong bài nghị luận và báo cáo.

Dùng khi không biết hoặc không muốn nêu rõ người phát ngôn

Trong nhiều trường hợp, người nói không biết chính xác ai đưa ra ý kiến, hoặc không muốn chỉ đích danh.

Ví dụ:

  • It was suggested that the factory should be closed.
  • I’m afraid your fees were considered to be too expensive.

Cách diễn đạt này rất phổ biến trong văn bản hành chính, thông báo chính thức – đúng định hướng học thuật của chương trình Global Success.

CẤU TRÚC VỚI ĐỘNG TỪ TƯỜNG THUẬT DẠNG BỊ ĐỘNG

hai cấu trúc chính mà học sinh cần nắm vững.

Cấu trúc 1:

  • It + be + past participle + that-clause

Cấu trúc này thường dùng khi muốn nhấn mạnh thông tin, không quan tâm đến chủ thể.

Câu đơn:

  • It is said that Ralph Lauren is the world’s richest fashion designer.
  • Yesterday, it was reported that three prisoners had escaped from the island.

Ví dụ:

  • It is believed that regular practice improves language skills.
  • It was announced that the school would reopen next week.

Hội thoại minh họa

Dialogue:
A: Why is everyone talking about the exam?
B: Well, it is said that the results will be announced tomorrow.
A: Really? That makes everyone nervous.

Cấu trúc 2:

  • Subject + be + past participle + to-infinitive

Cấu trúc này trực tiếp hơn, thường dùng khi chủ ngữ là người, tổ chức hoặc sự vật cụ thể.

Ví dụ:

  • The new policy is expected to reduce pollution.
  • This method is believed to improve learning efficiency.

Hội thoại minh họa

Dialogue:
A: Do you think our team will succeed?
B: Yes. The team is expected to perform very well this season.
A: That’s encouraging news.

Diễn tả quá khứ với động từ tường thuật

Khi hành động xảy ra trong quá khứ, ta dùng to have + past participle.

Ví dụ:

  • People say the Romans built the town.
    The Romans are said to have built the town.
  • People believe the town was built by the Romans.
    The town is believed to have been built by the Romans.
  • She is thought to have left the country years ago.
  • The painting is believed to have been stolen during the war.

TÍNH TRANG TRỌNG (FORMALITY CHECK)

Các cấu trúc động từ tường thuật dạng bị động chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng, đặc biệt là:

  • Báo chí
  • Báo cáo khoa học
  • Bài viết học thuật

Đây chính là yêu cầu trọng tâm trong chương trình Global Success.

Câu đơn:

  • These poems are considered to be Shakespeare’s finest works.
  • The new software is expected to require more memory.

SUPPOSED TO & MEANT TO

Ý nghĩa cơ bản

Supposed tomeant to thường được dùng để nói về:

  • Những việc đã được sắp xếp hoặc mong đợi
  • Nhưng không diễn ra như kế hoạch

Ví dụ:

  • He was supposed to phone me yesterday.
  • Where are the keys? They were supposed to have been left on my desk.
  • The meeting was supposed to start at nine.
  • She was meant to finish the report last week.

Dùng để nói về quy tắc, nghĩa vụ

Cấu trúc này còn dùng để nhắc nhở hoặc phê bình khi ai đó làm sai quy định.

Câu đơn:

Hội thoại minh họa

Dialogue:

A: Why are you using your phone here?
B: Oh, sorry. I forgot we aren’t supposed to use phones in class.

Diễn tả niềm tin chung

  • Supposed to / meant to cũng có thể mang nghĩa “được cho là”.

Ví dụ:

  • This dish is supposed to be really delicious.
  • Taking the train is meant to be less stressful than flying.

Những cách diễn đạt này thường xuất hiện trong phần nghe – nói của global success, giúp học sinh giao tiếp tự nhiên hơn nhưng vẫn đúng ngữ pháp.

VAI TRÒ CỦA PASSIVE REPORTING VERBS TRONG GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình Global Success, việc thành thạo động từ tường thuật dạng bị động giúp học sinh:

  • Viết bài học thuật khách quan, logic
  • Tránh lặp chủ ngữ “people say/believe”
  • Nâng cao phong cách ngôn ngữ B2–C1/C2
  • Hiểu tốt hơn các văn bản báo chí, học thuật

Những cấu trúc như is believed to, is said that, was supposed to là dấu hiệu rõ ràng cho thấy người học đã vượt qua mức ngữ pháp cơ bản – đúng tinh thần global success.

Động từ tường thuật dạng bị động là một mảng kiến thức nâng cao nhưng vô cùng thiết thực trong tiếng Anh học thuật. Việc nắm vững hai cấu trúc chính, cách dùng trong hiện tại và quá khứ, cũng như sự khác biệt giữa supposed to và meant to sẽ giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chính xác, trang trọng và tự nhiên hơn. Với cách tiếp cận hệ thống, ví dụ rõ ràng và hội thoại thực tế, bài viết này hỗ trợ hiệu quả cho học sinh theo chương trình Global Success trong học tập và giao tiếp.

Rate this post