Trong chương trình global success, học sinh không chỉ học cách đặt câu đúng ngữ pháp mà còn phải biết liên kết ý tưởng, trình bày mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, và diễn đạt lập luận một cách logic, mạch lạc. Các cấu trúc như therefore, as a result, so, such (a), too, enough xuất hiện rất thường xuyên trong bài đọc hiểu, bài viết học thuật và cả phần nói theo chuẩn global success.
Việc sử dụng chính xác các cấu trúc này giúp học sinh:
- Diễn đạt ý tưởng rõ ràng
- Phát triển đoạn văn có lập luận
- Nâng cao tư duy ngôn ngữ ở trình độ B2–C1/C2
Bài viết này sẽ hệ thống hóa kiến thức trong tài liệu, đồng thời bổ sung – kéo dài – phân tích sâu, giúp học sinh hiểu rõ cách sử dụng các cấu trúc chỉ nguyên nhân và kết quả trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Mục lục bài viết
THEREFORE, AS A RESULT
Cách dùng trong văn phong trang trọng
Trong văn phong trang trọng và học thuật, chúng ta thường dùng therefore hoặc as a result để đưa ra kết quả ở một câu riêng biệt, thường có dấu phẩy ngay sau từ nối.
Cấu trúc:
Câu chỉ nguyên nhân. Therefore / As a result, câu chỉ kết quả.
Ví dụ
- There was a major hurricane. As a result, local canals were damaged in fifty places.
- Trains have become very expensive. Therefore, more people are travelling by bus.
Những câu kiểu này xuất hiện rất nhiều trong bài viết nghị luận, báo cáo và bài đọc học thuật của chương trình global success.
- The company lost many customers. As a result, profits fell sharply.
- The experiment failed several times. Therefore, the method was reconsidered.
Đoạn hội thoại minh họa (therefore – as a result)
Dialogue 1:
A: Why was the road closed yesterday?
B: There was a serious accident. As a result, traffic was diverted.
A: That explains the delay.
B: Yes, therefore, many people arrived late.
Lưu ý quan trọng
Trong chương trình global success, học sinh cần phân biệt:
- Therefore / as a result → văn phong trang trọng, học thuật
- Không dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu như so
SO, SUCH A (LOT OF)
SO – đưa ra kết quả trực tiếp
So thường được dùng trong văn nói và văn viết trung tính để nối nguyên nhân và kết quả trong cùng một câu.
Ví dụ
- There was a lot of rain so the city was flooded.
- I slept late so I was late for work.
Trong chương trình global success, so thường xuất hiện ở bài nói, đoạn văn ngắn hoặc hội thoại.
SO / SUCH … (THAT) – nhấn mạnh mức độ nguyên nhân
Chúng ta dùng so và such để nhấn mạnh rằng nguyên nhân mạnh đến mức dẫn tới kết quả.
a. SO + tính từ / trạng từ
The damage was so bad (that) the city was flooded.
b. SUCH + a/an + tính từ + danh từ
It was such a strong hurricane (that) the city was flooded.
c. SO MUCH / LITTLE + danh từ không đếm được
He ate so much food (that) he felt sick.
d. SO MANY / FEW + danh từ số nhiều
There were so many people (that) we couldn’t get in.
e. SUCH A LOT OF + danh từ
There was such a lot of noise (that) I just couldn’t sleep.
📌 Trong văn nói, từ that thường được lược bỏ.
Ví dụ mở rộng
The test was so difficult that many students failed.
She spoke so quietly that nobody could hear her.
It was such an interesting lesson that everyone paid attention.
Những cấu trúc này giúp học sinh diễn đạt nguyên nhân – kết quả có chiều sâu, rất phù hợp với yêu cầu viết của global success.
Đoạn hội thoại minh họa (so – such)
Dialogue 2:
A: Why didn’t you sleep well last night?
B: There was so much noise outside that I couldn’t fall asleep.
A: Really?
B: Yes, it was such a noisy street.
TOO, ENOUGH
TOO và ENOUGH – đánh giá khả năng xảy ra kết quả
Trong chương trình global success, too và enough được dùng để đánh giá một kết quả có khả năng xảy ra hay không, thường đi với to + động từ nguyên thể.
TOO / ENOUGH – CÓ KHẢ NĂNG
a. NOT TOO + tính từ
I’m not too old to dance!
b. Tính từ + ENOUGH
My new laptop is light enough to carry anywhere.
c. Trạng từ + ENOUGH
I worked hard enough to pass the course.
d. ENOUGH + danh từ
There’s enough food to feed everybody at the party.
TOO / ENOUGH – KHÔNG CÓ KHẢ NĂNG
a. TOO + tính từ / trạng từ
- The lake is too cold to swim in.
- Caroline types too slowly to be a secretary.
b. TOO MUCH / TOO MANY + danh từ
- This is too much work to do in one day.
c. NOT + tính từ / trạng từ + ENOUGH
- The lake isn’t warm enough to swim in.
- Kevin doesn’t exercise often enough to get fit.
d. NOT ENOUGH + danh từ
There isn’t enough money to pay for it.
Thêm chủ ngữ khác bằng FOR + O + TO-V
Khi muốn thêm một chủ ngữ khác trước động từ nguyên thể, ta dùng for + danh từ/đại từ.
Ví dụ
- There isn’t enough work for us to do today.
- It’s too far for him to come.
Vị trí của ENOUGH
Tính từ và trạng từ luôn đứng trước enough, không đứng sau.
- ❌ I’m not enough strong to carry that bag.
- ✔ I’m not strong enough to carry that bag.
Đây là lỗi rất thường gặp của học sinh trong chương trình global success.
Đoạn hội thoại minh họa (too – enough)
Dialogue 3:
A: Can you lift this box?
B: No, it’s too heavy to carry alone.
A: What if I help you?
B: Then it might be light enough for us to move.
SO SÁNH CÁC CẤU TRÚC NGUYÊN NHÂN – KẾT QUẢ
Trong chương trình global success, học sinh cần biết lựa chọn cấu trúc phù hợp với văn cảnh:
- Văn phong học thuật: therefore, as a result
- Văn nói, viết trung tính: so
- Nhấn mạnh mức độ: so … that / such … that
- Đánh giá khả năng : too / enough
Việc lựa chọn đúng cấu trúc giúp bài viết:
- Mạch lạc hơn
- Logic hơn
Đạt yêu cầu học thuật cao hơn trong global success
VAI TRÒ CỦA CẤU TRÚC NGUYÊN NHÂN – KẾT QUẢ TRONG GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, các cấu trúc nguyên nhân – kết quả giúp học sinh:
- Phát triển lập luận trong bài viết
- Trình bày ý kiến cá nhân có cơ sở
- Mô tả hiện tượng, sự kiện, vấn đề xã hội
- Nâng cao kỹ năng nói và viết học thuật
Từ bậc THCS đến THPT, đây là nhóm cấu trúc bắt buộc phải nắm vững để đạt trình độ B2–C1/C2 theo chuẩn global success.
Diễn đạt nguyên nhân và kết quả là nền tảng của tư duy ngôn ngữ học thuật. Khi học sinh nắm chắc cách dùng therefore, as a result, so, such, too, enough, việc viết và nói tiếng Anh sẽ trở nên rõ ràng, logic và thuyết phục hơn. Đây chính là mục tiêu quan trọng mà chương trình global success hướng tới trong quá trình phát triển năng lực tiếng Anh toàn diện.







